IC giao diện UART

Kết quả: 246
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 6 Mb/s 5.5 V 1.62 V 60 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN 387Có hàng
1,000Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl 428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO 48-TQFP -40 1,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 1.62 V 40 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Automotive Dual UART With 64-Byte FIFO 4 1,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 1.62 V 40 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFP-48 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN 222Có hàng
1,000Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CIPMR 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs 562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 2.35 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-48 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115.2 kb/s 8 B 5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-16 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 530Có hàng
2,500Dự kiến 16/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115.2 kb/s 8 B 5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-14 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115.2 kb/s 8 B 5.5 V 2.7 V 270 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 230 kb/s 16 B 5.5 V 2.7 V 1 mA SMD/SMT TQFN-EP-24 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs 654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 1.71 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-24 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24 Mb/s 3.3 V 2.35 V 640 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-24 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115 kb/s, 500 kb/s, 10Mb/s 8 B 5.25 V 4.75 V 700 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-28 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115 kb/s 5.25 V 4.75 V 700 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-28 Tube
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 1,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 1,545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.125 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 2 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C 227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray