Kết quả: 31
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Micron NOR Flash SPI 1Gbit 4 1.8 Volts 24/25 TBGA 2 AL
1,122Có hàng
3,366Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QU 1 Gbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 256 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 512Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1
719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 256Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1
1,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 32 M x 8/16 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 512Mbit 163 Volts 64/64 LBGA 1
3,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500

SMD/SMT LBGA-64 MT28EW 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 8/8 WPDFN 1
3,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300

SMD/SMT WDFN-8 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 128Mbit 163 Volts 64/64 LBGA 1
1,094Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SMD/SMT LBGA-64 MT28EW 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 16 M x 8/8 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 512Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1
451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 1Gbit 16 3Volts 56/56 TSOP 1 I
297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 8 3 Volts 16/16 SOIC 2 AL
1,224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP2-16 MT25TL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 Die
9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT XFWLBGA-23 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron MT35XU512ABA2G12-0AAT
Micron NOR Flash SPI 512Mbit 8 1.8 Volts 24/25 TBGA 1 AL
900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT T-PBGA-24 MT35X 512 Mbit 1.7 V 2 V SPI 200 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 8/8 SOIC 1
2,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-8 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 8/8 WPDFN 1
2,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500

SMD/SMT WDFN-8 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 8/8 WPDFN 1
6,341Có hàng
1,635Dự kiến 07/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500

SMD/SMT WDFN-8 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 1.8 Volts 16/16 SOIC 1
1,447Có hàng
1,440Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SMD/SMT SOP2-16 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 8/8 WPDFN 1
1,461Có hàng
2,940Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500

SMD/SMT WDFN-8 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 1Gbit 4 3 Volts16/16 SOIC 2
358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 16/16 SOIC 1 AL
1,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 16/16 SOIC 1
4,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 400

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 128Mbit 163 Volts 64/64 LBGA 1
2,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500

SMD/SMT LBGA-64 MT28EW 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 16 M x 8/8 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash
8,462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL
7,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 2Gbit 16 3Volts 64/64 LBGA 2 A
1,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LBGA-64 MT28FW 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 2Gbit 16 3Volts 64/64 LBGA 2 A
280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LBGA-64 MT28FW 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL
1,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray