Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Ăng-ten
Sản phẩm
(10,671)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
10,671
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
2J Antennas
3M
ABRACON
Adafruit
Adam Tech
ADLINK Technology
Advantech
Airgain
Amphenol
Antenova
ARBOR Technology
Arduino
ArduSimple
Astrocast
B&K Precision
Banner Engineering
Belden Wire & Cable
Bel Power Solutions
Bulgin
Calian
Carlo Gavazzi
CEL
Conexio Technologies
congatec
Crouzet
Crowd Supply
DFRobot
Digi International
DLP Design
Ezurio
Fairview Microwave
Fanstel
Fluke
Fortebit
GCT
HARTING
Hirschmann
HMS Networks
HUBER+SUHNER
IBASE
IEI
Ignion
Industrial Shields
Infineon
iNRCORE
Inventek Systems
JAE Electronics
Johanson
Kaga FEI
Kontron
KrakenRF
KYOCERA AVX
Lantronix
L-Com
LPRS
Maxtena
Microchip
Mikroe
Mobix Labs
Molex
Movella
MultiTech
Murata
Murrelektronik
Olimex Ltd.
Omron
Particle
Pasternack
PCTEL
Phoenix Contact
PolyPhaser
Powercast
ProSoft Technology
Pulse
Quectel
Radiall
Raspberry Pi
RF Solutions
Sagrad
Schneider Electric
SCS
Seeed Studio
Semtech
SensiEDGE
Siemens
Silex Technology
Siretta
Skyworks
Soldered
SparkFun Electronics
SpotSee
StereoLabs
Sumida
TAIYO YUDEN
Taoglas
TDK
TechNexion
TE Connectivity
TEKTELIC
Tektronix
Teledyne FLIR
Telit Cinterion
Teltonika
Toradex
TTM Technologies
u-blox
Walsin
Weidmuller
WIZnet
Wurth Elektronik
Cài đặt lại
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
1/4 Wave
2× 5GNR MIMO
4G Antenna
4× 5GNR MIMO
5G Antenna
ADSB Antenna
Active
Active Antenna
Active Embedded
Active GNSS
Active GPS
Active L1/L5
Active Multi-Band
Active Patch
Active Patch Antenna
Aluminum Yagi Antenna
Antenna
Antenna Microstrip
Anti-Jam
Array Antenna
Cài đặt lại
0 Hz
10 kHz
100 kHz
520 kHz
529 kHz
535 kHz
2.4 MHz
4.95 MHz
7 MHz
13 MHz
13.56 MHz
24.5 MHz
25 MHz
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
2.69 MHz
5 MHz
5.8 MHz
5.825 MHz
5.925 MHz
6.5 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
15.5 MHz
28 MHz
29.5 MHz
30 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
47 MHz
50 MHz
54 MHz
56 MHz
88 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G, 5G
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, LPWA, RPMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA, CDMA, EDGE, HSPA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, GPRS
2G/3G, GPRS
2G/3G, GSM
2G/3G, GSM, DCS, PCS
2G/3G/4G
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BDS, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
Beidou, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, Iridium
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS
BeiDou, Galileo, GPS, GLONASS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, IRNSS, QZSS, SBAS
Beidou, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS, SBAS
BeiDou, Galileo, GPS, GNSS
BEIDOU, GALILEO, GPS, NavIC, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
BeiDou, GLONASS, GNSS, GPS
Cài đặt lại
802.11 p, WiFi
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11 a,b/n,c
802.11 a/b, WLAN
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h, WiFi, WLAN, WiMax
802.11 a/b/g/h/p, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h/p/y/n/ac, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/j/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n, WiFi
802.11 a/b/g/n/ac
802.11 a/b/g/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ax, 4G/5G, WiFi
802.11 a/b/g/n/c, WiFi, WLAN
802.11 a/h, WiFi, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
AM, FM, DAB
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, ISM(LoRa)
IoT, ISM, Neul
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, UHF
IoT, ISM, U-NII
IoT, ISM, UWB
IoT, RFID
IoT, UWB
Iridium
ISM
ISM, BAN
ISM, DSRC
ISM, LoRa
ISM, LoRa, LPWAN
ISM, Neul
ISM, RFID
Cài đặt lại
Bar
Blade
Blade, Hinged
Bracket Pole/Wall/U Bolt Mount
Ceramic Patch
Chip
Collinear
collinear
Cylindrical
Dome
Dome/Puck
Fin
Flat
Flat, Round
Flat Panel
Flexible
FPC Trace
Helical
Hinged
Hinged, Swivel
Cài đặt lại
1 Element
2 Element
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
7 Element
9 Element
13 Element
Active
Active Ceramic
Active Module
BAT
Bar
Base Sation
Base Station
Bell Shaped
Bent Metal
Blade
Blade Right Angle
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 0 dBi, 0.5 dBi, 1.2 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 0.7 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 2 dBi
0 dBi, 2 dBi, 2 dBi
0 dBi, 3 dBi
0 dBi, 3 dBi, 1.5 dBi
0 dBi, 3.6 dBi
0 dBi, 3.8 dBi
0 dBi, 4.3 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
Cài đặt lại
20 Hz
50 Hz
80 Hz
80 Hz, 70 Hz
80 Hz, 70 Hz, 1.2 GHz
31.5 kHz
0.5 MHz
1 MHz
2 MHz
3 MHz
3 MHz,
3 MHz, 22 MHz
3 MHz, 4 MHz
3 MHz, 5 MHz, 9 MHz
3.5 MHz
4 MHz
4 MHz, 32 MHz, 17 Hz, 60 MHz
4.5 MHz
5 MHz
5 MHz, 10 MHz
Cài đặt lại
20 Ohms
30 Ohms
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
0
4.5/3.5, 2.7, 3, 3.1, 2.5, 2.5, 3, 3.5
1
1.1
1.1, 1.2
1.16
1.17
1.18, 1.19, 1.29
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.4, 1.6, 1.7, 1.9, 2, 2.2, 2.7
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.3, 1.1, 1.2
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.21, 1.48, 1.63
1.23, 1.34
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
Cài đặt lại
1 mW
24.3 mW
24.3 mW, 25 W
48 mW
138 mW
200 mW
400 mW
500 mW
600 mW
1 W
2 W
2 W, 10 W
2.5 W
3 W
4 W
4.9 W
5 W
5 W, 35 W
6 W
8 W
Cài đặt lại
0 C
- 70 C
- 65 C
- 60 C
- 55 C
- 50 C
- 45 C
- 40 C
-40 C
- 35 C
- 32 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
2.4 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
+ 25 C
+ 30 C
+ 50 C
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 71 C
+ 72 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 95 C
+ 100 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
+ 140 C
≤
≥
Cài đặt lại
Active
Chip
Dipole
Dipole Array
Dual Feed
Embedded
Embedded Monopole
Inverted-F
LNA
MIMO
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1
1 Band
1 band
2 Band
2 Bands
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
7 band
8 Band
8 band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive, Screw
Adhesive Mount
Adhessive Mount
Base
Base Mount
Bolt Mount
Bracket
Bracket Mount
Cabinet Mount
Cable
Cable Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Clamp
Clip
Connector
Connector Mount
Direct / Permanent Mount
Cài đặt lại
Adhesive
BNC Male
Cable
Connector
Connetor
DIP
FAKRA Connector
FME
FME Female
FME Female, SMA Male
FME Male
HRS Connector
IPEX
IPEX MHF1
I-PEX MHF1
IPEX MHFHT
IPEX MHFI
IPEX MHFIV
MCMX
MCX Male
Cài đặt lại
3 Pin
1.85 mm Female
2.4 mm Female
2.92 mm Female
7/16 DIN Female
7/16 Female
4.3 Mini-DIN Female
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
4.3-10 Female, N-Type
4.3.10 Female
ACH Female
AMC Plug
BNC
BNC Female
BNC Male
Chip
Connector
Cài đặt lại
535 kHz, 1605 kHz, 108 MHz, 2328 MHz, 2450 MHz, 5500 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
1.575 MHz
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
15.05 MHz
27 MHz
28.875 MHz
45 MHz
48.5 MHz
55 MHz
71 MHz
92 MHz, 829 MHz, 1.079 MHz, 1.5815 GHz, 2.2 GHz
100 MHz to 400 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
Cài đặt lại
2.4/5 GHz IEEE 802.11a/b/g and 802.11ac, Point to Multipoint, WiMAx, WSIP, WiFi
2 G/3G/4G, GSM, GPRS
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM Band
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4 GHz, 5 GHz
4 G, LTE/3G
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
2.4GHz ISM Band
2.4MHz, Zigbee
2G, 3G
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G, 5G
2G, 3G, 4G, 5G, LPWA
2G, 3G, 4G, 5G, LTE Applications
2G, 3G, 4G, GNSS, LPWA
2G, 3G, 4G, Galileo, GLONASS, GPS
2G, 3G, 4G, LPWA
2G, 3G, GNSS
Cài đặt lại
0.15 mm
0.55 mm
0.8 mm
1 mm
1.3 mm
1.4 mm
1.43 mm
1.47 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
4 mm
4.05 mm
4.5 mm
4.94 mm
5 mm
5.2 mm
5.3 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.55 mm
0.58 mm
0.8 mm
1 mm
1.13 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
1.7 mm
1.9 mm
2 mm
2.1 mm
2.2 mm
2.28 mm
2.5 mm
2.6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.14 mm
0.15 mm
0.152 mm
0.16 mm
0.17 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.22 mm
0.23 mm
0.24 mm
0.25 mm
0.27 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
50 Ohms
-
IK10
IK10, IP67
IP20
IP21
IP23
IP30
IP33
IP40
IP42
IP44
IP50
IP50, IP65
IP52
IP53
IP54
IP55
IP56
Cài đặt lại
402 NM FJ
402 NM J
0.52 mm Multithread Wire
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Cable
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.13 mm FPC
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.13 mm OD Coaxial
1.32 mm Coax
1.37 mm
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
1.37 mm Mini Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
7.6 mm RF1.13
17.47 mm RF1.13
Cài đặt lại
AEC-Q200
Cài đặt lại
7/16
1770
47948
47950
105262
105263
146153
146168
146175
146185
146186
146187
146200
146216
146220
146234
146235
146236
204281
204286
Cài đặt lại
Bag
Box
Bulk
Case
Cut Tape
MouseReel
Poly Bags
Reel
Tray
Tube
Waffle
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
Antennas Dual 2.4GHz/5.8GHz Dual 2.4GHz/5.8GHz
ANT-DB1-WRT-MON-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$17.11
979
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-DB1-WRT-MON-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-DB1WRTMONRPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Dual 2.4GHz/5.8GHz Dual 2.4GHz/5.8GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx dual band wrt antennas
Bảng dữ liệu
979
Có hàng
1
$17.11
10
$15.73
50
$15.72
100
$15.26
250
Xem
250
$13.69
500
$12.45
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Monopole
2.4 GHz
5.875 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM
Round
Mini Dome
1 dBi, 2.8 dBi
100 MHz, 150 MHz
50 Ohms
2
5 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz, 5.8 GHz
WiFi, Bluetooth, Zigbee, Thread, 802.15.4, 802.11
35.5 mm
216 mm RG174
Bulk
Antennas Antenna GNSS L1 18x18 LNA 1.13 UFL
ANT-GNCP-C185L160
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$16.98
343
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNCP-C185L160
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-GNCPC185L160
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS L1 18x18 LNA 1.13 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant gncp c
Bảng dữ liệu
343
Có hàng
1
$16.98
180
$16.20
540
$15.24
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.561 GHz
1.602 GHz
GLONASS, GPS
16.3 dBi
50 Ohms
1.7
- 40 C
+ 85 C
Patch
3 Band
Connector
MHF1, U.FL
5 mm
18 mm
4.5 mm
1.13 mm Coax
GNCP
Bulk
Antennas Antenna MON-E LTE/GPS Swivel SMA
ANT-LTE-MON-SMA-E
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.69
685
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-LTE-MON-SMA-E
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-LTE-MONSMA-E
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna MON-E LTE/GPS Swivel SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx mon antennas
Bảng dữ liệu
685
Có hàng
1
$10.69
100
$10.68
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Monopole
698 MHz
3.8 GHz
Bluetooth, BLE
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Whip
Tilt/Swivel
1.1 dBi, 1.3 dBi, 3.1 dBi, 3.3 dBi, 4.5 dBi, 5.1 dBi
50 Ohms
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
10 W
- 40 C
+ 130 C
6 Band
Panel Mount
Connector
SMA Plug
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1500 MHz, 1800 MHz, 2400 MHz, 2700 MHz, 3300 MHz, 3800 MHz
Worldwide Cellular, Low Power Wide Area, ISM Applications, FirstNet Public Safety, IoT Devices, Gateways
72.4 mm
28 mm
MON
Bulk
Antennas Dipol,Hepta,SMAM
MAF94300
TE Connectivity
1:
$11.43
190
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MAF94300
Mã Phụ tùng của Mouser
814-MAF94300
TE Connectivity
Antennas Dipol,Hepta,SMAM
Bảng dữ liệu
190
Có hàng
1
$11.43
10
$8.95
25
$8.33
100
$7.66
250
Xem
250
$7.33
500
$7.14
1,000
$6.98
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Passive Antenna
815 MHz
2.5 GHz
Bluetooth
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, AWS
GPS
WiFi, WLAN, WISP
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Whip
Blade Tilt / Swivel
1 dBi to 3 dBi
50 Ohms
2.5:1
- 5 C
+ 50 C
9 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
850 MHz, 850 MHz, 920 MHz, 1469 MHz, 1575 MHz, 1795 MHz, 1920 MHz, 2045 MHz, 2450 MHz
Wireless Terminal, Point of Sale, M2M, Automatic Meter Reading, Home Security
6.33 in
Antennas YAGI,SS,3,806-896MHZ
YS8063
TE Connectivity
1:
$84.67
80
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
YS8063
Mã Phụ tùng của Mouser
814-YS8063
TE Connectivity
Antennas YAGI,SS,3,806-896MHZ
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird two way radio antennas
Bảng dữ liệu
80
Có hàng
1
$84.67
10
$73.96
25
$67.16
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
806 MHz
896 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
UHF
Yagi
3 Element
6 dBd
50 Ohms
2:1
300 W
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
851 MHz
Point to Point, Multi Point Outdoor Antennas Applications, Private Oraganizations, Government Agencies, Transport, Railroad Switching, Remote Locations, Oil Fields, Weather Conditions, Meter Data Transmissions, Utilities
16.75 in
7.25 in
YS
Antennas Internal/Embedded Antennas Flexible Adhesive Mount IPEX (F)
ABAR1504-S2450
ABRACON
1:
$2.98
581
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ABAR1504-S2450
Mã Phụ tùng của Mouser
815-ABAR1504-S2450
ABRACON
Antennas Internal/Embedded Antennas Flexible Adhesive Mount IPEX (F)
Tìm hiểu thêm
về ABRACON abar1504 s2450 antenna
Bảng dữ liệu
581
Có hàng
1
$2.98
10
$2.71
2,700
$2.58
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT
PCB Trace
I-Bar Flex
2.28 dBi
50 Ohms
1.63
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
Connector
IPEX
2.45 GHz
Home Automation, Appliances, Security
15 mm
4 mm
0.8 mm
250 mm 1.13 mm Coax
Tray
Antennas External Antennas Whip Connector Mount SMA (M)
AEACAC053010-S868
ABRACON
1:
$6.33
1,188
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AEACAC053010-S868
Mã Phụ tùng của Mouser
815-AEACAC053010S868
ABRACON
Antennas External Antennas Whip Connector Mount SMA (M)
Tìm hiểu thêm
về ABRACON aeacac053010 s868 antennas
Bảng dữ liệu
1,188
Có hàng
1
$6.33
10
$4.86
25
$4.50
100
$4.09
250
Xem
250
$3.90
500
$3.79
1,000
$3.68
2,000
$3.58
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Passive Antenna
833 MHz
903 MHz
LoRa, LPWA, SigFox
IoT, ISM
Whip
Stubby
2 dBi
50 Ohms
3:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
868 MHz
M2M, Remote Technology/Monitoring, Network Devices, Smart City, Consumer Tracking
53.4 mm
16.2 mm
Bulk
Antennas Internal/Embedded Antennas Flexible Adhesive Mount IPEX (F)
AFAC5867-S698
ABRACON
1:
$7.05
1,140
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AFAC5867-S698
Mã Phụ tùng của Mouser
815-AFAC5867-S698
ABRACON
Antennas Internal/Embedded Antennas Flexible Adhesive Mount IPEX (F)
Tìm hiểu thêm
về ABRACON external antennas
Bảng dữ liệu
1,140
Có hàng
1
$7.05
10
$5.44
25
$5.04
100
$4.54
250
Xem
250
$4.14
500
$3.96
1,000
$3.95
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded
698 MHz
2.69 GHz
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
PCB Trace
T-Panel Flex
2 dBi
50 Ohms
2
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX
829 MHz, 2.2 GHz
Celluar, Transportation, Industrial Weareable, Smart City, Smart Agriculture, Home Automation
67.4 mm
58.4 mm
0.2 mm
100 mm RF1.13
Bulk
Antennas AGGBP.SLS.35A GPS/GLONASS/Galileo/BeiDou 35mm Active Patch with SAW/LNA/SAW, I-PEX MHF IU.FL
AGGBP.SLS.35A.07.0060A
Taoglas
1:
$19.26
418
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AGGBP.SLS.35A.07.0060A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AGGBPSLS35A7006A
Taoglas
Antennas AGGBP.SLS.35A GPS/GLONASS/Galileo/BeiDou 35mm Active Patch with SAW/LNA/SAW, I-PEX MHF IU.FL
Tìm hiểu thêm
về Taoglas aggbp slx active gnss patch antennas
Bảng dữ liệu
418
Có hàng
1
$19.26
10
$15.70
50
$15.57
100
$14.78
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.561 GHz
1.602 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
2.79 dBi, 2.23 dBi, 1.32 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
1.561 GHz, 1.57542 GHz, 1.602 GHz
Asset Tracking, Navigation, Transportation
35 mm
35 mm
3.5 mm
60 mm RF1.13
Tray
Antennas Meteor FW.91 4G/3G/2G Cellular Flexible Whip, TNC(M)
FW.91.TNC.M
Taoglas
1:
$12.74
295
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
FW.91.TNC.M
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FW.91.TNC.M
Taoglas
Antennas Meteor FW.91 4G/3G/2G Cellular Flexible Whip, TNC(M)
Bảng dữ liệu
295
Có hàng
1
$12.74
10
$10.65
50
$10.19
100
$9.53
200
Xem
200
$9.30
1,000
$9.00
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Monopole
698 MHz
3.5 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
Whip
Straight
- 1.7 dBi, 2 dBi, 4.7 dBi, 5.1 dBi, 4.6 dBi, 4.7 dBi, 4.3 dBi
50 Ohms
50 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Panel Mount
Connector
TNC Male
700 MHz, 800 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz
Smart Metering, Remote Pipeline Monitoring, Transportation
255 mm
IP67
Meteor
Bulk
Antennas 850/900/1700/1800/ /2100MHz 1.13
FXP14.09.0100A
Taoglas
1:
$10.60
434
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
FXP14.09.0100A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXP14090100A
Taoglas
Antennas 850/900/1700/1800/ /2100MHz 1.13
Bảng dữ liệu
434
Có hàng
1
$10.60
10
$8.47
25
$7.13
100
$6.77
250
Xem
250
$6.50
1,000
$6.26
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
850 MHz
2.1 GHz
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA, CDMA, EDGE, HSPA
WLAN
ISM
PCB Trace
I-Bar Flex
2 dBi, 1.5 dBi, 3 dBi, 2.5 dBi, 2 dBi, 2.5 dBi
50 Ohms
2.5:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Adhesive Mount
Connector
MMCX Male Right Angle
850 MHz, 900 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz
Cellular Application
70 mm
20 mm
0.1 mm
105 mm RF1.13
Bulk
Antennas AccuraUWB FXUWB10.07 3-10GHz Ultra Wideband (UWB) Flex Antenna, 100mm 1.37mm I-PEX MHF IU.FL
FXUWB10.07.0100C
Taoglas
1:
$6.38
774
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
FXUWB10.07.0100C
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXUWB10.07.0100C
Taoglas
Antennas AccuraUWB FXUWB10.07 3-10GHz Ultra Wideband (UWB) Flex Antenna, 100mm 1.37mm I-PEX MHF IU.FL
Bảng dữ liệu
774
Có hàng
1
$6.38
10
$5.17
50
$4.55
100
$4.35
200
Xem
200
$4.15
500
$4.03
1,000
$3.81
2,500
$3.67
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Embedded
3 GHz
10.3 GHz
UWB
PCB Trace
I-Bar Flex
7.1 dBi, 4.5 dBi, 6.2 dBi
50 Ohms
2:1, 2:1, 2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHFHT
4 GHz, 7.1 GHz, 9.25 GHz
Home Network Connectivity, Position Location and Tracking
18 mm
15.2 mm
0.1 mm
100 mm RF1.37
AccuraUWB
Bulk
Antennas GSA.8845 Wideband 5G/4G I-Bar Adhesive Antenna
GSA.8845.A.105111
Taoglas
1:
$30.85
78
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GSA.8845.A.105111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-GSA.8845.A105111
Taoglas
Antennas GSA.8845 Wideband 5G/4G I-Bar Adhesive Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas emergency service antennas
Bảng dữ liệu
78
Có hàng
1
$30.85
10
$29.71
100
$29.70
200
$28.80
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Dipole
450 MHz
5.85 GHz
Bluetooth, BLE
2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, C-Band, WCDMA
Galileo, GPS
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Module
I-Bar
- 0.23 dBi, 2.56 dBi, 2.65 dBi, 1.93 dBi, 2.43 dBi, 2.31 dBi, 3.85 dBi, 3.55 dBi, 0.59 dBi, 5.32 dBi
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
10 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
460 MHz, 700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3600 MHz, 5400 MHz
High Speed Video, Real Time Streaming, High Capacity MIMO Networks on Public Transportation
176.48 mm
59.18 mm
13.6 mm
IP65
TGC-200
Bulk
Antennas GW.48.A151W 2.4 / 5.8GHz Dual Band 3-3.5dBi White Rubber Duck Dipole Antenna with RP-SMA(M)
GW.48.A151W
Taoglas
1:
$11.17
343
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GW.48.A151W
Mã Phụ tùng của Mouser
960-GW.48.A151W
Taoglas
Antennas GW.48.A151W 2.4 / 5.8GHz Dual Band 3-3.5dBi White Rubber Duck Dipole Antenna with RP-SMA(M)
Bảng dữ liệu
343
Có hàng
1
$11.17
10
$9.18
50
$9.02
100
$8.56
200
Xem
200
$8.55
1,000
$8.45
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
5.85 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Whip
Straight
3.42 dBi, 4.56 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Application, ISM Application
89.5 mm
IP65
GW
Bulk
Antennas GPS L1/L2/L5/Glonass/BeiDou Single Feed CP Stacked 50x50x10.5mm Terrablast Patch
HP5010A
Taoglas
1:
$28.13
100
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
HP5010A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-HP5010A
Taoglas
Antennas GPS L1/L2/L5/Glonass/BeiDou Single Feed CP Stacked 50x50x10.5mm Terrablast Patch
Tìm hiểu thêm
về Taoglas hp5010a stacked terrablast patch antenna
Bảng dữ liệu
100
Có hàng
1
$28.13
10
$24.46
50
$23.38
100
$20.89
200
Xem
200
$18.92
500
$18.61
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.176 GHz
1.602 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
Patch
Stacked
4.98 dB, 7.3 dB, 10.4 dB, 10.8 dB. 17.1 dB
50 Ohms
2:1, 2:1, 2:1, 2:1, 2:1
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Adhesive Mount
Pin
1.2276 GHz, 1.561 GHz, 1.57542 GHz
Agriculture, Defense, E-Mobility, Transporation, UAV Navigation
50 mm
50 mm
10.5 mm
Tray
Antennas I-Bar ISA.01 400-470MHz 1.5dBi Adhesive Glass Mount Antenna, 3M RG-174
ISA.01.A.301111
Taoglas
1:
$29.19
481
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ISA.01.A.301111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-ISA.01.A.301111
Taoglas
Antennas I-Bar ISA.01 400-470MHz 1.5dBi Adhesive Glass Mount Antenna, 3M RG-174
Tìm hiểu thêm
về Taoglas emergency service antennas
Bảng dữ liệu
481
Có hàng
1
$29.19
10
$21.93
50
$19.56
100
$19.37
200
Xem
200
$19.00
500
$18.50
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
400 MHz
470 MHz
GSM, CDMA
Module
I-Bar
0 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
410 MHz, 433 MHz, 450 MHz
ISM Application, TETRA, Cellular Application
239 mm
42 mm
11 mm
IP67
3 M RG174
IBar
Bulk
Antennas Ultima MA111 2in1 GPS/GLONASS/GALILEO 3G/2G Permanent Mount Antenna, 3M RG-174 55*20mm
MA111.C.LB.001
Taoglas
1:
$64.13
178
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA111.C.LB.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA111.C.LB.001
Taoglas
Antennas Ultima MA111 2in1 GPS/GLONASS/GALILEO 3G/2G Permanent Mount Antenna, 3M RG-174 55*20mm
Bảng dữ liệu
178
Có hàng
1
$64.13
10
$60.65
100
$60.19
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
617 MHz
5.925 GHz
Bluetooth, BLE
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Module
Dome
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
657 MHz, 700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1800 Mhz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz, 1561 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
Asset Tracking, Digital Signage, Smart Metering
30 mm
IP67
3 M RG174, 3 M CFD200
Ultima
Bulk
Antennas Monsoon MA173.A.LBI.001 3in1 GNSS, LTE MIMO Low Profile Permanent Mount Antenna
MA173.A.LBI.001
Taoglas
1:
$117.47
45
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA173.A.LBI.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA173.A.LBI.001
Taoglas
Antennas Monsoon MA173.A.LBI.001 3in1 GNSS, LTE MIMO Low Profile Permanent Mount Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas monsoon ma172 ma173 antennas
Bảng dữ liệu
45
Có hàng
1
$117.47
10
$116.05
50
$116.04
100
$111.89
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Active
698 MHz
5.925 GHz
2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, WCDMA
GLONASS, GPS
Module
Dome
32 dBic
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male, RP-SMA Male
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.474 GHz, 1.57542 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.8 GHz, 4.2 GHz, 4.8 GHz, 5 GHz, 5.5 GHz, 5.8 GHz
HD Video over LTE, Intelligent Transport Systems, IoT Devices, HD Video Broadcast Systems, Wireless M2M Devices, Digital Signage, First Responder, Emergency Services
204 mm
69 mm
31 mm
IP67
3 M CFD200 x 2, 3 M RG174
MA173
Bulk
Antennas Steedan MA350 Low Profile, 5in1 Magnetic Mount Combination Antenna with Active GNSS, 2*5G/4G MIMO and 2*Wi-Fi 6 MIMO
MA350.A.LBICG.003
Taoglas
1:
$238.77
10
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA350.A.LBICG.003
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA350ALBICG003
Taoglas
Antennas Steedan MA350 Low Profile, 5in1 Magnetic Mount Combination Antenna with Active GNSS, 2*5G/4G MIMO and 2*Wi-Fi 6 MIMO
Tìm hiểu thêm
về Taoglas steedan antenna
Bảng dữ liệu
10
Có hàng
1
$238.77
10
$204.57
25
$196.05
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
617 MHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Module
Oval
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Magnetic Mount
Connector
RP-SMA Male, SMA Male
657 MHz, 700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3500 MHz, 5200 MHz, 2400 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz, 7.125 GHz, 1561 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
Next Generation OEM Automotive Connectivity, Multimedia Navigation, Telematics Systems, Fleet Management Applications, Real-time HD Video Streaming, FirstNet Responder Routers
250 mm
144.3 mm
52.8 mm
IP65
3 M RG174, 3 M CFD200 x 4
Steedan
Bulk
Antennas Pantheon MA710 3in1 Permanent Mount GPS/GLONASS/Galileo 4G/3G/2G 2xMIMO Antenna 145*82mm
MA710.A.ABI.001
Taoglas
1:
$186.86
51
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA710.A.ABI.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA710.A.ABI.001
Taoglas
Antennas Pantheon MA710 3in1 Permanent Mount GPS/GLONASS/Galileo 4G/3G/2G 2xMIMO Antenna 145*82mm
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma7 pantheon antennas
Bảng dữ liệu
51
Có hàng
1
$186.86
10
$180.73
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Active
698 MHz
3.5 GHz
2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, WCDMA
Galileo, GLONASS, GPS
Module
Dome
3.2 dBi, 2.97 dBi
10 MHz
50 Ohms
2.5, 2.5, 2
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
700 MHz, 800 MHz, 950 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2450 MHz, 2600 MHz, 3600 MHz, 3800 MHz, 4500 MHz, 4700 MHz, 4900 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz
Public Safety, Passenger Bus, Rail Services, Digital Signage, Commercial Transportation, Fleet Management
82.4 mm
IP67
RG-174, CFD-200
Pantheon
Bulk
Antennas NCS.5820 - Extensis NB-IoT FR4 PCB Antenna for Bands 5, 8 & 20
NCS.5820
Taoglas
1:
$4.06
1,104
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
NCS.5820
Mã Phụ tùng của Mouser
960-NCS5820
Taoglas
Antennas NCS.5820 - Extensis NB-IoT FR4 PCB Antenna for Bands 5, 8 & 20
Bảng dữ liệu
1,104
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$4.06
10
$2.83
50
$2.81
Cuộn
100
$2.27
200
$1.83
500
Xem
500
$1.57
2,500
$1.56
5,000
$1.51
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
100
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Embedded
791 MHz
960 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, SigFox
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM, RFID
Chip
- 0.8 dBi, 0.1 dBi, 0.1 dBi
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
850 MHz, 900 MHz, 868 MHz, 915 MHz
Remote Monitoring, Smart Meter, Smart City, Agriculture, Network Devices, Environment, Asset Tracking, Manufacturing Automation
20 mm
11 mm
1.6 mm
Extensis
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Samurai PA.700J 4G/3G/2G SMD PIFA Antenna
PA.700.J
Taoglas
1:
$9.53
567
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
PA.700.J
Mã Phụ tùng của Mouser
960-PA.700.J
Taoglas
Antennas Samurai PA.700J 4G/3G/2G SMD PIFA Antenna
Bảng dữ liệu
567
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$9.53
10
$6.04
25
$5.65
100
$5.11
250
$4.68
Cuộn
450
$4.15
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
450
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
PIFA
698 MHz
2.7 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
Chip
Ceramic
- 3.6 dBi, - 0.5 dBi, - 1 dBi, 0.5 dBi, 2.7 dBi
50 Ohms
3.5:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
PCB Mount
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz
Cellular Application
40 mm
6 mm
5 mm
PA.700
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Reach PCS.66.A Wideband 5G/4G SMD Antenna
PCS.66.A
Taoglas
1:
$3.33
1,139
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
PCS.66.A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-PCS.66.A
Taoglas
Antennas Reach PCS.66.A Wideband 5G/4G SMD Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas pcs66a lte antenna
Bảng dữ liệu
1,139
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.33
10
$2.50
25
$2.30
100
$2.07
Cuộn
500
$1.70
1,000
Xem
250
$1.82
1,000
$1.68
5,000
$1.62
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
500
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded
600 MHz
6 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA, HSPA
Chip
Round
1.3 dBi, 2.5 dBi, 3.2 dBi, 3.5 dBi, 3.5 dBi, 5.7 dBi, 5.5 dBi, 3.5 dBi
50 Ohms
3:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
PCB Mount
SMD/SMT
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2450 MHz, 2600 MHz, 3400 Mhz, 5200 MHz, 5500 MHz, 5800 MHz
Cellular Application
32 mm
25 mm
1.6 mm
PCS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 800-10600MHz
NN02-201
Ignion
1:
$0.85
16,811
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
NN02-201
Mã Phụ tùng của Mouser
128-NN02-201
Ignion
Antennas 800-10600MHz
Tìm hiểu thêm
về Ignion fractus one mxtend antenna
Bảng dữ liệu
16,811
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.85
10
$0.609
25
$0.549
100
$0.482
250
Xem
Cuộn
5,000
$0.388
250
$0.451
500
$0.431
1,000
$0.415
2,500
$0.399
5,000
$0.388
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
5,000
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Monopole
800 MHz
10.6 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
WiFi 6E
IoT, ISM
Chip
Rectangular
4.1 dBi, 1.3 dBi, 1.7 dBi, 1.9 dBi, 2 dBi, 3.2 dBi, 3.3 dBi, 5 dBi
50 Ohms
3:1
- 40 C
+ 125 C
8 Band
PCB Mount
SMD/SMT
859 MHz, 920 MHz, 1940 MHz, 2010 MHz, 2450 MHz, 4150 MHz, 5502.5 MHz, 6525 MHz
7 mm
3 mm
1 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 200mm cable + Ipex MIMO 4G LTE
SRFL029-200
Antenova
1:
$6.70
990
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SRFL029-200
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SRFL029-200
Antenova
Antennas 200mm cable + Ipex MIMO 4G LTE
Tìm hiểu thêm
về Antenova lte antennas
Bảng dữ liệu
990
Có hàng
1
$6.70
10
$5.04
25
$4.77
100
$4.13
200
Xem
200
$3.92
600
$3.52
1,000
$2.62
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.69 GHz
4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, WCDMA
PCB Trace
T-Bar Flex
- 1.60 dBi, - 1.70 dBi, - 1.40 dBi, - 0.70 dBi, - 0.50 dBi
50 Ohms
3.50:1, 2.40:1, 3.30:1, 1.40:1, 1.70:1
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
748 MHz, 892 MHz, 1.85 GHz, 2.35 GHz, 2.595 GHz
Smart meters, Network devices, Femto/Pico base stations, Telematics, Remote monitoring, Machine to Machine, POS (Point of Sale) terminals
110 mm
20 mm
0.15 mm
200 mm RF1.13
Moseni
Bulk
«
11
12
13
14
15
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.