UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554APN
TL16C554APNG4
Texas Instruments
1:
$39.63
70 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554APNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554APN
70 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$39.63
10
$32.08
25
$30.20
119
$28.95
238
$27.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN
TL16C554APNR
Texas Instruments
1:
$29.12
422 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554APNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN
422 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$29.12
10
$23.50
25
$22.09
100
$20.90
250
Xem
1,000
$19.00
250
$20.47
500
$20.09
1,000
$19.00
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554IFN
TL16C554IFNR
Texas Instruments
1:
$33.32
95 Có hàng
500 Dự kiến 18/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554IFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554IFN
95 Có hàng
500 Dự kiến 18/08/2026
Bao bì thay thế
1
$33.32
10
$29.00
25
$27.32
100
$26.66
250
$26.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO
TL16C554IPN
Texas Instruments
1:
$40.88
112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554IPN
Texas Instruments
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO
112 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$40.88
10
$33.10
25
$31.16
119
$29.87
238
Xem
238
$28.00
595
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR
TL16C554PN
Texas Instruments
1:
$46.31
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554PN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR
54 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$46.31
10
$37.84
25
$35.72
119
$34.73
238
$32.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut
TL16C750EPFBR
Texas Instruments
1:
$9.96
875 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750EPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut
875 Có hàng
1
$9.96
10
$7.77
25
$7.22
100
$6.61
1,000
$6.00
2,000
Xem
250
$6.39
500
$6.31
2,000
$5.82
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
6 Mb/s
5.5 V
1.62 V
60 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN
TL16C750FNR
Texas Instruments
1:
$16.74
1,137 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN
1,137 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.74
10
$13.11
25
$12.20
100
$11.21
500
$10.44
1,000
Xem
250
$11.10
1,000
$10.21
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl
TL16C750PM
Texas Instruments
1:
$11.48
428 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750PM
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl
428 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.48
10
$8.99
25
$8.37
100
$7.43
480
Xem
480
$6.94
1,120
$6.82
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO 48-TQFP -40
TL16C752DPFBR
Texas Instruments
1:
$6.61
1,068 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752DPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO 48-TQFP -40
1,068 Có hàng
1
$6.61
10
$5.17
25
$4.75
100
$4.36
1,000
$3.93
2,000
Xem
250
$4.11
500
$3.99
2,000
$3.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
1.62 V
40 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO
TL16C754BPN
Texas Instruments
1:
$56.38
60 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C754BPN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO
60 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$56.38
10
$46.08
25
$43.50
119
$40.59
238
Xem
238
$39.73
595
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
2.7 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CIPMR
TL16CP754CIPM
Texas Instruments
1:
$22.46
264 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CIPM
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CIPMR
264 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.46
10
$17.95
25
$16.83
100
$15.59
250
Xem
250
$15.00
480
$14.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR
TL16CP754CPM
Texas Instruments
1:
$19.97
146 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CPM
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR
146 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.97
10
$15.93
25
$14.92
100
$13.52
250
Xem
250
$13.14
480
$12.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
+2 hình ảnh
MAX14830ETM+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$30.30
364 Có hàng
360 Dự kiến 22/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX14830ETM+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
364 Có hàng
360 Dự kiến 22/06/2026
Bao bì thay thế
1
$30.30
10
$24.48
25
$22.33
86
$21.19
258
Xem
258
$20.63
516
$20.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
2.35 V
500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-48
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100CEE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.79
423 Có hàng
900 Dự kiến 22/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CEE
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
423 Có hàng
900 Dự kiến 22/06/2026
Bao bì thay thế
1
$13.79
10
$10.87
25
$10.14
100
$9.32
300
Xem
300
$8.87
500
$8.71
1,000
$8.52
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QSOP-16
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$15.84
143 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100ETG
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
143 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.84
10
$12.54
25
$10.97
75
$10.93
300
Xem
300
$10.29
525
$10.02
1,050
$9.91
2,550
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
230 kb/s
16 B
5.5 V
2.7 V
1 mA
SMD/SMT
TQFN-EP-24
Tube
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107EAG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$17.06
629 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107EAG
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
629 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.06
10
$13.54
25
$12.02
116
$11.60
290
Xem
290
$11.15
522
$10.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Tube
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
+2 hình ảnh
MAX3107ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$16.74
871 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
871 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.74
10
$13.27
25
$11.54
86
$11.16
258
Xem
258
$10.94
516
$10.70
1,032
$10.63
2,580
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 Mb/s
3.3 V
2.35 V
640 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-24
Tube
UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
+3 hình ảnh
MAX3109ETJ+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.98
171 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3109ETJ+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
171 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.98
10
$15.11
25
$13.43
120
$12.96
300
Xem
300
$12.48
540
$12.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-32
Tube
UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
MAX3109ETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.98
944 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3109ETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
944 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.98
10
$15.11
25
$14.14
100
$13.17
250
Xem
2,500
$11.74
250
$12.83
500
$12.71
2,500
$11.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFN-EP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC USB Full Speed to Serial UART IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
FT232RNQ-REEL
FTDI
1:
$5.76
16 Có hàng
212,460 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
895-FT232RNQ-REEL
FTDI
UART Interface IC USB Full Speed to Serial UART IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
16 Có hàng
212,460 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
80,460 Dự kiến 05/02/2027
48,000 Dự kiến 11/03/2027
84,000 Dự kiến 07/05/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
22 Tuần
1
$5.76
10
$5.22
50
$4.98
100
$3.95
250
Xem
6,000
$2.65
250
$3.55
500
$3.15
1,000
$3.13
2,500
$2.65
6,000
$2.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,640
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
1 Channel
3 Mb/s
5.25 V
1.8 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
ESD Protected
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C2550IQ48-F
MaxLinear
1:
$13.74
936 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550IQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
936 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.74
10
$10.76
25
$10.02
100
$9.74
250
Xem
250
$8.27
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C550IQ48-F
MaxLinear
1:
$7.64
579 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550IQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
579 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.64
10
$5.90
25
$5.46
100
$4.89
250
Xem
250
$4.44
500
$4.42
1,000
$4.29
2,500
$4.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C554DCQ64-F
MaxLinear
1:
$19.57
535 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C554DCQ64-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
535 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.57
10
$15.51
25
$14.50
100
$13.38
250
Xem
250
$12.75
480
$12.53
5,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C554DIQ64-F
MaxLinear
1:
$17.49
826 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C554DIQ64-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
826 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.49
10
$13.98
25
$13.24
100
$11.95
250
Xem
250
$11.63
480
$11.36
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854IQ-F
MaxLinear
1:
$42.88
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
83 Có hàng
1
$42.88
10
$35.03
25
$31.49
100
$30.58
264
Xem
264
$29.21
528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray