Kết quả: 27
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Micron NOR Flash Parallel 512Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1 467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 8 3 Volts 16/16 SOIC 2 AL 1,224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25TL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 Die 8,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 5,000

SMD/SMT XFWLBGA-23 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron MT35XU512ABA2G12-0AAT
Micron NOR Flash SPI 512Mbit 8 1.8 Volts 24/25 TBGA 1 AL 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT T-PBGA-24 MT35X 512 Mbit 1.7 V 2 V SPI 200 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 8/8 WPDFN 1 8,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT WDFN-8 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 1.8 Volts 16/16 SOIC 1 2,197Có hàng
4,320Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 1.8 Volts 8/8 WPDFN 1 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 512Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1 729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 1Gbit 16 3Volts 56/56 TSOP 1 I 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 1Gbit 4 3 Volts16/16 SOIC 2 2,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 16/16 SOIC 1 AL 4,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 16/16 SOIC 1 5,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 256Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1 1,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 32 M x 8/16 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 128Mbit 163 Volts 64/64 LBGA 1 2,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT LBGA-64 MT28EW 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 16 M x 8/8 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 9,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 8,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 2Gbit 16 3Volts 64/64 LBGA 2 A 1,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT LBGA-64 MT28FW 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 2Gbit 16 3Volts 64/64 LBGA 2 A 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT LBGA-64 MT28FW 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 2,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 8/8 SOIC 1 AL 844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-8 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 166 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 1.8 Volts 8/8 WPDFN 1 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 1Gbit 16 3Volts 64/64 LBGA 1 I 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT LBGA-64 MT28EW 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 256Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 32 M x 8/16 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 128Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 16 M x 8/8 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 128Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1 143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 16 M x 8/8 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray