Bộ so sánh Logic

Kết quả: 91
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại bộ so sánh Số Bit Chức năng logic Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian trễ lan truyền Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 8 bit A = B, A > B Active Low SOIC-20 22 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole PDIP-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 70 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 502Có hàng
1,000Dự kiến 20/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Nexperia Logic Comparators 74HC85D/SOT109/SO16 1,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 195 ns, 39 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Logic Comparators 74HC85PW/SOT403/TSSOP16 2,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Logic Comparators 74HCT85D/SOT109/SO16 2,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 15 ns, 20 ns, 22 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator 237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Active Low QSOP-20 6 ns, 7.2 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tube
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator 2,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Identity 8 bit A = B Active Low QSOP-20 7.2 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator 313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 6 ns, 7.2 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Open Collector PDIP-20 15 ns, 33 ns 4.5 V 5.5 V 17 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 8 bit A = B, A > B Active Low PDIP-20 22 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 85 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 12 ns 4.75 V 5.25 V 115 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
onsemi Logic Comparators 4-Bit CMOS Magnitude 26Có hàng
5,000Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 130 ns, 180 ns, 430 ns 3 V 18 V 5 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Logic Comparators 74HC688PW/SOT360/TSSOP20
29,990Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Magnitude 8 bit A = B Active Low TSSOP-20 8 ns, 16 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators ALT 595-CD4 ALT 595-CD4063BM96 Thời gian sản xuất của nhà máy: 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 1250 ns, 500 ns, 350 ns 3 V 18 V - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4B Mag Comparators A LT 595-CD4585BPW ALT 595-CD4585BPW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 600 ns, 250 ns, 160 ns 3 V 18 V - 55 C + 125 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 20 ns 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C SMD/SMT Reel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74AL A 595-SN74ALS688DW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 20 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel
Texas Instruments Logic Comparators Octal Magnitude Comp arators Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 75
Nhiều: 25

Magnitude 8 bit A < B, A > B Active High SOIC-24 13.5 ns 4.5 V 5.5 V 210 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Magnitude A 595 -SN74HC682DW A 595-SN74HC682DW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Magnitude/Identity 8 bit A = B, A > B TTL SOIC-20 275 ns, 55 ns, 47 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel
Texas Instruments Logic Comparators 8B Identity Magnitud e Comparator ALT 59 ALT 595-SN74HC688DWR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 210 ns, 42 ns, 36 ns 2 V 6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688PWR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low TSSOP-20 210 ns, 42 ns, 36 ns 2 V 6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel