IC chuyển mạch bộ trộn kênh

 IC chuyển mạch bộ trộn kênh
Multiplexer Switch ICs are available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many multiplexer switch manufacturers including Fairchild, Maxim Integrated, NXP, ON Semiconductor, Texas Instruments, Vishay & more. Please view our large selection of multiplexer switch ICs below.
Kết quả: 1,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8-Ch Diff-Input Anal og Mult A 595-MPC50 A 595-MPC507AU/1K 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPC507 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 8 Channel 2 x 8:1 +/- 15 V +/- 15 V 1.5 kOhms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8-Ch Single-Ended In put Analog Mult A 5 A 595-MPC508AU/1K 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPC508 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 15 V +/- 15 V 1.5 kOhms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 4Ch Diff-Input Ana M ultiplexer A 595-MP A 595-MPC509AU 844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MPC509 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 15 V +/- 15 V 1.5 kOhms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 4:1 A 595-MUX36D04IPW 596Có hàng
2,000Dự kiến 25/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

MUX36D04 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 8:1 A 595-MUX36S08IPW 1,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

MUX36S08 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 250 Ohms 151 ns 90 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 8:1 2,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

MUX36S08 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 1 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 250 Ohms 149 ns 102 ns - 55 C + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 8:1 1,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

MUX36S08 Multiplexers SMD/SMT WQFN-16 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 16: A 595-MUX506IPW 2,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

MUX506 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 8:1 A 595-MUX507IPW 2,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

MUX507 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 9.4-pF on-state capa citance 36-V 8:1 A A 595-MUX508IPW 2,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

MUX508 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 200 Ohms 149 ns 75 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 36V Low-Capacitance Analog Multiplexer A A 595-MUX509ID 1,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MUX509 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 200 Ohms 149 ns 75 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 6B 1-of-2 Mux/Demux 3,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TS3A27518E Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-24 6 Channel 6 x 2:1 1.65 V 3.6 V 7.6 Ohms 68 ns 70 ns - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-of-8 FET Mltplxr/D emltplxr A 595-SN74 A 595-SN74CB3Q3251PW 4,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74CB3Q3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 11 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET A 595- SN74CBTLV3251D A 59 A 595-SN74CBTLV3251D 3,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET 4,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Sngl-Pole Dbl-Throw Analog Switch 4,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT VQFN-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8-Ch Analog Mltplxr/ Demltplxr A 595-SN7 A 595-SN74HC4851D 20,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SN74HC4851 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 650 Ohms 95 ns 95 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8-Ch Analog Mltplxr/ Demltplxr A 595-SN7 A 595-SN74HC4851PW 8,537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74HC4851 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 650 Ohms 95 ns 95 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 4-to-1Ch Ana Mu x/Demux 10,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74HC4852 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 6 V 650 Ohms 47.5 ns 100 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 4 Ch Analog Mlt plxr Demltplxr 4,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SN74LV4052A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 25 ns 25 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET 4,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 3-pA on-state leakag e current 5-V 4:1 2,758Có hàng
6,000Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TMUX1104 Multiplexers SMD/SMT USON-10 1 Channel 1 x 4:1 1.08 V 5.5 V 4 Ohms 25 ns 13 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 3-pA on-state leakag e current 5-V +/-2 2,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

TMUX1108 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 1.08 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 3-pA on-state leakag e current 5-V +/-2 3,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

TMUX1109 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 4:1 1.08 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.9 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 3-pA on-state leakag e current 5-V +/-2 3,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TMUX1109 Multiplexers SMD/SMT UQFN-16 2 Channel 2 x 4:1 1.08 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.9 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel