IC chuyển mạch bộ trộn kênh

 IC chuyển mạch bộ trộn kênh
Multiplexer Switch ICs are available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many multiplexer switch manufacturers including Fairchild, Maxim Integrated, NXP, ON Semiconductor, Texas Instruments, Vishay & more. Please view our large selection of multiplexer switch ICs below.
Kết quả: 1,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 1,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4052A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 16 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage Single 8-t 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4508 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage, Single 4- 339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4535 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 2 Channel 2 x 2:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 15kV ESD-Protected, Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers Switches 1,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4559 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 400 Ohms 350 ns 250 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 1,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 1,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul 1,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4617 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 5.5 V 60 Ohms 20 ns 15 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4638 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 1.8 V 5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4638 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 1 Channel 1 x 8:1 1.8 V 5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 1,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4638 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 1 Channel 1 x 8:1 1.8 V 5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3V/5V, 4 Ohm, Wideband Quad 2:1 Analog M 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4674 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 4 x 2:1 1.8 V 5.5 V 6 Ohms 22 ns 8 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3V/5V, 4 Ohm, Wideband Quad 2:1 Analog M 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4674 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 4 x 2:1 1.8 V 5.5 V 6 Ohms 22 ns 8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage 8:1 Mux/Dual 4:1 Mux/Triple 1,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4692 Multiplexers SMD/SMT TQFN-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 11 V +/- 2 V +/- 5.5 V 25 Ohms 80 ns 50 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, 60Ohm, 4:1 Analog Multiplex 1,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4704 Multiplexers SMD/SMT UMAX-10 1 Channel 1 x 4:1 1.8 V 5.5 V 60 Ohms 60 ns 20 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 0.8Ohm, Low-Voltage, 4-Channel Analog Mu 3,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4734 Multiplexers SMD/SMT TQFN-12 4 Channel 1 x 4:1 1.6 V 3.6 V 2 Ohms 30 ns 25 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 0.8Ohm, Low-Voltage, 4-Channel Analog Mu 853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4734 Multiplexers SMD/SMT USOP-10 4 Channel 1 x 4:1 1.6 V 3.6 V 2 Ohms 30 ns 25 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 0.8Ohm, Low-Voltage, 4-Channel Analog Mu 1,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4734 Multiplexers SMD/SMT USOP-10 4 Channel 1 x 4:1 1.6 V 3.6 V 2 Ohms 30 ns 25 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs SAS/SATA Single Lane 2:1/1:2 Multiplexer 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4986 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TQFN-42 2 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 57.5 Ohms - 40 C + 85 C Tray
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74HC4052D/SOT109/SO16 69,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 1:4 2 V 10 V +/- 5 V +/- 5 V 240 Ohms 83 ns 64 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74HC4053D/SOT109/SO16 30,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 2 Channel 3 x 2:1 2 V 10 V +/- 5 V +/- 5 V 160 Ohms 37 ns 36 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74HC4052BQ/SOT763/DHVQFN16 14,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT DHVQFN-16 4 Channel 2 x 1:4 2 V 10 V +/- 5 V +/- 5 V 240 Ohms 83 ns 64 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74HCT4051BQ/SOT763/DHVQFN16 13,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT DHVQFN-16 8 Channel 1 x 8:1 4.5 V 5.5 V +/- 5 V +/- 5 V 180 Ohms 55 ns 45 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74HCT4052BQ/SOT763/DHVQFN16 16,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT DHVQFN-16 4 Channel 2 x 1:4 4.5 V 5.5 V +/- 5 V +/- 5 V 240 Ohms 105 ns 75 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs MULTIPLEXER SWITCH ICS 84,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-6 2 Channel 1 x 2:1 1.65 V 5.5 V 23 Ohms 6.1 ns 4.3 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel