Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 7,153
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 10uF 20% 1210 ES R=200mOhm 3,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1210 200 mOhms 16 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 20% 2917 ES R=100mOhm 882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 117.5 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 330uF 20% 2917 E SR=50mOhm 1,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

330 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 528 uA 4.1 mm - 55 C + 105 C 7343 E Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 20% 2917 ESR=10mOhms 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 207.9 uA 4.1 mm - 55 C + 105 C 7343 E Case TCM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 47uF 2917 ESR=15 0mOhms 20% 548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 164.5 uA 1.5 mm - 55 C + 105 C 7343 X Case TCN Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer THAILAND TCN PLANT T2 4,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 164.5 uA 1.5 mm - 55 C + 105 C 7343 Z Case TCN Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 10VDC 100uF 20% ESR 55mOhm 4,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 100 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D2 Case TPC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 1000uF ESR 15mohm 2,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1000 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 250 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 470uF ESR 25mohm 7,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

470 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 188 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 100uF 20% ESR 40mOhm 8,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 40 mOhms 63 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 150uF ESR 15mohm 6,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 94.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 330uF ESR 15mohm 4,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 16volts 20% 70mohms maxESR 1,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2924 70 mOhms 352 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7360 M1 Case T52 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 10 volts 20% T Case 70 Max. ESR 5,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 33 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 30volts 20% 150mohms maxESR 366Có hàng
800Dự kiến 05/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

150 uF 30 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 450 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 35volts 20% 70mohms maxESR 449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 164.5 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 820uF 2924 20% ESR=70mOhms 3,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

820 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2824 70 mOhms 820 uA 1.9 mm - 55 C + 85 C 7360 H Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=70mOhms 3,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 63 uA 1.1 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=40mOhms 4,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 40 mOhms 33 uA 1.1 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2917 20% ESR=15mOhms 1,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 82.5 uA 1.4 mm - 55 C + 105 C 7343 W Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 3.3uF 1311 20% ESR=200mOhms 6,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 1311 200 mOhms 16.5 uA 2.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 4.7uF 1311 20% ESR=150mOhms 14,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 150 mOhms 16.5 uA 2.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 20% ESR=120mOhms 6,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 50 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 2917 20% ESR=50mOhms 3,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 6.8uF 1311 20% ESR=90mOhms 4,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

6.8 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 90 mOhms 23.8 uA 1.1 mm - 55 C + 125 C 3528 T Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel