Kết quả: 50
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 4,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,122

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 1Gbit 4 1.8 Volts 24/25 TBGA 2 AL 1,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,122

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QU 1 Gbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 256 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 1.8 Volts 8/8 WPDFN 1 9,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,940

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 13,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,960

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 2Gbit 16 3Volts 64/64 LBGA 2 A 609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 609

SMD/SMT LBGA-64 MT28FW 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 Die 8,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,194

SMD/SMT XFWLBGA-23 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 16/16 SOIC 1 AL 11,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,080

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 2Gbit 16 3Volts 64/64 LBGA 2 A 2,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,104

SMD/SMT LBGA-64 MT28FW 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 512Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1 897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 576

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 256Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1 499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 499

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 32 M x 8/16 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 8 3 Volts 16/16 SOIC 2 AL 1,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,226

SMD/SMT SOP2-16 MT25TL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 1.8 Volts 16/16 SOIC 1 AL 863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 873

SMD/SMT SOP2-16 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron MT35XU512ABA2G12-0AAT
Micron NOR Flash SPI 512Mbit 8 1.8 Volts 24/25 TBGA 1 AL 1,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,005

SMD/SMT T-PBGA-24 MT35X 512 Mbit 1.7 V 2 V SPI 200 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron MT35XL512ABA1G12-0SIT
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 64MX8 TBGA 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 139

SMD/SMT MT35X 512 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 200 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 1.8 Volts 16/16 SOIC 1 7,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,760

SMD/SMT SOP2-16 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 1Gbit 16 3Volts 56/56 TSOP 1 I 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 576

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 1Gbit 16 3Volts 64/64 LBGA 1 I 1,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,104

SMD/SMT LBGA-64 MT28EW 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 6,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,760

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 512Mbit 4 1.8 Volts 8/8 WPDFN 1 4,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,840

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 512 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 1Gbit 4 3 Volts16/16 SOIC 2 AL 2,591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,440

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 11,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,098

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 512Mbit 4 1.8 Volts 16/16 SOIC 1 AL 2,132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,440

SMD/SMT SOP2-16 MT25QU 512 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 5,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,488

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 2Gbit 4 3 Volts24/25 TBGA 4 AL 1,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,122

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 94 mA SPI 133 MHz 256 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 2Gbit 4 1.8 Volts 24/25 TBGA 4 AL 504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 622

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QU 2 Gbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 512 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray