Flash NOR

Kết quả: 6,609
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies S25FL256LAGBHI023
Infineon Technologies NOR Flash Nor 2,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT S25FL256L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies S70FL01GSDPMFV011
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit SPI Serial Flash 778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 32Mbit Multi-Prps Fl 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT BGA-24 S25FL128L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash 64 Mbit (8 Mbyte) 1.8-V FS-S Flash 704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LGA-8 S25FS064S 64 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash PNOR 331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 512Mb 3V 120ns Parallel NOR Flash 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 1 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 125C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25DF011 1 Mbit 1.7 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash Nor 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 66 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
ISSI NOR Flash 128Mb QPI/QSPI, 24-ball TFBGA 6x8mm 5x5 ball array, RoHS 706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SMD/SMT TFBGA-24 128 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA SPI 166 MHz - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 1,573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT TDFN-S-8 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology NOR Flash SQI Flash Memory 16Mb 1.8V 454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH 671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 128 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 128Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 128Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash 347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb 3V 110ns Parallel NOR Flash 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 256K X 8 14 us Industrial Temp 1,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA SPI 20 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
ISSI NOR Flash 256Mb QPI/QSPI, 8-pin WSON 6X8MM, RoHS, T&R 13,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 256
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT WSON-8 IS25WP256D 256 Mbit 1.65 V 1.95 V 14 mA SPI 104 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 1 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 6,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT AT25DN011 1 Mbit 2.3 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 1,512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UDFN-8 AT25PE80 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 16 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 2,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT25PE80 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 16 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Fusion (Single, Dual) SPI NOR flash 2,272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25XE021A 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 5.25 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel