Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 7,153
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=25mOhms 6,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T525 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 20% ESR=90mOhms AEC-Q200 4,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 50 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 2.2uF 3528 20% ESR=150mOhms AECQ200 3,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 1311 150 mOhms 11 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 3528 20% ESR=150mOhms AECQ200 5,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1311 150 mOhms 11.6 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 1206 ES R=200mOhm Black Resi 6,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1206 200 mOhms 52.8 uA - 55 C + 105 C 3216 TCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 150uF ESR=55ohms 20% 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 0404 55 mOhms 525 uA 8.45 mm - 55 C + 125 C 1212 TCH Waffle
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 47uF 20% 1206 ESR =70mOhm Black Resin 2,831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1206 70 mOhms 29.6 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 4.7uF 20% 1210 E SR=200mOhm Black Res 9,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1210 200 mOhms 16.5 uA 2.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case TCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 20% 2917 ES R=50mOhm Black Resin 408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 170 uA 4.1 mm - 55 C + 105 C 7343 E Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 33uF 20% 2917 ES R=60mOhm Black Resin 1,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 10VDC 220uF 25m POSCAP AEC-Q200 3,303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TA AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 10volts 47uF ESR 70mohm 11,846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1210 70 mOhms 47 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPB Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20VDC 22uF 20% ESR 90mOhm 2,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 44 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D2 Case TQC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 470uF ESR 9mohm 3,000Có hàng
3,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 117.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 220uF 20% ESR 45mOhm 4,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1411 45 mOhms 88 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 330uF ESR 18mohm 10,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 132 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms 5,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=7mOhms 29,704Có hàng
38,000Dự kiến 26/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 29.61 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2312 20% ESR=15mOhms 4,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2312 15 mOhms 82.5 uA 2.5 mm - 55 C + 105 C 6032 C Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 1500uF 2924 20% ESR=55mOhm 2,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1500 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2824 55 mOhms 945 uA 1.9 mm - 55 C + 85 C 7360 H Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 2917 20% ESR=45mOhms 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 63 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 680uF 2917 20% ESR=18mOhm 495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 428.4 uA 4 mm - 55 C + 105 C 7343 X Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 1311 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 3,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T591 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 15 uF AEC-Q200 20% ESR=75mOhms AEC-Q200 2,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

15 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 75 mOhms 94.5 uA - 55 C + 125 C 7343 X Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20V ESR=100moh m 2924 1,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

220 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2924 440 uA 2 mm - 55 C + 85 C 7361 TCN Reel, Cut Tape, MouseReel