eMMC

Kết quả: 614
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói

SanDisk eMMC MC EM141 eMMC 64GB BGA Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Nonstandard
SMART Modular Technologies eMMC 8GB eMMC 153-ball I-temp N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGA-153 8 GB MLC - 40 C + 85 C
SMART Modular Technologies eMMC 16GB eMMC 153-ball I-temp N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGA-153 16 GB MLC 270 MB/s 95 MB/s eMMC 5.0 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SMART Modular Technologies eMMC 32GB eMMC 153-ball I-temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

BGA-153 32 GB MLC 270 MB/s 95 MB/s eMMC 5.0 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SMART Modular Technologies eMMC 64GB eMMC 153-ball I-temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

BGA-153 64 GB MLC 270 MB/s 95 MB/s eMMC 5.0 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C

Kingston eMMC eMCP 32GB eMMC + 16Gb LPDDR4X x32 IO 254b Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

eMMC FBGA-254 16 GB TLC 300 MB/s 200 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMCP 32GB eMMC +32Gb LPDDR4X 254b dynamic SLC ON Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

eMMC FBGA-254 32 GB TLC 300 MB/s 200 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 128GB (Sustained Performance) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 120 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB (Sustained Performance) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB (Sustained Performance) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 64GB (Sustained Performance) Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 85 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 64GB (Sustained Performance) Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 85 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
SkyHigh Memory eMMC 2GB e.MMC5.1 BGA 11.5 x 13 x 0.8 mm with Reel Packing: 4MB boot code FW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
FBGA-153 2 GB SLC 186 MB/s 27 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
SkyHigh Memory eMMC e.MMC5.1 BGA 13 x 11.5 x 0.8 mm Dyn F/W with tray packing Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
VFBGA-153 4 GB MLC 200 MB/s 10 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
SkyHigh Memory eMMC 4GB e.MMC5.1 BGA 11.5 x 13 x 0.8 mm with reel packing Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
VFBGA-153 4 GB MLC 200 MB/s 10 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
SkyHigh Memory eMMC e.MMC5.1 BGA 13 x 11.5 x 0.8 mm Dyn F/W with reel packing Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 2,300
Nhiều: 2,300
Rulo cuốn: 2,300
VFBGA-153 4 GB MLC 200 MB/s 10 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
SkyHigh Memory eMMC 4GB e.MMC5.1 BGA 13 x 11.5 x 0.8 mm low power F/W with reel packing Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
VFBGA-153 4 GB MLC 200 MB/s 10 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
SkyHigh Memory eMMC 4GB e.MMC5.1 BGA 13 x 11.5 x 0.8 mm customized F/W for SONY with tray packing Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 171
Nhiều: 171
VFBGA-153 MLC 200 MB/s 10 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C
SkyHigh Memory eMMC 4GB e.MMC5.1 BGA 13 x 11.5 x 0.8mm, 55'C- CISCO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
VFBGA-153 4 GB MLC 200 MB/s 10 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
SkyHigh Memory eMMC 4GB e.MMC5.1 BGA 13 x 11.5 x 0.8 mm customized F/W for SONY with reel packing Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
VFBGA-153 MLC 200 MB/s 10 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C
SkyHigh Memory eMMC 4GB e.MMC5.1 BGA 11.5 x 13 x 0.8 mm with reel packing Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
VFBGA-153 4 GB MLC 200 MB/s 10 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
SkyHigh Memory eMMC 4GB e.MMC5.1 BGA 13 x 11.5 x 0.8mm, 55'C- CISCO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
VFBGA-153 4 GB MLC 200 MB/s 10 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
SkyHigh Memory eMMC 4GB e.MMC5.1 BGA 13 x 11.5 x 0.8 mm low power F/W with reel packing Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
VFBGA-153 4 GB MLC 200 MB/s 10 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
SkyHigh Memory eMMC 4GB e.MMC5.1 BGA 9.0 x 7.5 x 0.8 mm low power F/W with reel packing Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
FBGA-153 4 GB MLC 200 MB/s 10 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SkyHigh Memory eMMC 4GB e.MMC5.1 BGA 9.0 x 7.5 x 0.8 mm Customized F/W for Huawei with tray packing Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 225
Nhiều: 225
FBGA-153 4 GB MLC 200 MB/s 10 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C