eMMC

Kết quả: 566
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
SanDisk eMMC AT EM122 eMMC 16GB BGA Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
Nonstandard - 40 C + 85 C Reel
SanDisk eMMC 32GB iNAND 7250 Auto eMMC 5.1 WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
iNAND 7250 Nonstandard 32 GB MLC 170 MB/s 300 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TFBGA-153 32 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC 32GB iNAND 7250 Ind. eMMC 5.1 -40C to 85C Thời gian sản xuất của nhà máy: 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

iNAND 7250 TFBGA-153 32 GB MLC 300 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC 32GB iNAND 7250 Auto eMMC 5.1 -40 to 105C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

iNAND 7250 TFBGA-153 32 GB MLC 300 MB/s 110 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDINBDG4 TFBGA-153 32 GB MLC 170 MB/s 300 MB/s 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC 64GB iNAND 7250 Auto eMMC 5.1 WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
iNAND 7250 Nonstandard 64 GB MLC 170 MB/s 300 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC 64GB iNAND 7250 eMMC 5.1 WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
iNAND 7250 Nonstandard 64 GB MLC 300 MB/s 150 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC 64GB iNAND 7250 Auto eMMC 5.1 -40 to 105C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

iNAND 7250 Nonstandard 64 GB MLC 300 MB/s 110 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDINBDG4 Nonstandard 64 GB MLC 170 MB/s 300 MB/s 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC eMMC seq 300/40 IOPs 7800/8000 Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
iNAND 7250 Nonstandard 8 GB MLC 170 MB/s 300 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500
iNAND 7250 Nonstandard 8 GB MLC 300 MB/s 40 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Reel, Cut Tape


SanDisk eMMC AT EM122 eMMC 8GB BGA Thời gian sản xuất của nhà máy: 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

Nonstandard Reel, Cut Tape, MouseReel


SanDisk eMMC AT EM122 eMMC 8GB BGA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Nonstandard 8 GB MLC 300 MB/s 30 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC MC EM151 eMMC 64GB BGA Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Nonstandard

SanDisk eMMC MC EM141 eMMC 64GB BGA Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Nonstandard
SMART Modular Technologies eMMC 8GB eMMC 153-ball I-temp N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGA-153 8 GB MLC - 40 C + 85 C
SMART Modular Technologies eMMC 16GB eMMC 153-ball I-temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGA-153 16 GB MLC 270 MB/s 95 MB/s eMMC 5.0 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SMART Modular Technologies eMMC 32GB eMMC 153-ball I-temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

BGA-153 32 GB MLC 270 MB/s 95 MB/s eMMC 5.0 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SMART Modular Technologies eMMC 64GB eMMC 153-ball I-temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

BGA-153 64 GB MLC 270 MB/s 95 MB/s eMMC 5.0 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C

Kingston eMMC eMCP 32GB eMMC + 16Gb LPDDR4X x32 IO 254b Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

eMMC FBGA-254 16 GB TLC 300 MB/s 200 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMCP 32GB eMMC +32Gb LPDDR4X 254b dynamic SLC ON Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

eMMC FBGA-254 32 GB TLC 300 MB/s 200 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB (Sustained Performance) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB (Sustained Performance) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
SkyHigh Memory eMMC 2GB e.MMC5.1 BGA 11.5 x 13 x 0.8 mm with Reel Packing: 4MB boot code FW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
FBGA-153 2 GB SLC 186 MB/s 27 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel