IC giao diện PCI

Kết quả: 254
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3Ports 12Lanes PCIE2 Packet Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 12 Lane 3 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT LFBGA-196 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3Ports 12Lanes PCIE2 Packet Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 12 Lane 3 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Reel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 6 Ports 6Lanes PCIE2 Packet Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

Switch - PCIe - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 6 Ports 6Lanes PCIE2 Packet Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Switch - PCIe - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Reel

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe-to-USB2.0 Brdge Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Bridge - PCIe to USB 2.0 1 Lane 4 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Broadcom / Avago PCI Interface IC GEN 3 PCIe Switch 12 Lane, 3 Port Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 252
Nhiều: 252

Switch - PCIe 12 Lane 3 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-324 Tray
Broadcom / Avago PCI Interface IC 16 Lane 10 Port PCIe Gen 3 Switch IC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 252
Nhiều: 252

Switch - PCIe 16 Lane 10 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-324 Tray
Broadcom / Avago PCI Interface IC GEN 3 PCIe Switch 32 Lane, 8 Port Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 120
Nhiều: 120

Switch - PCIe 32 Lane 8 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-676 Tray
Broadcom / Avago PCI Interface IC GEN 3 PCIe Switch 48 Lane, 5 Port Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 48 Lane 5 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-676 Tray
Renesas Electronics PCI Interface IC QSpan II Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 80
Nhiều: 40

Bridge - PowerPC to PCI 33 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-256 Tray
Texas Instruments XIO2001IPNPG4
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 270
Nhiều: 90

Tray
Texas Instruments XIO2001PNPG4
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 270
Nhiều: 90

Tray
Renesas Electronics PCI Interface IC QSpan II Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 80
Nhiều: 40
Không
Bridge - PowerPC to PCI 33 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-256 Tray
Microchip Technology PM8561B-F3EI
Microchip Technology PCI Interface IC PFX-L 24xG3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 24 Lane 6 Port SMD/SMT BBGA-650 Tray
Microchip Technology PM8563B-F3EI
Microchip Technology PCI Interface IC PFX-L 48xG3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

SMD/SMT BBGA-650 Tray
Microchip Technology PM8564B-FEI
Microchip Technology PCI Interface IC PFX-L 64xG3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

SMD/SMT BBGA-1311 Tray
Microchip Technology PM8565B-FEI
Microchip Technology PCI Interface IC PFX-L 80xG3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

SMD/SMT BBGA-1311 Tray
Microchip Technology PM8566B-FEI
Microchip Technology PCI Interface IC PFX-L 96xG3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

SMD/SMT BBGA-1311 Tray
Texas Instruments DS160PR410RNQTG4
Texas Instruments PCI Interface IC 4 channel PCI Expres s gen-4 linear redri Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Reel
Texas Instruments DS160PR810NJXTG4
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8 -channel linear redr Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Reel
Texas Instruments DS160PR822NJXTG4
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-channe Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Reel
Diodes Incorporated PI7C9X3G1632AGPCHFCE
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA270270-676 TRAY 40PCS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
SMD/SMT HFCBGA-676 Tray
Diodes Incorporated PI7C9X2G606PRENJAEX
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000
SMD/SMT LBGA-196 Reel, Cut Tape
Diodes Incorporated PI7C9X3G1632GPEHFCE
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA270270-676 TRAY 40PCS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT HFCBGA-676 Tray
Diodes Incorporated PI3DBS16000ZLCEX
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 3,500
Nhiều: 3,500
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe SMD/SMT Reel