UART Interface IC UART
XR16C854IV-F
MaxLinear
1:
$49.35
339 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854IV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
339 Có hàng
1
$49.35
10
$40.34
25
$38.08
100
$37.02
250
$34.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA to 6 mA
- 45 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C
XR16L784CV-F
MaxLinear
1:
$44.18
227 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L784CV-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C
227 Có hàng
1
$44.18
10
$36.11
25
$34.09
100
$33.14
250
Xem
250
$30.81
480
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
6.25 Mb/s
64 B
5.5 V
2.97 V
5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C
XR16L784IV-F
MaxLinear
1:
$46.26
243 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L784IV-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C
243 Có hàng
1
$46.26
10
$37.80
25
$35.69
100
$34.70
250
$32.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
6.25 Mb/s
64 B
5.5 V
2.97 V
5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16M752IM48-F
MaxLinear
1:
$10.48
302 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16M752IM48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
302 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.48
10
$8.15
25
$7.57
100
$6.93
250
Xem
250
$6.56
500
$6.43
1,000
$6.28
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
500 uA, 1 mA, 2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16V654IV-F
MaxLinear
1:
$24.46
380 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V654IV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
380 Có hàng
1
$24.46
10
$19.55
25
$18.33
100
$16.98
250
Xem
250
$16.33
480
$15.95
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16V798IQ-F
MaxLinear
1:
$63.14
219 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V798IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
219 Có hàng
1
$63.14
10
$52.12
25
$48.01
100
$47.46
264
Xem
264
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Channel
8 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V354IB176-F
MaxLinear
1:
$27.30
570 Có hàng
800 Dự kiến 07/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V354IB176-F
MaxLinear
UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
570 Có hàng
800 Dự kiến 07/07/2026
1
$27.30
10
$21.83
25
$20.46
100
$18.96
250
Xem
250
$18.23
480
$17.80
5,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
100 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-176
Tray
UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V358IB176-F
MaxLinear
1:
$37.05
388 Có hàng
9,120 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V358IB176-F
MaxLinear
UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
388 Có hàng
9,120 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
388 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
3,680 Dự kiến 11/08/2026
5,440 Dự kiến 11/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
20 Tuần
1
$37.05
10
$30.00
25
$28.24
100
$27.07
250
Xem
250
$25.37
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
100 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-176
Tray
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
XR20M1280IL24TR-F
MaxLinear
1:
$5.56
1,616 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1280IL24TRF
MaxLinear
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
1,616 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.56
10
$4.24
25
$3.91
100
$3.55
250
Xem
3,000
$3.12
250
$3.39
500
$3.33
1,000
$3.29
3,000
$3.12
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.63 V
1.62 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC UART
XR68M752IM48-F
MaxLinear
1:
$10.61
256 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR68M752IM48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
256 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.61
10
$8.25
25
$7.66
100
$7.30
250
Xem
250
$6.20
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
500 uA, 1 mA, 2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
PI7C9X7952BFDE
Diodes Incorporated
1:
$11.69
296 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7952BFDE
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
296 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.69
10
$9.16
25
$7.88
90
$7.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Tray
UART Interface IC UART DUAL I2C/SPI
SC16IS752IBS,151
NXP Semiconductors
1:
$6.09
2,210 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS752IBS-S
NXP Semiconductors
UART Interface IC UART DUAL I2C/SPI
2,210 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.09
10
$4.67
25
$4.32
100
$3.93
250
Xem
250
$3.74
490
$3.62
980
$3.57
2,940
$3.53
5,390
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
HVQFN-32
Tray
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS762IPW,128
NXP Semiconductors
1:
$8.03
633 Có hàng
7,500 Dự kiến 09/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS762IPW128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
633 Có hàng
7,500 Dự kiến 09/07/2026
Bao bì thay thế
1
$8.03
10
$6.21
25
$5.76
100
$5.26
250
Xem
2,500
$4.60
250
$5.00
1,000
$4.91
2,500
$4.60
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
TSSOP-28
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC UART
XR20M1170IL16-F
MaxLinear
1:
$9.46
242 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1170IL16-F
NRND
MaxLinear
UART Interface IC UART
242 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.46
10
$7.35
25
$6.83
100
$6.25
250
Xem
250
$5.93
490
$5.81
980
$5.67
2,940
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
250 uA, 500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-16
Tray
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR
TL16C2550PFB
Texas Instruments
1:
$10.29
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550PFB
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR
200 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.29
10
$8.01
25
$7.44
100
$7.24
250
Xem
250
$6.14
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552FN A A 595-TL16C2552FN
TL16C2552FNR
Texas Instruments
1:
$8.76
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552FNR
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552FN A A 595-TL16C2552FN
58 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.76
10
$6.80
25
$6.31
100
$5.77
500
$5.39
1,000
Xem
250
$5.59
1,000
$5.31
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2752IFNR A 595-TL16C2752IFNR
TL16C2752IFN
Texas Instruments
1:
$10.02
120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2752IFN
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2752IFNR A 595-TL16C2752IFNR
120 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.02
10
$7.79
26
$7.24
104
$6.62
260
Xem
260
$6.22
520
$6.14
936
$6.05
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
4.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC Single UART Without FIFO A 595-TL16C450F A 595-TL16C450FN
TL16C450FNR
Texas Instruments
1:
$5.76
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C450FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Single UART Without FIFO A 595-TL16C450F A 595-TL16C450FN
17 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.76
10
$4.39
25
$4.04
100
$3.67
500
$3.45
1,000
Xem
250
$3.49
1,000
$3.43
2,500
$3.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FNR
TL16C452FN
Texas Instruments
1:
$12.81
113 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C452FN
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FNR
113 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.81
10
$10.03
18
$9.33
108
$8.72
252
Xem
252
$8.32
360
$7.98
1,080
$7.80
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFNR
TL16C550CIFNRG4
Texas Instruments
1:
$7.32
164 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CIFNRG4
Texas Instruments
UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFNR
164 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.32
10
$5.64
25
$5.22
100
$4.76
500
$3.88
1,000
Xem
250
$4.41
1,000
$3.75
2,500
$3.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT
TL16C550CPTR
Texas Instruments
1:
$5.21
397 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT
397 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.21
10
$3.97
25
$3.66
100
$3.32
1,000
$3.02
2,000
Xem
250
$3.16
500
$3.11
2,000
$2.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPTR
TL16C550DIPT
Texas Instruments
1:
$6.03
93 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DIPT
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPTR
93 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.03
10
$4.62
25
$4.27
100
$3.88
250
Xem
250
$3.70
500
$3.58
1,000
$3.54
2,500
$3.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPT
TL16C550DIPTR
Texas Instruments
1:
$4.90
293 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DIPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPT
293 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.90
10
$3.73
25
$3.44
100
$3.12
1,000
$2.77
2,000
Xem
250
$3.03
2,000
$2.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIRHBR
TL16C550DIRHB
Texas Instruments
1:
$6.03
290 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DIRHB
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIRHBR
290 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.03
10
$4.62
25
$4.27
73
$3.88
292
Xem
292
$3.70
511
$3.58
1,022
$3.54
2,628
$3.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-32
Tube
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPFBR
TL16C550DPFB
Texas Instruments
1:
$5.67
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPFB
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPFBR
12 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.67
10
$4.32
25
$3.98
100
$3.61
250
Xem
250
$3.43
500
$3.32
1,000
$3.28
2,500
$3.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray