IC giao diện PCI

Kết quả: 254
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

PCIe 303 kHz 6 Lane 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-354 Reel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-Lane Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

PCIe 8 Lane 1.8 V 1.17 V - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-332 Reel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

PCIe 400 kHz 16 Lane 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-354 Reel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Exp to PCI Bus T ranslation Bridge Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 3.3 V, 1.5 V 3.3 V, 1.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-144 Tray
Amphenol FCI PCI Interface IC SAS PCIe 12G connector 68pin socket Right Angle reverse Surface Mount Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 5,400
Nhiều: 450
Reel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe-to-PCI Bridge Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Bridge - PCIe to PCI/PCIX 133 MHz 1 Lane 1 Port 2 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PCI Interface IC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

SMD/SMT FBGA-1071 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 48xG3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

Switch - PCIe 48 Lane 24 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT BBGA-650 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 64xG3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 64 Lane 32 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT BBGA-1311 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec Gen 3 80 Lanes 40 Ports Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

Switch - PCIe 80 Lane 40 Port SMD/SMT FCBGA-1311 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec Gen 3 96 Lanes 48 Ports Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

Switch - PCIe 96 Lane 48 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-1311 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX-L 32xG3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 32 Lane 8 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-650 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Gen3 24 Lane 12 Port Ind Temp -40C-105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 24 Lane 12 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-650 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Gen3 32 Lane 16 Port Ind Temp -40C-105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 32 Lane 16 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-650 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX-I 48xG3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 48 Lane 24 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-650 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Gen3 64 Lane 32 Port Ind Temp -40C-105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

Switch - PCIe 64 Lane 32 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-1311 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Gen3 80 Lane 40 Port Ind Temp -40C-105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

Switch - PCIe 80 Lane 40 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-1311 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 16 Lane 4 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 96
Nhiều: 96

Switch - PCIe 16 Lane 4 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC 8-port PCIe Gen4x16 Switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 96
Nhiều: 96
Switch - PCIe 16 Lane 6 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353
Microchip Technology PCI Interface IC 8-port PCIe Gen4x16 Switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 96
Nhiều: 96
Switch - PCIe 16 Lane 6 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353
Microchip Technology PCI Interface IC 8-port PCIe Gen4x16 Switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
Switch - PCIe 16 Lane 6 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC 8-port PCIe Gen4x16 Switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
Switch - PCIe 16 Lane 6 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel