UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPFB
TL16C550DPFBR
Texas Instruments
1:
$4.49
8 Có hàng
1,000 Dự kiến 22/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPFB
8 Có hàng
1,000 Dự kiến 22/06/2026
Bao bì thay thế
1
$4.49
10
$3.41
25
$3.14
100
$2.84
1,000
$2.52
2,000
Xem
250
$2.70
500
$2.69
2,000
$2.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DRHBR
TL16C550DRHB
Texas Instruments
1:
$5.21
67 Có hàng
292 Dự kiến 09/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DRHB
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DRHBR
67 Có hàng
292 Dự kiến 09/07/2026
Bao bì thay thế
1
$5.21
10
$3.97
25
$3.53
73
$3.26
292
Xem
292
$3.15
511
$3.08
1,022
$3.02
2,628
$2.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-32
Tube
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AFNR
TL16C554AFN
Texas Instruments
1:
$34.76
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AFN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AFNR
9 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$34.76
10
$26.87
18
$25.63
108
$24.54
252
Xem
252
$23.54
504
$23.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Quad UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C55 A 595-TL16C554AIFNR
TL16C554AIFN
Texas Instruments
1:
$34.52
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AIFN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C55 A 595-TL16C554AIFNR
18 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$34.52
10
$26.91
18
$25.83
108
$24.50
252
Xem
252
$23.63
504
$23.56
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPN
TL16C554AIPNR
Texas Instruments
1:
$30.99
22 Có hàng
1,000 Dự kiến 10/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AIPNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPN
22 Có hàng
1,000 Dự kiến 10/08/2026
Bao bì thay thế
1
$30.99
10
$24.79
25
$22.86
100
$21.99
250
$21.27
1,000
$20.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FNR
TL16C750FN
Texas Instruments
1:
$17.94
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750FN
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FNR
57 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.94
10
$14.22
26
$13.29
104
$12.27
260
Xem
260
$11.70
520
$11.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC Quad UART w/ 64-Byte FIFO A 595-TL16CP75 A 595-TL16CP754CPM
TL16CP754CPMR
Texas Instruments
1:
$18.91
129 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CPMR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART w/ 64-Byte FIFO A 595-TL16CP75 A 595-TL16CP754CPM
129 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.91
10
$14.99
25
$14.01
100
$13.17
1,000
$11.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Automotive SPI to UART Bridge Monitor
MAX17851AUP/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.41
179 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX17851AUP/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Automotive SPI to UART Bridge Monitor
179 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.41
10
$7.32
25
$6.33
74
$6.09
296
Xem
296
$5.90
518
$5.77
1,036
$5.63
2,516
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
4 Mb/s
5.5 V
1.71 V
920 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-20
ESD Protected
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+1 hình ảnh
MAX3100CPD+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.15
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CPD
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
104 Có hàng
1
$18.15
10
$14.43
25
$13.49
100
$12.72
250
Xem
250
$11.94
500
$11.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
UART Interface IC SPI Bridge V-QFN4040-24 T&R 3.5K
Diodes Incorporated PI7C9X760CZDEX
PI7C9X760CZDEX
Diodes Incorporated
1:
$3.43
3,143 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X760CZDEX
Diodes Incorporated
UART Interface IC SPI Bridge V-QFN4040-24 T&R 3.5K
3,143 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.43
10
$2.58
25
$2.37
100
$2.13
250
Xem
3,500
$1.82
250
$2.02
500
$1.99
1,000
$1.89
3,500
$1.82
7,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
SMD/SMT
TQFN-24
Reel, Cut Tape
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FN
TL16C452FNR
Texas Instruments
1:
$12.69
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C452FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FN
39 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.69
10
$10.03
25
$9.86
250
$8.52
500
$8.28
1,000
Xem
1,000
$8.18
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
ST16C1550IQ48-F
MaxLinear
1:
$11.31
116 Có hàng
500 Dự kiến 11/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C1550IQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
116 Có hàng
500 Dự kiến 11/09/2026
1
$11.31
10
$8.86
25
$8.24
100
$7.57
250
$7.14
500
Xem
500
$6.95
1,000
$6.77
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C550CQ48-F
MaxLinear
1:
$7.18
112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
112 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.18
10
$5.52
25
$5.10
100
$4.65
250
Xem
250
$4.42
500
$4.23
1,000
$4.14
2,500
$4.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854CV-F
MaxLinear
1:
$38.24
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854CV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
12 Có hàng
1
$38.24
10
$30.95
25
$29.14
100
$27.93
250
$26.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16L580IM-F
MaxLinear
1:
$8.67
123 Có hàng
750 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L580IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
123 Có hàng
750 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
123 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
500 Dự kiến 28/09/2026
250 Dự kiến 11/11/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
16 Tuần
1
$8.67
10
$6.71
25
$6.23
100
$5.89
250
Xem
250
$5.00
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
3.125 Mb/s
16 B
5.5 V
2.25 V
1 mA, 2 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16V654IL-F
MaxLinear
1:
$22.36
33 Có hàng
260 Dự kiến 18/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V654IL-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
33 Có hàng
260 Dự kiến 18/09/2026
1
$22.36
10
$18.24
25
$17.23
100
$15.85
260
Xem
260
$15.37
520
$15.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
UART Interface IC 2 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V352IB113-F
MaxLinear
1:
$22.53
15 Có hàng
260 Dự kiến 28/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V352IB113-F
MaxLinear
UART Interface IC 2 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
15 Có hàng
260 Dự kiến 28/08/2026
1
$22.53
10
$18.01
25
$16.88
100
$15.64
260
Xem
260
$15.05
520
$14.69
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-113
Tray
UART Interface IC 16CB 2.5V-5V 2CH
SC16C752BIB48,128
NXP Semiconductors
1:
$8.03
252 Có hàng
4,000 Dự kiến 09/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16C752BIB48128
NXP Semiconductors
UART Interface IC 16CB 2.5V-5V 2CH
252 Có hàng
4,000 Dự kiến 09/07/2026
1
$8.03
10
$6.21
25
$5.76
100
$5.26
250
Xem
2,000
$4.58
250
$4.99
500
$4.98
1,000
$4.86
2,000
$4.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO
TL16C752CIRHBR
Texas Instruments
1:
$8.06
17 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752CIRHBR
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO
17 Có hàng
1
$8.06
10
$6.25
25
$5.80
100
$5.36
250
Xem
3,000
$4.92
250
$5.21
500
$5.20
1,000
$5.12
3,000
$4.92
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V
1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V
4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CPFBR
TL16C752CPFB
Texas Instruments
1:
$8.71
109 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752CPFB
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CPFBR
109 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V
1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V
4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 3.3V/5V Dual Uni Asy nch Rcvr/Xmitter
TL28L92IFR
Texas Instruments
1:
$19.27
12 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL28L92IFR
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC 3.3V/5V Dual Uni Asy nch Rcvr/Xmitter
12 Có hàng
1
$19.27
10
$15.27
25
$13.33
96
$13.24
288
Xem
288
$12.90
576
$12.78
960
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-44
Tray
UART Interface IC SNGL UART W/16BYTE FIFO
+1 hình ảnh
ST16C550CJ44TR-F
MaxLinear
1:
$6.55
5 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550CJ44TR-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC SNGL UART W/16BYTE FIFO
5 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.55
100
$6.17
250
$5.95
500
$3.86
1,000
$3.74
2,500
Xem
2,500
$3.69
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C550IJ44-F
MaxLinear
1:
$6.65
70 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550IJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
70 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.65
10
$5.02
27
$4.64
108
$4.16
270
Xem
270
$3.96
513
$3.86
1,026
$3.80
2,511
$3.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART ALT 595-TL16C2552FN ALT 595-TL16C2552FN
TL16C2552FNG4
Texas Instruments
1:
$11.34
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552FNG4
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART ALT 595-TL16C2552FN ALT 595-TL16C2552FN
9 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.34
10
$8.85
26
$8.23
104
$7.55
260
Xem
260
$7.16
520
$7.02
936
$6.86
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
ST16C1550CQ48-F
MaxLinear
1:
$10.02
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C1550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
53 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.02
10
$7.79
25
$7.24
100
$6.63
250
Xem
250
$6.30
500
$6.20
1,000
$6.09
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray