IC giao diện PCI

Kết quả: 254
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 NTB Switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 96
Nhiều: 96
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 NTB Switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 96
Nhiều: 96
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 NTB Switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 NTB Switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC 7-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 96
Nhiều: 96

Switch - PCIe 16 Lane 7 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 7-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 96
Nhiều: 96

Switch - PCIe 16 Lane 7 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 7-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
Switch - PCIe 16 Lane 7 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC 7-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
Switch - PCIe 16 Lane 7 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking Không Lưu kho
Tối thiểu: 168
Nhiều: 168
Switch - PCIe - 40 C + 85 C VQFN-100
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking Không Lưu kho
Tối thiểu: 168
Nhiều: 168
Switch - PCIe 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-100
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout Không Lưu kho
Tối thiểu: 168
Nhiều: 168
Switch - PCIe - 40 C + 85 C VQFN-132
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout Không Lưu kho
Tối thiểu: 168
Nhiều: 168
Switch - PCIe 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-132
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host Không Lưu kho
Tối thiểu: 168
Nhiều: 168
Switch - PCIe 4 Port - 40 C + 85 C VQFN-132
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host Không Lưu kho
Tối thiểu: 168
Nhiều: 168
Switch - PCIe 4 Port 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-132
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking Không Lưu kho
Tối thiểu: 136
Nhiều: 136
Switch - PCIe 5 Lane - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-164
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking Không Lưu kho
Tối thiểu: 136
Nhiều: 136
Switch - PCIe 5 Lane 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-164
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch 2 downstream ports Không Lưu kho
Tối thiểu: 168
Nhiều: 168
I/O Expansion Switch - PCIe 25 MHz 3 Lane 3 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-72
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 52xG4, 52-lane Gen4 Fanout PCIe Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 52 Lane 28 Port SMD/SMT BBGA-753 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

PCIe 400 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps 8 - channel linear redr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Bridge - PCIe to Local Bus 303 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3.3 V - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-64 Reel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Bridge - PCIe to Local Bus 303 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel
Texas Instruments PCI Interface IC 2Ch PCIe 2:1 Mux/ De mux Passive FET Sw Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1.8 V 1.8 V 0 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-48 Reel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express Signal S witch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1.9 V 1.7 V 0 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-48 Reel
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 12 Lane 3 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Reel
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 8 Lane 6 Port 3.3 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Reel