Ethernet ICs TRANSVR IC GPY212C0VC VQFN56 SLNW9 COMM
GPY212C0VC
MaxLinear
1:
$6.90
4,692 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GPY212C0VC
MaxLinear
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY212C0VC VQFN56 SLNW9 COMM
4,692 Có hàng
1
$6.90
10
$5.29
25
$4.89
100
$4.45
250
Xem
250
$4.24
500
$4.11
1,000
$4.06
2,600
$4.01
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 2nd generation Ether net PHY Transceiver
TJA1101AHN/0Z
NXP Semiconductors
1:
$5.83
12,543 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJA1101AHN/0Z
NXP Semiconductors
Ethernet ICs 2nd generation Ether net PHY Transceiver
12,543 Có hàng
1
$5.83
10
$4.65
25
$4.26
100
$3.93
250
Xem
4,000
$3.42
250
$3.76
500
$3.68
1,000
$3.62
2,000
$3.61
4,000
$3.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs ANA 2X2 CROSSPT SWCH CML
+1 hình ảnh
NB4N840MMNR4G
onsemi
1:
$24.92
1,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NB4N840MMNR4G
onsemi
Analog & Digital Crosspoint ICs ANA 2X2 CROSSPT SWCH CML
1,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$24.92
10
$20.01
25
$18.75
100
$17.75
250
Xem
1,000
$14.81
250
$17.36
500
$15.37
1,000
$14.81
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs AutomotiveBroad R-Reach Ethernet PHY
BCM89811B1AWMLG
Broadcom / Avago
1:
$9.10
7,033 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM89811B1AWMLG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs AutomotiveBroad R-Reach Ethernet PHY
7,033 Có hàng
1
$9.10
10
$7.63
25
$7.27
100
$6.31
250
Xem
250
$6.03
500
$5.50
1,000
$4.84
2,500
$4.68
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Five- Ports AVB Automotive Ethernet Switch
SJA1105ELY
NXP Semiconductors
1:
$9.46
9,107 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SJA1105ELY
NXP Semiconductors
Ethernet ICs Five- Ports AVB Automotive Ethernet Switch
9,107 Có hàng
1
$9.46
10
$7.36
25
$6.75
100
$6.25
1,000
$5.44
2,000
Xem
250
$5.94
500
$5.82
2,000
$5.33
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Industrial 10/100 Et hernet PHY A 595-DP A 595-DP83822IRHBT
TLK110PT
Texas Instruments
1:
$10.53
19,546 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK110PT
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Industrial 10/100 Et hernet PHY A 595-DP A 595-DP83822IRHBT
19,546 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.53
10
$8.22
25
$7.65
100
$7.02
250
Xem
250
$6.67
500
$6.53
1,000
$6.38
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Industrial 10/100 Et hernet PHY A 595-DP A 595-DP83822IRHBR
TLK110PTR
Texas Instruments
1:
$9.02
4,208 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK110PTR
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Industrial 10/100 Et hernet PHY A 595-DP A 595-DP83822IRHBR
4,208 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.02
10
$7.21
25
$6.78
100
$6.20
1,000
$5.50
2,000
Xem
250
$6.09
500
$5.93
2,000
$5.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII + Fiber support
KSZ8765CLXIC
Microchip Technology
1:
$16.82
1,032 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8765CLXIC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII + Fiber support
1,032 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps BGA256
NHI350AM2 S LJ3R
Intel
1:
$41.90
421 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-NHI350AM2SLJ3R
Intel
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps BGA256
421 Có hàng
1
$41.90
10
$35.84
25
$34.33
100
$31.11
250
$30.04
850
$30.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
850
Các chi tiết
Ethernet ICs Intel Ethernet Connection I219-LM, T&R
WGI219LM SLKJ2
Intel
1:
$7.00
3,790 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WGI219LMSLKJ2
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Connection I219-LM, T&R
3,790 Có hàng
1
$7.00
10
$5.14
25
$4.79
100
$4.21
250
Xem
2,000
$2.90
250
$3.99
500
$3.58
1,000
$3.02
2,000
$2.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10 GbE Phy Single Port
VSC8489YJU-16
Microchip Technology
1:
$43.82
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8489YJU-16
Microchip Technology
Ethernet ICs 10 GbE Phy Single Port
125 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII & MACsec (Ind. Temp)
VSC8564XKS-14
Microchip Technology
1:
$81.17
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8564XKS-14
Microchip Technology
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII & MACsec (Ind. Temp)
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Communication ICs - Various Pb Free 32Ch VEC+enhanced noise matching
ZL38065QCG1
Microchip Technology
1:
$119.69
42 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL38065QCG1
Microchip Technology
Communication ICs - Various Pb Free 32Ch VEC+enhanced noise matching
42 Có hàng
1
$119.69
10
$119.64
25
$108.77
90
$107.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Industrial Ethernet Controller
+3 hình ảnh
LAN9250V/ML
Microchip Technology
1:
$9.49
187 Có hàng
520 Dự kiến 24/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9250V/ML
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Industrial Ethernet Controller
187 Có hàng
520 Dự kiến 24/07/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 36 Port 80G Carrier Ethernet Switch
VSC7468YIH-02
Microchip Technology
1:
$353.61
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC7468YIH-02
Microchip Technology
Ethernet ICs 36 Port 80G Carrier Ethernet Switch
15 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps QFN64
+1 hình ảnh
WGI210AT S LJXR
Intel
1:
$12.42
383 Có hàng
3,695 Dự kiến 04/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WGI210ATSLJXR
Intel
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps QFN64
383 Có hàng
3,695 Dự kiến 04/06/2026
1
$12.42
10
$9.66
25
$9.21
100
$7.99
250
Xem
250
$7.63
500
$6.96
1,000
$6.11
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Intel Ethernet Connection C827-IM1, Tray
EZC827IM S LM2S
Intel
1:
$103.77
170 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-EZC827IMSLM2S
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Connection C827-IM1, Tray
170 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs DEVICE CON
EZX557AT2 S LKVX
Intel
1:
$138.08
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-EZX557AT2SLKVX
Intel
Ethernet ICs DEVICE CON
33 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Intel Ethernet Contr oller 10 Gigabit X7
EZX710AT2 S LMR5
Intel
1:
$136.28
43 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-EZX710AT2SLMR5
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Contr oller 10 Gigabit X7
43 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 2 Port GbE Cu/Fiber PHY with SGMII/RGMII & IEEE 1588
VSC8572XKS-02
Microchip Technology
1:
$35.65
209 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8572XKS-02
Microchip Technology
Ethernet ICs 2 Port GbE Cu/Fiber PHY with SGMII/RGMII & IEEE 1588
209 Có hàng
1
$35.65
25
$33.06
90
$31.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
KSZ8061MNGW-TR
Microchip Technology
1:
$2.74
838 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8061MNGW-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
838 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint RMII 10/100 Ethernet
LAN8720AI-CP-ABC
Microchip Technology
1:
$1.28
2,162 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8720AI-CP-ABC
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint RMII 10/100 Ethernet
2,162 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.28
10
$1.26
25
$1.07
100
$1.03
490
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 4 MDI
ADIN1100CCPZ-R7
Analog Devices
1:
$7.17
513 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1100CCPZ-R7
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 4 MDI
513 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.17
10
$5.86
750
$5.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
Ethernet ICs Industrial Ethernet 10 100 PHY
+1 hình ảnh
ADIN1200CCP32Z-R7
Analog Devices
1:
$2.33
2,547 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1200CCP32Z-R
Analog Devices
Ethernet ICs Industrial Ethernet 10 100 PHY
2,547 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs Low-Cost 4x4, 8x4, 8x8 Video Crosspoint
MAX4360EAX+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$34.01
1,010 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4360EAXT
Analog Devices / Maxim Integrated
Analog & Digital Crosspoint ICs Low-Cost 4x4, 8x4, 8x8 Video Crosspoint
1,010 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$34.01
10
$29.59
25
$28.26
100
$25.27
250
Xem
1,000
$21.67
250
$24.11
500
$22.45
1,000
$21.67
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết