UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
FT245RNQ-REEL
FTDI
1:
$4.80
5,880 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
895-FT245RNQ-REEL
FTDI
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
5,880 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.80
10
$4.35
50
$4.15
100
$3.95
250
Xem
6,000
$2.64
250
$3.55
500
$3.15
1,000
$2.65
6,000
$2.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
5.25 V
1.8 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
ESD Protected
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
MAX3109ETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.42
2,334 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3109ETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
2,334 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.42
10
$14.67
25
$13.73
100
$12.70
250
Xem
2,500
$11.40
250
$12.21
500
$11.91
1,000
$11.72
2,500
$11.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFN-EP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN
TL16C554APNR
Texas Instruments
1:
$28.27
1,372 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554APNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN
1,372 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$28.27
10
$22.82
25
$21.45
100
$19.95
250
Xem
1,000
$18.20
250
$19.24
500
$18.81
1,000
$18.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107ETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$16.25
4,808 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107ETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
4,808 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.25
10
$12.89
25
$12.04
100
$11.12
250
Xem
2,500
$9.95
250
$10.68
500
$10.41
1,000
$10.31
2,500
$9.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-UART BRIDGE W/IRDA
SC16IS740IPW/Q900,
NXP Semiconductors
1:
$4.54
5,179 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS740IPWQ900
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UART BRIDGE W/IRDA
5,179 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.54
10
$3.45
25
$3.17
100
$2.87
250
Xem
2,500
$2.41
250
$2.73
500
$2.67
2,500
$2.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
15 Mb/s
64 B
6 mA
- 65 C
+ 150 C
SMD/SMT
TSSOP-16
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C554DCQ64-F
MaxLinear
1:
$14.67
619 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C554DCQ64-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
619 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.67
10
$12.35
25
$11.77
100
$10.90
250
Xem
250
$10.69
480
$10.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16L580IM-F
MaxLinear
1:
$7.69
1,545 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L580IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
1,545 Có hàng
1
$7.69
10
$5.81
25
$5.52
100
$5.04
250
Xem
250
$4.83
500
$4.59
1,000
$4.40
2,500
$4.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
3.125 Mb/s
16 B
5.5 V
2.25 V
1 mA, 2 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V352IB113-F
MaxLinear
1:
$17.73
240 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V352IB113-F
MaxLinear
UART Interface IC 2 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
240 Có hàng
1
$17.73
10
$15.08
25
$14.35
100
$13.57
260
Xem
260
$13.27
520
$12.96
1,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-113
Tray
UART Interface IC Automotive Dual UART With 64-Byte FIFO 4
TL16C752DPFBRQ1
Texas Instruments
1:
$9.44
1,775 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752DPFBRQ1
Texas Instruments
UART Interface IC Automotive Dual UART With 64-Byte FIFO 4
1,775 Có hàng
1
$9.44
10
$7.35
25
$6.83
100
$6.26
250
Xem
1,000
$5.50
250
$5.98
500
$5.82
1,000
$5.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
1.62 V
40 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TQFP-48
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552AFN
TL16C552AFNR
Texas Instruments
1:
$12.38
500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552AFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552AFN
500 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.38
10
$9.73
25
$9.07
100
$8.34
250
$8.33
500
Xem
500
$7.92
1,000
$7.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN
TL16C552FNR
Texas Instruments
1:
$14.53
181 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN
181 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.53
10
$11.48
25
$10.72
100
$9.88
250
$9.47
500
Xem
500
$9.11
1,000
$9.08
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC UART
XR16C854CV-F
MaxLinear
1:
$29.61
302 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854CV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
302 Có hàng
1
$29.61
10
$25.93
25
$24.90
100
$23.07
250
Xem
250
$22.31
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPFB
TL16C550CPFBR
Texas Instruments
1:
$6.26
1,692 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPFB
1,692 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.26
10
$4.81
25
$4.45
100
$4.05
1,000
$3.52
2,000
Xem
250
$3.86
500
$3.75
2,000
$3.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPNR
TL16C554AIPN
Texas Instruments
1:
$32.96
565 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AIPN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPNR
565 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Dual UART with 64-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2752TVSXNPB
NS16C2752TVS/NOPB
Texas Instruments
1:
$15.46
235 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-NS16C2752TVSNOPB
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART with 64-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2752TVSXNPB
235 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.46
10
$11.75
25
$11.26
100
$9.92
250
Xem
250
$8.60
1,000
$8.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
5.5 V
2.97 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107EAG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$16.56
3,026 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107EAG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
3,026 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.56
10
$13.14
25
$12.29
100
$11.35
250
Xem
2,000
$10.11
250
$10.90
500
$10.63
1,000
$10.43
2,000
$10.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 16CB 2.5V-5V 2CH
SC16C752BIBS,157
NXP Semiconductors
1:
$10.10
3,225 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16C752BIBS157
NXP Semiconductors
UART Interface IC 16CB 2.5V-5V 2CH
3,225 Có hàng
1
$10.10
10
$7.57
25
$7.22
100
$6.27
250
Xem
250
$5.99
500
$5.46
1,000
$5.30
2,450
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HVQFN-32
Tray
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
PI7C9X7952BFDEX
Diodes Incorporated
1:
$11.35
975 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7952BFDEX
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
975 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.35
10
$8.89
25
$8.28
100
$7.61
250
Xem
1,000
$6.92
250
$7.28
500
$7.09
1,000
$6.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS760IBS,128
NXP Semiconductors
1:
$3.99
2,623 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS760IBS128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
2,623 Có hàng
1
$3.99
10
$3.53
25
$3.32
100
$3.13
250
Xem
1,500
$2.59
250
$3.00
500
$2.96
1,000
$2.94
1,500
$2.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HVQFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC W/ANNEAL PERIPH /BRG 5V 16MHZ
+1 hình ảnh
IS82C52Z
Renesas / Intersil
1:
$202.00
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-IS82C52Z
Renesas / Intersil
UART Interface IC W/ANNEAL PERIPH /BRG 5V 16MHZ
51 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$202.00
10
$172.35
25
$162.32
111
Xem
111
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
5.5 V
4.5 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-28
Tube
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
ST16C1550CQ48-F
MaxLinear
1:
$11.87
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C1550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
58 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.87
10
$9.23
25
$8.80
100
$7.64
250
Xem
250
$6.13
1,000
$5.86
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16L2552IM-F
MaxLinear
1:
$12.83
95 Có hàng
500 Dự kiến 10/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L2552IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
95 Có hàng
500 Dự kiến 10/06/2026
1
$12.83
10
$9.74
25
$9.34
100
$8.23
250
Xem
250
$7.18
500
$6.99
1,000
$6.74
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3.1 Mb/s
16 B
5.5 V
2.25 V
1 mA, 1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107ETG/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.14
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107ETG/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
80 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.14
10
$14.66
25
$11.73
86
$11.19
258
Xem
258
$11.15
516
$10.83
1,032
$10.50
2,580
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
SMD/SMT
TQFN-24
AEC-Q100
Tube
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C754BPN
TL16C754BPNG4
Texas Instruments
1:
$54.52
117 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C754BPNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C754BPN
117 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$54.52
10
$46.63
25
$44.67
119
$40.48
238
Xem
238
$39.09
595
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
2.7 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPT
TL16C550DPTR
Texas Instruments
1:
$4.36
514 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPT
514 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.36
10
$3.31
25
$3.05
100
$2.76
1,000
$2.46
2,000
Xem
250
$2.62
500
$2.54
2,000
$2.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel