Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Ăng-ten
Sản phẩm
(10,671)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
10,671
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
2J Antennas
3M
ABRACON
Adafruit
Adam Tech
ADLINK Technology
Advantech
Airgain
Amphenol
Antenova
ARBOR Technology
Arduino
ArduSimple
Astrocast
B&K Precision
Banner Engineering
Belden Wire & Cable
Bel Power Solutions
Bulgin
Calian
Carlo Gavazzi
CEL
Conexio Technologies
congatec
Crouzet
Crowd Supply
DFRobot
Digi International
DLP Design
Ezurio
Fairview Microwave
Fanstel
Fluke
Fortebit
GCT
HARTING
Hirschmann
HMS Networks
HUBER+SUHNER
IBASE
IEI
Ignion
Industrial Shields
Infineon
iNRCORE
Inventek Systems
JAE Electronics
Johanson
Kaga FEI
Kontron
KrakenRF
KYOCERA AVX
Lantronix
L-Com
LPRS
Maxtena
Microchip
Mikroe
Mobix Labs
Molex
Movella
MultiTech
Murata
Murrelektronik
Olimex Ltd.
Omron
Particle
Pasternack
PCTEL
Phoenix Contact
PolyPhaser
Powercast
ProSoft Technology
Pulse
Quectel
Radiall
Raspberry Pi
RF Solutions
Sagrad
Schneider Electric
SCS
Seeed Studio
Semtech
SensiEDGE
Siemens
Silex Technology
Siretta
Skyworks
Soldered
SparkFun Electronics
SpotSee
StereoLabs
Sumida
TAIYO YUDEN
Taoglas
TDK
TechNexion
TE Connectivity
TEKTELIC
Tektronix
Teledyne FLIR
Telit Cinterion
Teltonika
Toradex
TTM Technologies
u-blox
Walsin
Weidmuller
WIZnet
Wurth Elektronik
Cài đặt lại
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
1/4 Wave
2× 5GNR MIMO
4G Antenna
4× 5GNR MIMO
5G Antenna
ADSB Antenna
Active
Active Antenna
Active Embedded
Active GNSS
Active GPS
Active L1/L5
Active Multi-Band
Active Patch
Active Patch Antenna
Aluminum Yagi Antenna
Antenna
Antenna Microstrip
Anti-Jam
Array Antenna
Cài đặt lại
0 Hz
10 kHz
100 kHz
520 kHz
529 kHz
535 kHz
2.4 MHz
4.95 MHz
7 MHz
13 MHz
13.56 MHz
24.5 MHz
25 MHz
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
2.69 MHz
5 MHz
5.8 MHz
5.825 MHz
5.925 MHz
6.5 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
15.5 MHz
28 MHz
29.5 MHz
30 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
47 MHz
50 MHz
54 MHz
56 MHz
88 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G, 5G
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, LPWA, RPMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA, CDMA, EDGE, HSPA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, GPRS
2G/3G, GPRS
2G/3G, GSM
2G/3G, GSM, DCS, PCS
2G/3G/4G
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BDS, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
Beidou, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, Iridium
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS
BeiDou, Galileo, GPS, GLONASS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, IRNSS, QZSS, SBAS
Beidou, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS, SBAS
BeiDou, Galileo, GPS, GNSS
BEIDOU, GALILEO, GPS, NavIC, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
BeiDou, GLONASS, GNSS, GPS
Cài đặt lại
802.11 p, WiFi
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11 a,b/n,c
802.11 a/b, WLAN
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h, WiFi, WLAN, WiMax
802.11 a/b/g/h/p, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h/p/y/n/ac, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/j/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n, WiFi
802.11 a/b/g/n/ac
802.11 a/b/g/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ax, 4G/5G, WiFi
802.11 a/b/g/n/c, WiFi, WLAN
802.11 a/h, WiFi, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
AM, FM, DAB
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, ISM(LoRa)
IoT, ISM, Neul
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, UHF
IoT, ISM, U-NII
IoT, ISM, UWB
IoT, RFID
IoT, UWB
Iridium
ISM
ISM, BAN
ISM, DSRC
ISM, LoRa
ISM, LoRa, LPWAN
ISM, Neul
ISM, RFID
Cài đặt lại
Bar
Blade
Blade, Hinged
Bracket Pole/Wall/U Bolt Mount
Ceramic Patch
Chip
Collinear
collinear
Cylindrical
Dome
Dome/Puck
Fin
Flat
Flat, Round
Flat Panel
Flexible
FPC Trace
Helical
Hinged
Hinged, Swivel
Cài đặt lại
1 Element
2 Element
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
7 Element
9 Element
13 Element
Active
Active Ceramic
Active Module
BAT
Bar
Base Sation
Base Station
Bell Shaped
Bent Metal
Blade
Blade Right Angle
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 0 dBi, 0.5 dBi, 1.2 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 0.7 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 2 dBi
0 dBi, 2 dBi, 2 dBi
0 dBi, 3 dBi
0 dBi, 3 dBi, 1.5 dBi
0 dBi, 3.6 dBi
0 dBi, 3.8 dBi
0 dBi, 4.3 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
Cài đặt lại
20 Hz
50 Hz
80 Hz
80 Hz, 70 Hz
80 Hz, 70 Hz, 1.2 GHz
31.5 kHz
0.5 MHz
1 MHz
2 MHz
3 MHz
3 MHz,
3 MHz, 22 MHz
3 MHz, 4 MHz
3 MHz, 5 MHz, 9 MHz
3.5 MHz
4 MHz
4 MHz, 32 MHz, 17 Hz, 60 MHz
4.5 MHz
5 MHz
5 MHz, 10 MHz
Cài đặt lại
20 Ohms
30 Ohms
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
0
4.5/3.5, 2.7, 3, 3.1, 2.5, 2.5, 3, 3.5
1
1.1
1.1, 1.2
1.16
1.17
1.18, 1.19, 1.29
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.4, 1.6, 1.7, 1.9, 2, 2.2, 2.7
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.3, 1.1, 1.2
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.21, 1.48, 1.63
1.23, 1.34
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
Cài đặt lại
1 mW
24.3 mW
24.3 mW, 25 W
48 mW
138 mW
200 mW
400 mW
500 mW
600 mW
1 W
2 W
2 W, 10 W
2.5 W
3 W
4 W
4.9 W
5 W
5 W, 35 W
6 W
8 W
Cài đặt lại
0 C
- 70 C
- 65 C
- 60 C
- 55 C
- 50 C
- 45 C
- 40 C
-40 C
- 35 C
- 32 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
2.4 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
+ 25 C
+ 30 C
+ 50 C
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 71 C
+ 72 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 95 C
+ 100 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
+ 140 C
≤
≥
Cài đặt lại
Active
Chip
Dipole
Dipole Array
Dual Feed
Embedded
Embedded Monopole
Inverted-F
LNA
MIMO
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1
1 Band
1 band
2 Band
2 Bands
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
7 band
8 Band
8 band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive, Screw
Adhesive Mount
Adhessive Mount
Base
Base Mount
Bolt Mount
Bracket
Bracket Mount
Cabinet Mount
Cable
Cable Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Clamp
Clip
Connector
Connector Mount
Direct / Permanent Mount
Cài đặt lại
Adhesive
BNC Male
Cable
Connector
Connetor
DIP
FAKRA Connector
FME
FME Female
FME Female, SMA Male
FME Male
HRS Connector
IPEX
IPEX MHF1
I-PEX MHF1
IPEX MHFHT
IPEX MHFI
IPEX MHFIV
MCMX
MCX Male
Cài đặt lại
3 Pin
1.85 mm Female
2.4 mm Female
2.92 mm Female
7/16 DIN Female
7/16 Female
4.3 Mini-DIN Female
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
4.3-10 Female, N-Type
4.3.10 Female
ACH Female
AMC Plug
BNC
BNC Female
BNC Male
Chip
Connector
Cài đặt lại
535 kHz, 1605 kHz, 108 MHz, 2328 MHz, 2450 MHz, 5500 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
1.575 MHz
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
15.05 MHz
27 MHz
28.875 MHz
45 MHz
48.5 MHz
55 MHz
71 MHz
92 MHz, 829 MHz, 1.079 MHz, 1.5815 GHz, 2.2 GHz
100 MHz to 400 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
Cài đặt lại
2.4/5 GHz IEEE 802.11a/b/g and 802.11ac, Point to Multipoint, WiMAx, WSIP, WiFi
2 G/3G/4G, GSM, GPRS
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM Band
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4 GHz, 5 GHz
4 G, LTE/3G
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
2.4GHz ISM Band
2.4MHz, Zigbee
2G, 3G
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G, 5G
2G, 3G, 4G, 5G, LPWA
2G, 3G, 4G, 5G, LTE Applications
2G, 3G, 4G, GNSS, LPWA
2G, 3G, 4G, Galileo, GLONASS, GPS
2G, 3G, 4G, LPWA
2G, 3G, GNSS
Cài đặt lại
0.15 mm
0.55 mm
0.8 mm
1 mm
1.3 mm
1.4 mm
1.43 mm
1.47 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
4 mm
4.05 mm
4.5 mm
4.94 mm
5 mm
5.2 mm
5.3 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.55 mm
0.58 mm
0.8 mm
1 mm
1.13 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
1.7 mm
1.9 mm
2 mm
2.1 mm
2.2 mm
2.28 mm
2.5 mm
2.6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.14 mm
0.15 mm
0.152 mm
0.16 mm
0.17 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.22 mm
0.23 mm
0.24 mm
0.25 mm
0.27 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
50 Ohms
-
IK10
IK10, IP67
IP20
IP21
IP23
IP30
IP33
IP40
IP42
IP44
IP50
IP50, IP65
IP52
IP53
IP54
IP55
IP56
Cài đặt lại
402 NM FJ
402 NM J
0.52 mm Multithread Wire
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Cable
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.13 mm FPC
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.13 mm OD Coaxial
1.32 mm Coax
1.37 mm
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
1.37 mm Mini Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
7.6 mm RF1.13
17.47 mm RF1.13
Cài đặt lại
AEC-Q200
Cài đặt lại
7/16
1770
47948
47950
105262
105263
146153
146168
146175
146185
146186
146187
146200
146216
146220
146234
146235
146236
204281
204286
Cài đặt lại
Bag
Box
Bulk
Case
Cut Tape
MouseReel
Poly Bags
Reel
Tray
Tube
Waffle
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
Antennas External Antennas Puck Magnetic Mount SMA (M)
AEARBD040038-S1621
ABRACON
1:
$34.28
99
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AEARBD040038-S1621
Mã Phụ tùng của Mouser
815-AEARBD040038S162
ABRACON
Antennas External Antennas Puck Magnetic Mount SMA (M)
Tìm hiểu thêm
về ABRACON aearbd040038 s1621 antennas
Bảng dữ liệu
99
Có hàng
1
$34.28
10
$28.78
100
$28.77
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Passive Antenna
1.616 GHz
1.6265 GHz
GPS
IoT
Module
Square
0.46 dBi
50 Ohms
1.5
- 30 C
+ 80 C
1 Band
Magnetic Mount
Connector
SMA
1.62125 GHz
Iridium Applications, Handheld devices, Satellite Telephony, Tracking, Fleet, Asset Monitoring
40.5 mm
38 mm
12.3 mm
1.2 M RG174
AEAR
Bulk
Antennas Internal/Embedded Antennas Chip Surface Mount Surface Mount (Solder)
ACAG0301-1575-T
ABRACON
1:
$0.90
4,020
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ACAG0301-1575-T
Mã Phụ tùng của Mouser
815-G0301-1575-T
ABRACON
Antennas Internal/Embedded Antennas Chip Surface Mount Surface Mount (Solder)
Tìm hiểu thêm
về ABRACON chip antennas
Bảng dữ liệu
4,020
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.90
10
$0.645
25
$0.582
100
$0.512
Cuộn
3,000
$0.511
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.575 GHz
GLONASS, GPS
IoT
Chip
Ceramic
4.18 dBi
40 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
Weareable, Tablets, Mobile Devices, Navigation Devices, GPS Accessories
3.2 mm
1.6 mm
0.6 mm
ACAG
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas GPS/GLONASS/BeiDou 1 Stage Active Patch 25.1*25.1*7.9mm, 60mm 1.13, I-PEX MHF I U.FL
AGGBP.25A.07.0060A
Taoglas
1:
$16.67
111
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AGGBP.25A.07.0060A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AGGBP.25A070060A
Taoglas
Antennas GPS/GLONASS/BeiDou 1 Stage Active Patch 25.1*25.1*7.9mm, 60mm 1.13, I-PEX MHF I U.FL
Bảng dữ liệu
111
Có hàng
1
$16.67
10
$14.89
50
$14.78
100
$13.70
200
Xem
200
$13.69
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.559052 GHz
1.607 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
- 2.5 dBi, - 1.5 dBi, - 1 dBi
50 Ohms
2
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
1.57542 GHz, 1.561098 GHz, 1.602 GHz
Satellite Applications
25.1 mm
25.1 mm
7.9 mm
60 mm RF1.13
Tray
Antennas AGGBP.SL.35A GPS/GLONASS/Galileo/BeiDou 35mm Active Patch with SAW/LNA, I-PEX MHF IU.FL
AGGBP.SL.35A.07.0060A
Taoglas
1:
$22.31
100
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AGGBP.SL.35A.07.0060A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AGGBPSL35A70060A
Taoglas
Antennas AGGBP.SL.35A GPS/GLONASS/Galileo/BeiDou 35mm Active Patch with SAW/LNA, I-PEX MHF IU.FL
Tìm hiểu thêm
về Taoglas aggbp slx active gnss patch antennas
Bảng dữ liệu
100
Có hàng
1
$22.31
10
$16.57
50
$14.26
100
$14.25
2,500
Xem
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.561 GHz
1.602 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
2.79 dBi, 2.23 dBi, 1.32 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
1.561 GHz, 1.57542 GHz, 1.602 GHz
Navigation, Transportation, Asset Tracking
35 mm
35 mm
3.5 mm
60 mm RF1.13
Tray
Antennas Phoenix GSA.8827R LTE I-Bar Adhesive Antenna, Diagnostic Resistor, 1M RG-174
GSA.8827R.A.101111
Taoglas
1:
$24.11
116
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GSA.8827R.A.101111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-GSA.8827RA101111
Taoglas
Antennas Phoenix GSA.8827R LTE I-Bar Adhesive Antenna, Diagnostic Resistor, 1M RG-174
Bảng dữ liệu
116
Có hàng
1
$24.11
10
$19.35
50
$18.88
100
$17.53
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Dipole
698 MHz
3.6 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, WCDMA
Galileo, GPS
802.11, WiFi, WLAN
Module
I-Bar
3.42 dBi, 2.38 dBi, 1.47 dBi, 1.28 dBi, 2.16 dBi, 1.86 dBi, 1.86 dBi, 1.74 dBi
50 Ohms
50 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1575.42 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2350 MHz, 2450 MHz, 3500 MHz
First Tier Automotive Application
105 mm
30 mm
7.7 mm
RG174
Phoenix
Bulk
Antennas GSA.8842.A.105111 Wideband 5G/4G I-Bar Adhesive Antenna
+1 hình ảnh
GSA.8842.A.105111
Taoglas
1:
$31.96
145
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GSA.8842.A.105111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-GSA.8842.A105111
Taoglas
Antennas GSA.8842.A.105111 Wideband 5G/4G I-Bar Adhesive Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas gsa i bar antenna
Bảng dữ liệu
145
Có hàng
1
$31.96
10
$24.37
50
$21.90
100
$20.44
500
Xem
500
$20.32
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Dipole
617 MHz
6 GHz
Bluetooth, BLE
2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, WCDMA
Galileo, GPS
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Module
I-Bar
2.33 dBi, 2.55 dBi, - 0.54 dBi, 3.25 dBi, 3.25 dBi, 3.8 dBi, 3.8 dBi, 3.47 dBi
50 Ohms
3
5 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
657 MHz, 700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2450 MHz, 2600 MHz, 5400 MHz
High Speed Video, Real Time Streaming, High Capacity MIMO Networks on Public Transportation
176.5 mm
59.2 mm
13.6 mm
IP65
CFD-200
Bulk
Antennas IPEX TERMINAL ANTENNA
GW17.07.0250E
Taoglas
1:
$13.41
413
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GW17.07.0250E
Mã Phụ tùng của Mouser
960-GW.17.07.0250E
Taoglas
Antennas IPEX TERMINAL ANTENNA
Bảng dữ liệu
413
Có hàng
1
$13.41
10
$10.45
50
$9.78
100
$8.31
200
Xem
200
$8.15
500
$7.49
1,000
$7.32
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
2.5 GHz
Whip
Tilt/Swivel
2.7 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
Dipole
1 Band
Screw Mount
IPEX MHFI
IPEX MHF1
112.6 mm
RG-178
Bulk
Antennas Apex Magforce MB.TG30 4G/3G/2G Magnetic Mount
MB.TG30.A.305111
Taoglas
1:
$37.39
72
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MB.TG30.A.305111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MB.TG30.A.305111
Taoglas
Antennas Apex Magforce MB.TG30 4G/3G/2G Magnetic Mount
Bảng dữ liệu
72
Có hàng
1
$37.39
10
$32.22
50
$31.69
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Dipole
700 MHz
2.8 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA
Whip
Straight with Base
2.97 dBi, 1.45 dBi, 0.62 dBi, 1.61 dBi, 1.23 dBi, 1.19 dBi, 1.23 dBi, 2.84 dBi
50 Ohms
50 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Magnetic Mount
Connector
SMA Male
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz
Cellular Application
171 mm
49 mm
10 mm
IP67
3 M CFD200
Bulk
Antennas GSM850/900 DCS1800 PCS1900 WCDMA2100
SRFC011-100
Antenova
1:
$3.56
763
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SRFC011-100
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SRFC011-100
Antenova
Antennas GSM850/900 DCS1800 PCS1900 WCDMA2100
Bảng dữ liệu
763
Có hàng
1
$3.56
10
$2.85
25
$2.63
100
$2.41
200
Xem
200
$2.00
600
$1.99
1,000
$1.97
2,600
$1.94
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Passive Antenna
824 MHz
2.17 GHz
3G, GSM, DCS, PCS, WCDMA
PCB Trace
T-Pad Flex
2.46 dBi, 4.06 dBi, 3.89 dBi
50 Ohms
2.90:1, 2.20:1, 1.60:1
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
892 MHz, 1.94 GHz
ODBII units, Femto / Pico base stations, Small Tracker Devices, Remote Monitoring, M2M
30 mm
28.5 mm
1.2 mm
100 mm 1.13 mm Coax
Armata
Bulk
Antennas OMNI,DB,PH,617/1690 MHZ
MTRA61274CB2-001
TE Connectivity
1:
$104.36
27
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MTRA61274CB2-001
Mã Phụ tùng của Mouser
239-MTRA61274CB2-001
TE Connectivity
Antennas OMNI,DB,PH,617/1690 MHZ
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird m2m lte mimo antennas
Bảng dữ liệu
27
Có hàng
1
$104.36
10
$91.17
25
$84.75
100
$82.90
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
MIMO
617 MHz
2.7 GHz
Bluetooth
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, WCMDA
802.11 b/g/n, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Module
Sharkfin
3.2 dBi, 4 dBi, 4 dBi, 3.4 dBi, 4.7 dBi, 4.1 dBi, 4.1 dBi, 4.2 dBi, 4 dBi, 3.4 dBi
50 Ohms
2.5
50 W
- 30 C
+ 70 C
10 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
657.5 MHz, 761 MHz, 859 MHz, 920 MHz, 1450 MHz, 1785 MHz, 1920 MHz, 2045 MHz, 2400 MHz, 2600 MHz
Bluetooth, LTE, GSM 850/900, GSM 1800/1900, UMTS/WCMDA (3G)
130 mm
84 mm
95 mm
IP67
610 mm LMR-195M
Antennas 2.4, 5.4MHz DB 802.11, Zigbee, PCB
360°
+7 hình ảnh
1513164-1
TE Connectivity
1:
$1.76
2,202
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1513164-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1513164-1
TE Connectivity
Antennas 2.4, 5.4MHz DB 802.11, Zigbee, PCB
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te antennas
Bảng dữ liệu
2,202
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.76
10
$1.36
25
$1.25
100
$1.12
250
$1.04
Cuộn
450
$1.04
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
450
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
5.875 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Stamped
Molded
4 dB
50 Ohms
2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Application
6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 200mm Cable
+3 hình ảnh
2367286-1
TE Connectivity
1:
$2.90
1,093
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2367286-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2367286-1
TE Connectivity
Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 200mm Cable
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te antennas for iot devices
Bảng dữ liệu
1,093
Có hàng
1
$2.90
10
$2.00
50
$1.74
100
$1.68
250
Xem
250
$1.64
500
$1.61
1,000
$1.53
3,000
$1.50
6,000
$1.49
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
3 dBi
50 Ohms
4:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
Embedded
2 Band
Adhesive Mount
Connector
65 mm
15 mm
0.2 mm
Antennas 1000 SERIES 24 INCH X 36 INCH
1002436
KYOCERA AVX
1:
$2.37
2,770
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1002436
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1002436
KYOCERA AVX
Antennas 1000 SERIES 24 INCH X 36 INCH
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lte antennas
Bảng dữ liệu
2,770
Có hàng
1
$2.37
10
$2.00
25
$1.83
100
$1.47
200
Xem
200
$1.34
600
$1.33
1,000
$1.32
2,600
$1.31
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded Dipole
698 MHz
2.7 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M
LoRa, SigFox, LPWA, RPMA
PCB Trace
Ceramic
2.3 dBi, 3.2 dBi, 3 dBi
50 Ohms
3.5:1, 2.5:1, 2.5:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
PCB Mount
SMD/SMT
700 MHz, 750 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz
Medical Applications, Home Automation, Smart Metering, MWM, Firstnet, Automotive, Healthcare, POS, Tracking
50.6 mm
19.6 mm
1.6 mm
1002436
Bulk
Antennas 868MHz 34*7x0.8mm 1.13 150mm-L
ANTX150P116B08683
Pulse Electronics
1:
$1.27
5,051
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANTX150P116B08683
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANTX150P116B0868
Pulse Electronics
Antennas 868MHz 34*7x0.8mm 1.13 150mm-L
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
5,051
Có hàng
1
$1.27
10
$0.921
25
$0.834
100
$0.692
500
Xem
500
$0.664
1,000
$0.642
2,500
$0.618
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
860 MHz
880 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
PCB Trace
I-Bar Flex
2 dB
50 Ohms
2.5:1
1 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
870 MHz
34 mm
7 mm
100 mm RF1.13
ANTX150
Bulk
Antennas Direct Mnt, Monopole White 617-7125MHz
LPT600/71DMNW
Pulse Electronics
1:
$34.92
200
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
LPT600/71DMNW
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LPT600/71DMNW
Pulse Electronics
Antennas Direct Mnt, Monopole White 617-7125MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen 4g 5g antennas
Bảng dữ liệu
200
Có hàng
1
$34.92
10
$26.94
25
$26.18
100
$26.17
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Passive Antenna
617 MHz
7.125 MHz
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WiFi 6E, WLAN
ISM, U-NII
Whip
Straight
2.3 dBi, 4.7 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi, 6.1 dBi, 6.9 dBi
50 Ohms
3:1, 2:1, 2.5:1, 2.5:1, 2:1, 2:1
60 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
788 MHz, 2205 MHz, 3750 MHz, 4700 MHz, 5538 MHz, 6562 MHz
Utility Boxes, Smart Metering, IoT Devices
97.8 mm
IP67
LPT600/71dmn
Bulk
Antennas Ant Ext 0.617-3.8GHz RPSMA
W1697
Pulse Electronics
1:
$6.62
325
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W1697
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1697
Pulse Electronics
Antennas Ant Ext 0.617-3.8GHz RPSMA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen 4g 5g antennas
Bảng dữ liệu
325
Có hàng
1
$6.62
10
$5.82
24
$4.17
120
$4.15
264
Xem
264
$3.97
504
$3.84
2,520
$3.83
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
617 MHz
1.8 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
50 Ohms
5 W
- 30 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
RP-SMA Male
10 mm
10 mm
49.6 mm
IP42
Tray
Antennas 2.4GHz WLAN Helical Antenna
W3108
Pulse Electronics
1:
$1.44
2,789
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3108
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3108
Pulse Electronics
Antennas 2.4GHz WLAN Helical Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
2,789
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.44
10
$1.05
25
$0.95
Cuộn
800
$0.907
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
800
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.4835 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Helical
Coil
1.5 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Applications
5 mm
2.5 mm
5.5 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Ant Embd Metal Stamp 868-920MHz
W3403
Pulse Electronics
1:
$1.67
1,669
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3403
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3403
Pulse Electronics
Antennas Ant Embd Metal Stamp 868-920MHz
Bảng dữ liệu
1,669
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.67
10
$1.23
25
$1.11
100
$0.988
Cuộn
450
$0.925
900
Xem
900
$0.896
2,250
$0.878
4,950
$0.872
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
450
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
PIFA
868 MHz
920 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
SigFox
ISM, RFID
Stamped
Metal
- 1.9 dBi
50 Ohms
- 30 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
900 MHz
Tunable Applications
39 mm
14.4 mm
4.8 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas LTE 698-2690 MHz Swivel Dipole SMA
W5084K
Pulse Electronics
1:
$13.42
98
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W5084K
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5084K
Pulse Electronics
Antennas LTE 698-2690 MHz Swivel Dipole SMA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen w5084x w5095x external antennas
Bảng dữ liệu
98
Có hàng
1
$13.42
10
$13.07
25
$12.70
100
$12.44
250
$11.92
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Dipole
698 MHz
3.7 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
GLONASS, GPS
802.11, WiFi, WLAN
Whip
Blade Tilt / Swivel
2 dBi, 4 dBi, 5 dBi
50 Ohms
3, 3.6, 3
5 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
750 MHz, 800 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2200 MHz, 3500 MHz
Cellular Radio, Gateways, Routers, Set Top Boxes, Security, Metering, IoT Devices, M2M
223.24 mm
41.53 mm
IP65
W5084X
Bulk
Antennas SMA Tilt Swivel 1/4 Wave Whip 315MHz
ANT-315-CW-HWR-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$14.08
179
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-315-CW-HWR-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-315-CWHWRSMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas SMA Tilt Swivel 1/4 Wave Whip 315MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx hw hwr antennas
Bảng dữ liệu
179
Có hàng
1
$14.08
250
$12.69
500
$12.43
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
305 MHz
325 MHz
UHF
Whip
Tilt/Swivel
0 dBi
20 MHz
50 Ohms
2
- 30 C
+ 80 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
315 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
142 mm
HWR
Tray
Antennas Permanent Mount 1/4 Wave Whip 433MHz
ANT-433-PW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$9.21
790
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-PW-QW
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-PW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Permanent Mount 1/4 Wave Whip 433MHz
Bảng dữ liệu
790
Có hàng
1
$9.21
1,000
$9.20
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
400 MHz
470 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Whip
Straight
3.3 dBi
70 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
433 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
173 mm
216 mm RG174
QW
Tray
Antennas Perm Mnt Mini Ant. R Angle Post 868MHz
ANT-868-JJB-RA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.35
1,697
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-JJB-RA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-JJB-RA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Mini Ant. R Angle Post 868MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx jjb monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,697
Có hàng
1
$4.35
600
$3.50
1,000
$3.40
2,600
$3.39
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Embedded Monopole
855 MHz
880 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Whip
Stubby Right Angle
- 1 dBi
25 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 90 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
14.5 mm
JJB
Bulk
Antennas Antenna 1/2 Wave R-Angle 916MHz SMA
ANT-916-CW-RCL-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$7.86
896
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-916-CW-RCL-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-916-CWRCLSMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna 1/2 Wave R-Angle 916MHz SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx cw rcl sma antennas
Bảng dữ liệu
896
Có hàng
1
$7.86
250
$7.59
500
$7.20
1,000
$7.06
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Dipole
902 MHz
930 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID, ISM
Whip
RA Straight
4.2 dBi
150 MHz
50 Ohms
1.8
5 W
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Plug (Male Pin)
916 MHz
Low Power Wide Area Applications, IoT Devices, Remote Control, Monitoring, Sensing
97.7 mm
18.7 mm
RCL
Bulk
Antennas 916MHz MHW Dipole RPSMA, 79'' Cable
ANT-916-MHW-RPS-S
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$14.36
527
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-916-MHW-RPS-S
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-916-MHW-RPSS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 916MHz MHW Dipole RPSMA, 79'' Cable
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx mhw series dipole antennas
Bảng dữ liệu
527
Có hàng
1
$14.36
10
$13.54
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Dipole
816 MHz
1 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID, ISM
Module
T-Bar
5.4 dBi
200 MHz
50 Ohms
1.9
1 Band
Adhesive Mount
Connector
RP-SMA Male
916 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
138 mm
34 mm
9.7 mm
2 M RG174
MHW
Bulk
Antennas 2.4GHz PCBDipole Ant coaxcbl to IPEX MHF
360°
+4 hình ảnh
0600-00056
TE Connectivity
1:
$8.36
1,587
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
0600-00056
Mã Phụ tùng của Mouser
814-0600-00056
TE Connectivity
Antennas 2.4GHz PCBDipole Ant coaxcbl to IPEX MHF
1,587
Có hàng
1
$8.36
10
$5.94
25
$5.73
100
$4.19
250
Xem
250
$4.12
500
$4.00
1,000
$3.81
2,500
$3.71
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi
PCB Trace
2.2 dBi
50 Ohms
2
1 W
- 25 C
+ 75 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF4
2.45 GHz
46.5 mm
6 mm
100 mm RF1.13
Bulk
«
11
12
13
14
15
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.