Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 7,152
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 100uF 20% 2917 E SR=70mOhm 822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 250 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 150uF 20% 2917 E SR=50mOhm Black Resi 2,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 240 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 22uF 20% 2917 ES R=70mOhm Black Resin 2,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 55 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 4.7uF 20% 2917 E SR=250mOhm 2,356Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 250 mOhms 23.5 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 20% 2917 ES R=45mOhm 9,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 75.2 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 220uF 20% 2917 E SR=25ohm Blk Resin 503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

220 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 352 uA 4.1 mm - 55 C + 125 C 7343 E Case TCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 10VDC 150uF 15m POSCAP 2,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

150 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D3L Case TC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 470uF ESR 15mohm 3,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

470 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 188 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 330uF ESR 12mohm 2,654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 12 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 4volts 20% D Case 7 Max. ESR 1,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 16volts 20% 25mohms maxESR 1,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

220 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 352 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 20% ESR=18mOhms 3,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1311 18 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 470uF 2917 20% ESR=25mOhms 2,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 296.1 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 680uF 2917 20% ESR=15mOhms 2,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 272 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 1311 20% ESR=200mOhms 1,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 200 mOhms 94.5 uA 1.4 mm - 55 C + 105 C 3528 M Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1311 20% ESR=7mOhms 2,978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 20.79 uA 1.1 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 2917 20% ESR=15mOhms 1,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 63 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 2917 20% ESR=18mOhms 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 117.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 1000uF 2917 20% ESR=10mOhms 686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 250 uA 4 mm - 55 C + 105 C 7343 X Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 470uF 2917 20% ESR=25mOhms 6,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 296.1 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 2917 20% ESR=125mOhms 3,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 125 mOhms 52.5 uA 1.8 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2917 20% ESR=09mOhms 1,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 82.5 uA 1.4 mm - 55 C + 105 C 7343 W Case T528 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 20% ESR=10mOhms 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% ESR=65mOhms AEC-Q200 1,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 52.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 33uF 2917 20% ESR=60mOhms AEC-Q200 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel