Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
KSZ8995X
Microchip Technology
1:
$10.14
1,945 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8995X
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
1,945 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with GMII/MII support
KSZ9131MNXC
Microchip Technology
1:
$3.03
9,464 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9131MNXC
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with GMII/MII support
9,464 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
+1 hình ảnh
LAN8710AI-EZK-ABC
Microchip Technology
1:
$1.38
32,725 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8710AIEZKABC
Microchip Technology
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
32,725 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Ethernet IC MAC PHY
LAN91C111-NS
Microchip Technology
1:
$34.60
691 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN91C111-NS
Microchip Technology
Ethernet ICs Ethernet IC MAC PHY
691 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8741AI-EN-TR
Microchip Technology
1:
$2.00
14,462 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8741AI-EN-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
14,462 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 12.5Gbps, CML, 2 x 2 Crosspoint Switch
+2 hình ảnh
MAX3841ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$53.73
693 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3841ETG
Analog Devices / Maxim Integrated
Analog & Digital Crosspoint ICs 12.5Gbps, CML, 2 x 2 Crosspoint Switch
693 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$53.73
10
$45.81
25
$39.81
75
$39.05
300
$38.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs PHYTER INDUSTRIAL TE MP SGL PORT
DP83848TSQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$5.02
5,322 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83848TSQ/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs PHYTER INDUSTRIAL TE MP SGL PORT
5,322 Có hàng
1
$5.02
10
$3.83
25
$3.53
100
$3.20
250
$3.03
500
Xem
500
$2.89
1,000
$2.80
2,500
$2.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
KSZ8091RNDIA-TR
Microchip Technology
1:
$1.93
14,133 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNDIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
14,133 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
KSZ8995MI
Microchip Technology
1:
$16.19
1,274 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8995998-MI
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
1,274 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F
KSZ8841-PMQLI-TR
Microchip Technology
1:
$14.89
1,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8841-PMQLI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F
1,592 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
350
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD
KSZ9563RNXC
Microchip Technology
1:
$11.32
2,343 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9563RNXC
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD
2,343 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Ethernet Swtch,3port Single MII/RMII
LAN9303I-ABZJ-TR
Microchip Technology
1:
$8.95
4,294 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9303I-ABZJ-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs Ethernet Swtch,3port Single MII/RMII
4,294 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.95
10
$8.93
25
$8.30
100
$8.27
250
Xem
3,000
$7.84
250
$8.23
500
$8.22
1,000
$8.21
3,000
$7.84
9,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
ADIN1300BCPZ
Analog Devices
1:
$10.11
5,708 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1300BCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
5,708 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.11
10
$7.88
25
$7.32
100
$6.61
250
Xem
250
$6.39
500
$6.23
1,000
$6.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081MLXIA
Microchip Technology
1:
$1.56
12,465 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081MLXIA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
12,465 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.56
10
$1.55
25
$1.34
100
$1.29
250
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with 2 RGMII/GMII/RMII
KSZ8775CLXIC
Microchip Technology
1:
$7.83
2,778 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8775CLXIC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with 2 RGMII/GMII/RMII
2,778 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
KSZ9031MNXIC-TR
Microchip Technology
1:
$3.62
18,895 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031MNXICTR
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
18,895 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Intel Ethernet Contr oller I225-IT T&R
KTI225IT S LNNL
Intel
1:
$16.82
2,084 Có hàng
4,000 Dự kiến 15/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
607-KTI225ITSLNNL
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Contr oller I225-IT T&R
2,084 Có hàng
4,000 Dự kiến 15/09/2026
1
$16.82
10
$12.78
25
$12.25
100
$10.79
250
Xem
4,000
$8.96
250
$10.26
500
$9.60
1,000
$8.96
4,000
$8.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBR
TLK105RHBR
Texas Instruments
1:
$5.21
16,031 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK105RHBR
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBR
16,031 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.21
10
$3.97
25
$3.66
100
$3.32
250
Xem
3,000
$2.81
250
$3.18
1,000
$2.94
3,000
$2.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 1Port Cu GE PHY iTMP SyncE, RGMII/RMII
VSC8530XMW-04
Microchip Technology
1:
$2.12
17,938 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8530XMW-04
Microchip Technology
Ethernet ICs 1Port Cu GE PHY iTMP SyncE, RGMII/RMII
17,938 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 7-Port 10/100 Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, Industrial temp.
KSZ8567STXI
Microchip Technology
1:
$12.73
1,315 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8567STXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port 10/100 Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, Industrial temp.
1,315 Có hàng
1
$12.73
10
$12.72
25
$11.55
90
$11.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY212C0VC VQFN56 SLNW9 COMM
GPY212C0VC
MaxLinear
1:
$6.90
4,692 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GPY212C0VC
MaxLinear
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY212C0VC VQFN56 SLNW9 COMM
4,692 Có hàng
1
$6.90
10
$5.29
25
$4.89
100
$4.45
250
Xem
250
$4.24
500
$4.11
1,000
$4.06
2,600
$4.01
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 2nd generation Ether net PHY Transceiver
TJA1101AHN/0Z
NXP Semiconductors
1:
$5.83
12,543 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJA1101AHN/0Z
NXP Semiconductors
Ethernet ICs 2nd generation Ether net PHY Transceiver
12,543 Có hàng
1
$5.83
10
$4.65
25
$4.26
100
$3.93
250
Xem
4,000
$3.42
250
$3.76
500
$3.68
1,000
$3.62
2,000
$3.61
4,000
$3.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs ANA 2X2 CROSSPT SWCH CML
+1 hình ảnh
NB4N840MMNR4G
onsemi
1:
$24.92
1,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NB4N840MMNR4G
onsemi
Analog & Digital Crosspoint ICs ANA 2X2 CROSSPT SWCH CML
1,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$24.92
10
$20.01
25
$18.75
100
$17.75
250
Xem
1,000
$14.81
250
$17.36
500
$15.37
1,000
$14.81
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs GE Robo2 w 1x10GE, U, Commercial, B1
BCM53156XUB1KFBG
Broadcom / Avago
1:
$40.77
2,430 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM53156XUB1KFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs GE Robo2 w 1x10GE, U, Commercial, B1
2,430 Có hàng
1
$40.77
10
$33.85
25
$32.42
100
$29.39
250
Xem
250
$28.37
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBT
TLK106RHBT
Texas Instruments
1:
$6.70
11,209 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK106RHBT
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBT
11,209 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.70
10
$5.13
25
$4.74
100
$4.31
250
$4.10
500
Xem
500
$3.98
1,000
$3.92
2,500
$3.88
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết