Video ICs 3 DAC 10-bit HDTV Video Encoder
ADV7391BCPZ-REEL
Analog Devices
1:
$15.21
8,144 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADV7391BCPZ-R
Analog Devices
Video ICs 3 DAC 10-bit HDTV Video Encoder
8,144 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.21
10
$12.02
25
$11.23
100
$10.36
500
Xem
5,000
$9.03
500
$9.75
1,000
$9.62
2,500
$9.34
5,000
$9.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Video Encoder
3 Channel
1.8 V, 3.3 V
81 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFCSP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs 3 DAC 10-bit HDTV Video Encoder
ADV7393BCPZ-REEL
Analog Devices
1:
$15.93
2,370 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADV7393BCPZ-R
Analog Devices
Video ICs 3 DAC 10-bit HDTV Video Encoder
2,370 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.93
10
$12.63
25
$11.80
100
$11.27
500
Xem
2,500
$9.75
500
$11.04
1,000
$10.82
2,500
$9.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Video Encoder
3 Channel
1.8 V, 3.3 V
81 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFCSP-40
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs EVE Resistive Touch ASTC 2G 4-wire
BT818Q-R
Bridgetek
1:
$10.52
3,074 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
895-BT818Q-R
Bridgetek
Video ICs EVE Resistive Touch ASTC 2G 4-wire
3,074 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.52
10
$8.21
25
$7.64
100
$7.00
250
Xem
2,600
$6.08
250
$6.66
500
$6.53
1,000
$6.38
2,600
$6.08
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,600
Các chi tiết
Resistive Touch
1 Channel
3.3 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-64
Reel, Cut Tape
Video ICs 3G/HD/SD video clock generator with audi A 926-LMH1983SQE/NOPB
LMH1983SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$43.54
1,047 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH1983SQ/NOPB
Texas Instruments
Video ICs 3G/HD/SD video clock generator with audi A 926-LMH1983SQE/NOPB
1,047 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$43.54
10
$35.58
25
$33.59
100
$32.65
250
Xem
1,000
$29.22
250
$31.11
500
$31.10
1,000
$29.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Video Clock Generator
4 Channel
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-40
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs EVE MHIs FT800 30MHz I2c 3.4MHz
FT801Q-R
Bridgetek
1:
$7.04
9,318 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
895-FT801Q-R
Bridgetek
Video ICs EVE MHIs FT800 30MHz I2c 3.4MHz
9,318 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.04
10
$5.40
25
$4.92
100
$4.48
250
Xem
3,000
$3.97
250
$4.21
500
$4.14
1,000
$4.12
3,000
$3.97
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Embedded Video Engine
3 Channel
3.3 V
24 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs 3G HD/SD SDI dual ou tput cable driver w A 926-LMH0307SQE/NOPB
LMH0307SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$14.65
1,549 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH0307SQ/NOPB
Texas Instruments
Video ICs 3G HD/SD SDI dual ou tput cable driver w A 926-LMH0307SQE/NOPB
1,549 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.65
10
$11.57
25
$10.80
100
$9.95
500
Xem
1,000
$8.66
500
$9.36
1,000
$8.66
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Video Cable Driver
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs 6G UHD-SDI Multi- Rate 2:1 Reclocker
GS6151-INTE3
Semtech
1:
$38.45
2,399 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
947-GS6151-INTE3
Semtech
Video ICs 6G UHD-SDI Multi- Rate 2:1 Reclocker
2,399 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$38.45
10
$31.29
25
$29.51
100
$28.51
250
$25.50
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Low Power 2:1 Reclocker
4 Channel
1.8 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs Low Pwr Comp Video Filter w/ULP Disable
ADA4430-1WYRTZ-R7
Analog Devices
1:
$2.30
1,777 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA44301WYRTZR7
Analog Devices
Video ICs Low Pwr Comp Video Filter w/ULP Disable
1,777 Có hàng
1
$2.30
10
$1.70
25
$1.52
100
$1.39
3,000
$1.17
6,000
Xem
250
$1.31
500
$1.27
1,000
$1.23
6,000
$1.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ultralow Power Video Filter
1 Channel
6 V
2 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOT-23-6
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs VGA Port Protector
MAX4895EETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.61
2,561 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4895EETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Video ICs VGA Port Protector
2,561 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.61
10
$3.50
25
$3.19
100
$2.92
250
Xem
2,500
$2.46
250
$2.78
500
$2.75
1,000
$2.61
2,500
$2.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs VIDEO DRVR 8-PIN
BH76806FVM-TR
ROHM Semiconductor
1:
$1.88
2,504 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BH76806FVM-TR
ROHM Semiconductor
Video ICs VIDEO DRVR 8-PIN
2,504 Có hàng
1
$1.88
10
$1.39
25
$1.26
100
$1.13
3,000
$0.93
6,000
Xem
250
$1.06
500
$1.02
6,000
$0.911
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Video Amplifier
1 Channel
2.5 V to 3.45 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs OUTPUT CAPACITOR
BH76812FVM-TR
ROHM Semiconductor
1:
$1.58
5,995 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BH76812FVM-TR
ROHM Semiconductor
Video ICs OUTPUT CAPACITOR
5,995 Có hàng
1
$1.58
10
$1.15
25
$1.05
100
$0.924
3,000
$0.761
6,000
Xem
250
$0.868
500
$0.834
1,000
$0.824
6,000
$0.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Video Amplifier
1 Channel
2.5 V to 3.45 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs SMPTE 292M / 259M Se rial Digital Cable A 926-LMH0002SQE/NOPB
LMH0002SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$9.37
927 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH0002SQ/NOPB
Texas Instruments
Video ICs SMPTE 292M / 259M Se rial Digital Cable A 926-LMH0002SQE/NOPB
927 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.37
10
$7.29
25
$6.77
100
$6.20
1,000
$5.50
2,000
Xem
250
$5.95
500
$5.78
2,000
$5.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Video Cable Driver
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs High Speed Video Filter Amplifiers
ADA4432-1BCPZ-R7
Analog Devices
1:
$1.81
1,515 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4432-1BCPZ-R7
Analog Devices
Video ICs High Speed Video Filter Amplifiers
1,515 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.81
10
$1.33
25
$1.21
100
$1.08
1,500
$0.907
3,000
Xem
250
$1.02
500
$1.01
1,000
$0.949
3,000
$0.906
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Video Filters
1 Channel
2.6 V to 3.6 V
7.6 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
LFCSP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs 10-Bit, 4 Oversampling SDTV Video Decoder
ADV7180BCPZ-REEL
Analog Devices
1:
$21.02
1,125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADV7180BCPZ-R
Analog Devices
Video ICs 10-Bit, 4 Oversampling SDTV Video Decoder
1,125 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$21.02
10
$16.79
25
$15.70
100
$14.70
250
Xem
2,500
$13.11
250
$14.01
500
$13.76
2,500
$13.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Video Decoder
3 Channel
1.8 V
77 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFCSP-40
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs VIDEO ISOLATION AMP
BH7673G-TR
ROHM Semiconductor
1:
$1.19
2,848 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BH7673G-TR
ROHM Semiconductor
Video ICs VIDEO ISOLATION AMP
2,848 Có hàng
1
$1.19
10
$0.858
25
$0.776
100
$0.685
3,000
$0.568
6,000
Xem
250
$0.642
500
$0.616
1,000
$0.603
6,000
$0.525
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Video Isolation Amplifier
1 Channel
4.5 V to 5.5 V
4.8 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-5
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs Low Pwr Comp Video Fltr W/ULP Disable
ADA4431-1YCPZ-R7
Analog Devices
1:
$2.49
1,156 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4431-1YCPZ-R7
Analog Devices
Video ICs Low Pwr Comp Video Fltr W/ULP Disable
1,156 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.49
10
$1.86
25
$1.69
100
$1.52
1,500
$1.28
3,000
Xem
250
$1.43
500
$1.38
1,000
$1.32
3,000
$1.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Low Pass Filter
1 Channel
3 V
4.7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFCSP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs 10-Bit, 4 Oversampling SDTV Video Decoder
ADV7180KCP32Z-RL
Analog Devices
1:
$12.79
2,930 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADV7180KCP32Z-R
Analog Devices
Video ICs 10-Bit, 4 Oversampling SDTV Video Decoder
2,930 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.79
10
$10.06
25
$9.28
100
$8.62
250
Xem
5,000
$7.46
250
$8.57
500
$8.07
1,000
$7.89
2,500
$7.47
5,000
$7.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Video Decoder
3 Channel
1.8 V
77 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFCSP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs ADV7393WBCPZ-REEL
ADV7393WBCPZ-REEL
Analog Devices
1:
$20.28
2,212 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADV7393WBCPZREEL
Analog Devices
Video ICs ADV7393WBCPZ-REEL
2,212 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.28
10
$16.18
25
$15.16
100
$14.13
250
Xem
2,500
$12.61
250
$13.48
500
$13.24
2,500
$12.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Video Encoder
3 Channel
1.8 V, 3.3 V
81 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-40
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs DisplayPort to DVI /HDMI Level Shifter
MAX9406ETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$7.46
2,139 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9406ETJT
Analog Devices / Maxim Integrated
Video ICs DisplayPort to DVI /HDMI Level Shifter
2,139 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.46
10
$5.76
25
$5.34
100
$4.87
250
Xem
2,500
$4.17
250
$4.52
500
$4.51
1,000
$4.38
2,500
$4.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
3.3 V
77 mA
SMD/SMT
TQFN-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs HDMI1.4 redriver ZL-30
360°
+5 hình ảnh
PI3HDX511DZLEX
Diodes Incorporated
1:
$1.72
3,095 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI3HDX511DZLEX
Diodes Incorporated
Video ICs HDMI1.4 redriver ZL-30
3,095 Có hàng
1
$1.72
10
$1.27
25
$1.13
100
$1.02
3,500
$0.852
7,000
Xem
250
$0.96
500
$0.923
1,000
$0.912
7,000
$0.834
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-30
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs 3G HD/SD SDI dual ou tput cable driver w A 926-LMH0307SQ/NOPB
LMH0307SQE/NOPB
Texas Instruments
1:
$14.65
979 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH0307SQE/NOPB
Texas Instruments
Video ICs 3G HD/SD SDI dual ou tput cable driver w A 926-LMH0307SQ/NOPB
979 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.65
10
$11.57
25
$10.79
100
$9.95
250
$9.53
500
Xem
500
$9.17
1,000
$9.14
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Video Cable Driver
3.3 V
1.3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs 3 Gbps HD/SD SDI Low Pwr Reclocker A 926 A 926-LMH0366SQE/NOPB
LMH0366SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$45.06
465 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH0366SQ/NOPB
Texas Instruments
Video ICs 3 Gbps HD/SD SDI Low Pwr Reclocker A 926 A 926-LMH0366SQE/NOPB
465 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$45.06
10
$36.84
25
$34.78
100
$33.88
250
Xem
1,000
$31.12
250
$31.49
1,000
$31.12
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Reclocker
2.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs 3G HD/SD SDI reclock er with dual differ A 926-LMH0346SQE/NOPB
LMH0346SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$42.01
701 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH0346SQ/NOPB
Texas Instruments
Video ICs 3G HD/SD SDI reclock er with dual differ A 926-LMH0346SQE/NOPB
701 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$42.01
10
$34.33
25
$32.41
100
$31.51
250
Xem
1,000
$28.70
250
$29.30
500
$29.29
1,000
$28.70
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Reclocker
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs SBN HFS - VIDEO AMP
onsemi NCS2561SQT1G
NCS2561SQT1G
onsemi
1:
$0.38
89,169 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NCS2561SQT1G
onsemi
Video ICs SBN HFS - VIDEO AMP
89,169 Có hàng
1
$0.38
10
$0.274
25
$0.249
100
$0.221
250
Xem
3,000
$0.197
250
$0.208
500
$0.20
1,000
$0.198
3,000
$0.197
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Single Channel Video Driver
1 Channel
3.6 V
6 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SC-88-6
Reel, Cut Tape, MouseReel
Video ICs SMPTE 259M / 344M Se rial Digital Cable A 926-LMH0001SQE/NOPB
LMH0001SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$6.52
623 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH0001SQ/NOPB
Texas Instruments
Video ICs SMPTE 259M / 344M Se rial Digital Cable A 926-LMH0001SQE/NOPB
623 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.52
10
$5.00
25
$4.62
100
$4.20
1,000
$3.83
2,000
Xem
250
$4.00
500
$3.89
2,000
$3.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Video Cable Driver
3.3 V
38 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel