UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR
TL16C554PN
Texas Instruments
1:
$37.87
81 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554PN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR
81 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$37.87
10
$30.83
119
$26.95
238
$25.91
595
Xem
595
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut
TL16C750EPFBR
Texas Instruments
1:
$9.67
1,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750EPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut
1,000 Có hàng
1
$9.67
10
$7.54
25
$7.01
100
$6.42
1,000
$5.82
2,000
Xem
250
$6.14
500
$5.97
2,000
$5.76
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
6 Mb/s
5.5 V
1.62 V
60 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN
TL16C750FNR
Texas Instruments
1:
$15.65
387 Có hàng
1,000 Dự kiến 14/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN
387 Có hàng
1,000 Dự kiến 14/04/2026
Bao bì thay thế
1
$15.65
10
$11.89
25
$11.40
100
$10.04
500
$8.92
1,000
Xem
250
$9.55
1,000
$8.29
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl
TL16C750PM
Texas Instruments
1:
$11.14
428 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750PM
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl
428 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.14
10
$8.73
25
$8.13
250
$8.12
480
Xem
480
$6.88
1,120
$6.64
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO 48-TQFP -40
TL16C752DPFBR
Texas Instruments
1:
$6.08
1,724 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752DPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO 48-TQFP -40
1,724 Có hàng
1
$6.08
10
$4.67
25
$4.31
100
$3.92
250
Xem
1,000
$3.62
250
$3.74
500
$3.69
1,000
$3.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
1.62 V
40 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Automotive Dual UART With 64-Byte FIFO 4
TL16C752DPFBRQ1
Texas Instruments
1:
$9.44
1,775 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752DPFBRQ1
Texas Instruments
UART Interface IC Automotive Dual UART With 64-Byte FIFO 4
1,775 Có hàng
1
$9.44
10
$7.35
25
$6.83
100
$6.26
250
Xem
1,000
$5.50
250
$5.98
500
$5.82
1,000
$5.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
1.62 V
40 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TQFP-48
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN
TL16C754BPNR
Texas Instruments
1:
$50.57
222 Có hàng
1,000 Dự kiến 14/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C754BPNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN
222 Có hàng
1,000 Dự kiến 14/04/2026
Bao bì thay thế
1
$50.57
10
$43.26
25
$41.44
100
$37.56
250
Xem
1,000
$33.98
250
$36.27
500
$36.25
1,000
$33.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
2.7 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CIPMR
TL16CP754CIPM
Texas Instruments
1:
$19.94
118 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CIPM
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CIPMR
118 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.94
10
$15.91
25
$14.91
250
$13.14
480
Xem
480
$12.85
800
$12.60
5,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR
TL16CP754CPM
Texas Instruments
1:
$19.39
148 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CPM
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR
148 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.39
10
$15.46
25
$14.45
100
$13.10
250
Xem
250
$12.76
480
$12.47
800
$12.42
5,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
+2 hình ảnh
MAX14830ETM+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$30.60
562 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX14830ETM+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
562 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.60
10
$25.87
25
$24.70
86
$22.08
258
Xem
258
$21.06
516
$19.87
1,032
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
2.35 V
500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-48
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100CEE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.39
453 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CEE
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
453 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.39
10
$10.55
25
$9.84
100
$9.05
300
Xem
300
$8.62
500
$8.45
1,000
$8.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QSOP-16
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100CEE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.39
530 Có hàng
2,500 Dự kiến 16/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CEET
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
530 Có hàng
2,500 Dự kiến 16/04/2026
Bao bì thay thế
1
$13.39
10
$10.55
25
$9.84
100
$9.06
250
Xem
2,500
$8.08
250
$8.69
500
$8.46
1,000
$8.28
2,500
$8.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+1 hình ảnh
MAX3100CPD+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$17.62
139 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CPD
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
139 Có hàng
1
$17.62
10
$14.01
25
$13.10
250
$11.63
500
Xem
500
$11.35
1,000
$11.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100EEE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$17.64
544 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100EEE
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
544 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.64
10
$14.03
25
$13.12
100
$12.12
300
Xem
300
$11.57
500
$11.36
1,000
$11.25
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QSOP-16
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$15.38
218 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100ETG
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
218 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.38
10
$12.17
25
$10.65
75
$10.28
300
Xem
300
$9.99
525
$9.79
1,050
$9.67
2,550
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
230 kb/s
16 B
5.5 V
2.7 V
1 mA
SMD/SMT
TQFN-EP-24
Tube
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107EAG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$16.56
654 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107EAG
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
654 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.56
10
$13.14
25
$11.67
116
$11.26
522
Xem
522
$10.60
1,044
$10.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Tube
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
+2 hình ảnh
MAX3107ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$16.25
478 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
478 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.25
10
$12.89
25
$11.20
86
$10.84
258
Xem
258
$10.66
516
$10.39
1,032
$10.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 Mb/s
3.3 V
2.35 V
640 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-24
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
MAX3140CEI+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$20.10
198 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3140CEI
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
198 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.10
10
$16.05
50
$14.41
100
$13.91
250
Xem
250
$13.38
500
$13.06
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115 kb/s, 500 kb/s, 10Mb/s
8 B
5.25 V
4.75 V
700 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QSOP-28
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
MAX3140EEI+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$29.66
240 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3140EEI
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
240 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$29.66
10
$23.97
50
$21.68
100
$20.98
250
Xem
250
$20.23
500
$19.75
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115 kb/s
5.25 V
4.75 V
700 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QSOP-28
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C2550CQ48-F
MaxLinear
1:
$11.43
669 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
669 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.43
10
$8.96
25
$8.34
100
$7.66
250
Xem
250
$7.33
500
$7.14
1,000
$6.97
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C2550IQ48-F
MaxLinear
1:
$11.47
1,336 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550IQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
1,336 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.47
10
$8.99
25
$8.38
100
$7.69
250
Xem
250
$7.36
500
$7.16
1,000
$7.15
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C554DCQ64-F
MaxLinear
1:
$14.67
615 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C554DCQ64-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
615 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.67
10
$12.35
25
$11.77
100
$10.90
250
Xem
250
$10.69
480
$10.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854IQ-F
MaxLinear
1:
$41.54
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
83 Có hàng
1
$41.54
10
$34.04
25
$33.94
100
$29.63
264
Xem
264
$28.78
528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC UART
XR16L580IM-F
MaxLinear
1:
$7.69
1,545 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L580IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
1,545 Có hàng
1
$7.69
10
$5.81
25
$5.52
100
$5.04
250
Xem
250
$4.83
500
$4.59
1,000
$4.40
2,500
$4.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
3.125 Mb/s
16 B
5.5 V
2.25 V
1 mA, 2 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C
XR16L784CV-F
MaxLinear
1:
$39.26
227 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L784CV-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C
227 Có hàng
1
$39.26
10
$32.02
25
$30.21
100
$29.67
250
Xem
250
$27.03
480
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
6.25 Mb/s
64 B
5.5 V
2.97 V
5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray