Flash NOR

Kết quả: 6,558
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies NOR Flash Nor 1,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash Nor 1,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 80 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash 128Mb 3V 133MHz Serial NOR Flash 1,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 64Mb, 3V, 70ns Parallel NOR Flash 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 64MB 3V, 80ns Parallel NOR Flash 999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 512MB 3V 100ns Parallel NOR Flash 1,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash 512Mb 3V 110ns Parallel NOR Flash 455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash 928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +125?) /T&R 3,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25Q16C 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 120 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory w/EUI 1,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 80 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash Nor 668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash Nor 488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL256L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray

Infineon Technologies NOR Flash Nor 1,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL256L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 1,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-16 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-16 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash Nor 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash NOR 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray