eMMC

Kết quả: 608
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
SkyHigh Memory eMMC 4GB e.MMC5.1 BGA 9.0 x 7.5 x 0.8 mm LPF/W with reel packing Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
VFBGA-153 4 GB MLC 200 MB/s 10 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Reel
SkyHigh Memory eMMC 8GB FBGA 13 x 11.5 x 0.8 mm Industrial temp.(-40-85C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 171
Nhiều: 171
VFBGA-153 8 GB MLC 278 MB/s 68 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
SkyHigh Memory eMMC 8GB FBGA 13 x 11.5 x 0.8 mm Industrial temp.(-40-85C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
VFBGA-153 8 GB MLC 278 MB/s 68 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
SkyHigh Memory eMMC 8GB FBGA 13 x 11.5 x 0.8 mm Industrial temp.(-40-105C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

S40FC008 VFBGA-153 8 GB MLC 278 MB/s 68 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
SkyHigh Memory eMMC 8GB FBGA 13 x 11.5 x 0.8 mm Industrial temp.(-40-85C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
VFBGA-153 16 GB MLC 285 MB/s 94 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
SkyHigh Memory eMMC 4GB e.MMC5.1 BGA 11.5 x 13 x 0.8 mm with tray packing Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 171
Nhiều: 171
VFBGA-153 4 GB MLC 200 MB/s 10 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Intelligent Memory eMMC 64GB eMMC 5.1 153 ball (11.5x13) MLC -40 to 105C AEC-Q100 Auto Grade 2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

FBGA-153 64 GB MLC 320 MB/s 130 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Bulk
Swissbit eMMC 64GB E-MMC MLC EM-20 IND N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

EM-20 BGA-153 64 GB MLC 175 MB/s 21 MB/s eMMC 5.0 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
Swissbit eMMC 16GB E-MMC PSLC EM-26 I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-26 BGA-153 16 GB MLC 250 MB/s 90 MB/s 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
Swissbit eMMC 32GB E-MMC PSLC EM-26 I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-26 BGA-153 32 GB MLC 250 MB/s 90 MB/s 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
Swissbit eMMC Industrial microSD Card, 8 GB, 3D TLC Flash, -25 C to +85 C Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

EM-30 BGA-153 8 GB 3D TLC 320 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
Swissbit eMMC Industrial microSD Card, S-50u, 512 GB, 3D TLC Flash, -40 C to +85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
EM-36 BGA-153 5 GB 3D TLC 320 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 1.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C
Kingston eMMC Small package eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB (9.0x7.5x0.8) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần

EMMC FBGA-153 4 GB MLC 250 MB/s 50 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần

eMMC FBGA-153 4 GB PSLC 250 MB/s 50 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.0 (HS400) 153B 4GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần

FBGA-153 4 GB MLC 250 MB/s 50 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB -25c to 85c Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần

EMMC FBGA-153 4 GB PSLC 280 MB/s 60 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B itemp 4GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần

eMMC FBGA-153 4 GB PSLC 250 MB/s 50 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần

FBGA-153 4 GB MLC 250 MB/s 50 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 8GB Thời gian sản xuất của nhà máy: 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EMMC08G FBGA-153 8 GB MLC 260 MB/s 80 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 8GB Thời gian sản xuất của nhà máy: 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

eMMC FBGA-153 8 GB PSLC 260 MB/s 100 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 8GB -25c to 85c Thời gian sản xuất của nhà máy: 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EMMC FBGA-153 8 GB MLC 220 MB/s 90 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 8GB -25c to 85c Thời gian sản xuất của nhà máy: 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EMMC FBGA-153 8 GB PSLC 220 MB/s 90 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 8GB Thời gian sản xuất của nhà máy: 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EMMC08G FBGA-153 8 GB MLC 260 MB/s 80 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (153-b), 32 GB, 3D TLC Flash, -40 C to +105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGA-153 32 GB 3D TLC 300 MB/s 230 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C
SanDisk SDINBDA6-128G-I2
SanDisk eMMC Industrial -25C+85C eMMC 5.1 HS400, New FW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152