eMMC

Kết quả: 614
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Swissbit eMMC Industrial SD Card, S-56, 16 GB, 3D PSLC Flash, -25 C to +85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

EM-36 BGA-153
Swissbit eMMC Industrial microSD Card, S-50u, 256 GB, 3D TLC Flash, -40 C to +85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

EM-30 BGA-153
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (100-b), 256 GB, 3D TLC Flash, -40C to +105C Thời gian sản xuất của nhà máy: 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

EM-30 (100-b) BGA-100 256 GB 3D TLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (153-b), 64 GB, 3D TLC Flash, -40C to +105C Thời gian sản xuất của nhà máy: 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

EM-35 BGA-153 64 GB 3D TLC 300 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Kingston eMMC commercial temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 16GB Thời gian sản xuất của nhà máy: 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EMMC FBGA-153 16 GB MLC 270 MB/s 90 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 16GB -25c to 85c Thời gian sản xuất của nhà máy: 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EMMC FBGA-153 16 GB MLC 240 MB/s 100 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 16GB -25c to 85c Thời gian sản xuất của nhà máy: 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EMMC FBGA-153 16 GB PSLC 250 MB/s 100 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC itemp eMMC 5.1 (HS400) 153B 16GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

EMMC FBGA-153 16 GB MLC 270 MB/s 90 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B itemp 16GB Thời gian sản xuất của nhà máy: 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

eMMC FBGA-153 16 GB PSLC 270 MB/s 100 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 16GB -40c to 85c Thời gian sản xuất của nhà máy: 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EMMC FBGA-153 16 GB MLC 240 MB/s 100 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
SDINBDA6 TFBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
SDINBDA6 TFBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 85 C Reel
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
SDINBDA6 TFBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 105 C Reel
SanDisk eMMC eMMC Seq 300/80 IOPS 6000/3000 Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

iNAND TFBGA-153 32 GB 300 MB/s 80 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

Nonstandard 8 GB Tray
SanDisk eMMC WD/SD eMMC 5.1 details coming soon Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

iNAND 7232 Nonstandard 128 GB SLC eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray
SanDisk eMMC 128GB iNAND 7232 eMMC 5.1 WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
iNAND 7232 Nonstandard 128 GB SLC eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC 64GB iNAND 7232 eMMC 5.1 WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
iNAND 7232 Nonstandard 64 GB SLC eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDINBDA6 TFBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDINBDA6 TFBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
SDINBDA6 Nonstandard 256 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC Connected Home eMMC 5.1 HS400 Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
Nonstandard
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDINBDA6 TFBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
Nonstandard 256 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDINBDA6 TFBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s - 40 C + 85 C