UART Interface IC Automotive SPI to UART Bridge Monitor
MAX17851AUP/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.83
230 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX17851AUP/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Automotive SPI to UART Bridge Monitor
230 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.83
10
$6.87
25
$6.31
74
$5.77
296
Xem
296
$5.63
518
$5.49
1,036
$5.36
2,516
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
4 Mb/s
5.5 V
1.71 V
920 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-20
ESD Protected
Tube
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554APN
TL16C554APNG4
Texas Instruments
1:
$32.59
86 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554APNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554APN
86 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$32.59
10
$28.36
25
$27.08
119
$18.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO
TL16C754BFN
Texas Instruments
1:
$52.33
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C754BFN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO
29 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$52.33
10
$41.47
18
$37.35
108
$37.29
252
Xem
252
$36.52
360
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
2.7 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+1 hình ảnh
MAX3100EPD+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$22.43
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100EPD
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
46 Có hàng
1
$22.43
10
$17.90
25
$15.92
100
$15.45
250
Xem
250
$14.93
500
$14.58
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107ETG/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.14
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107ETG/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
80 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.14
10
$14.66
25
$11.73
86
$10.94
258
Xem
258
$10.91
516
$10.77
1,032
$10.62
2,580
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
SMD/SMT
TQFN-24
AEC-Q100
Tube
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPT
TL16C550DPTR
Texas Instruments
1:
$4.36
509 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPT
509 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.36
10
$3.31
25
$3.05
100
$2.76
1,000
$2.46
2,000
Xem
250
$2.62
500
$2.54
2,000
$2.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 8 GPIOs
XR20M1280IL32-F
MaxLinear
1:
$8.52
362 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1280IL32-F
MaxLinear
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 8 GPIOs
362 Có hàng
1
$8.52
10
$5.95
25
$5.68
100
$4.93
250
Xem
250
$4.05
490
$3.86
980
$3.77
2,940
$3.74
5,390
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.63 V
1.62 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
Tray
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C754BPN
TL16C754BPNG4
Texas Instruments
1:
$54.52
117 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C754BPNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C754BPN
117 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$54.52
10
$46.63
25
$44.67
119
$40.48
238
Xem
238
$39.09
595
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
2.7 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IRHB A 595-TL16C2550IRHBR
TL16C2550IRHB
Texas Instruments
1:
$12.43
180 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550IRHB
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IRHB A 595-TL16C2550IRHBR
180 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.43
10
$9.67
25
$9.22
73
$6.25
1,022
Xem
1,022
$6.15
2,555
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-32
Tray
UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO
ST16C2550IJ44-F
MaxLinear
1:
$10.80
162 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550IJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO
162 Có hàng
1
$10.80
10
$8.44
27
$7.27
1,026
$7.26
2,511
Xem
2,511
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO
TL16C754BPN
Texas Instruments
1:
$54.52
622 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C754BPN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO
622 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$54.52
10
$46.63
25
$44.67
119
$39.21
238
Xem
238
$39.09
595
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
2.7 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN
TL16C754BPNR
Texas Instruments
1:
$50.57
1,222 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C754BPNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN
1,222 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$50.57
10
$43.26
25
$41.44
100
$37.56
1,000
$37.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
2.7 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
MAX14830ETM+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$29.42
1,625 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX14830ETM+T
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
1,625 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$29.42
10
$23.77
25
$22.36
100
$20.80
250
Xem
2,500
$18.86
250
$20.07
500
$19.62
1,000
$19.47
2,500
$18.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
6 Mb/s
3.6 V
1.71 V
500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100CEE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.39
2,725 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CEET
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
2,725 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.39
10
$10.55
25
$9.84
100
$9.06
250
Xem
2,500
$8.08
250
$8.69
500
$8.46
1,000
$8.28
2,500
$8.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C554CQ64-F
MaxLinear
1:
$15.30
1,868 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C554CQ64-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
1,868 Có hàng
1
$15.30
10
$12.11
25
$11.31
100
$10.21
250
Xem
250
$9.91
480
$9.68
1,120
$9.64
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V358IB176-F
MaxLinear
1:
$31.68
1,125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V358IB176-F
MaxLinear
UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
1,125 Có hàng
1
$31.68
10
$25.13
25
$23.65
100
$21.60
250
Xem
250
$21.06
480
$20.58
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
100 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-176
Tray
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, SSOP-28
FT245RNL-REEL
FTDI
1:
$4.80
125 Có hàng
10,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
895-FT245RNL-REEL
FTDI
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, SSOP-28
125 Có hàng
10,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
125 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
6,000 Dự kiến 09/10/2026
4,000 Dự kiến 04/12/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
20 Tuần
1
$4.80
10
$4.35
50
$4.15
100
$3.95
250
Xem
2,000
$3.15
250
$3.55
500
$3.15
2,000
$3.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 650
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
5.25 V
1.8 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-28
ESD Protected
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, SSOP-28
FT245RNL-TUBE
FTDI
1:
$4.80
1,890 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
895-FT245RNL-TUBE
FTDI
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, SSOP-28
1,890 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.80
10
$4.35
50
$4.15
100
$3.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 240
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
5.25 V
1.8 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-28
ESD Protected
Tube
UART Interface IC I2C/SPI-SLAVEBRIDGE
SC16IS740IPW,128
NXP Semiconductors
1:
$5.52
12,013 Có hàng
17,500 Dự kiến 08/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS0IPW128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-SLAVEBRIDGE
12,013 Có hàng
17,500 Dự kiến 08/07/2026
Bao bì thay thế
1
$5.52
10
$3.79
25
$3.53
100
$3.11
250
Xem
2,500
$2.37
250
$2.95
500
$2.64
1,000
$2.44
2,500
$2.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS752IPW,128
NXP Semiconductors
1:
$8.17
8,787 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS752IPW128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
8,787 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.17
10
$6.00
25
$5.59
100
$4.92
250
Xem
2,500
$3.75
250
$4.67
500
$4.19
1,000
$3.83
2,500
$3.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
TSSOP-28
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS762IBS,128
NXP Semiconductors
1:
$8.65
5,160 Có hàng
6,000 Dự kiến 27/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS762IBS128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
5,160 Có hàng
6,000 Dự kiến 27/04/2026
1
$8.65
10
$6.56
25
$6.25
100
$5.67
250
Xem
1,500
$4.52
250
$5.50
500
$5.33
1,500
$4.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
HVQFN-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS762IPW,128
NXP Semiconductors
1:
$9.69
3,673 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS762IPW128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
3,673 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.69
10
$7.27
25
$6.93
100
$6.01
250
Xem
2,500
$5.02
250
$5.74
500
$5.24
1,000
$5.09
2,500
$5.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
TSSOP-28
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface
SC18IM704PWJ
NXP Semiconductors
1:
$4.23
9,323 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC18IM704PWJ
NXP Semiconductors
UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface
9,323 Có hàng
1
$4.23
10
$3.20
25
$2.95
100
$2.66
250
Xem
2,500
$2.30
250
$2.53
500
$2.47
2,500
$2.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
460.8 kb/s
256 B
3.6 V
1.71 V
2.1 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFB
TL16C2550IPFBR
Texas Instruments
1:
$8.16
734 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550IPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFB
734 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.16
10
$6.33
25
$5.87
500
$5.64
1,000
$4.70
2,000
$4.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN
TL16C2552IFNR
Texas Instruments
1:
$7.06
340 Có hàng
500 Dự kiến 23/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552IFNR
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN
340 Có hàng
500 Dự kiến 23/04/2026
Bao bì thay thế
1
$7.06
100
$6.75
250
$6.50
500
$6.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 290
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel