IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 1,788
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET 6,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TVSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 2-channel 16-Gbps 2: 1/1:2 differential A 595-TMUXHS4212RKSR 10,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TMUXHS4212 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT 2 Channel 2 x 2:1 1.71 V, 3 V 1.98 V, 3.6 V 8.4 Ohms 100 ns 100 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 4-Chan Differential 8:16 Mux Switch A 59 A 595-TS3DV416DGGRG4 2,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TS3DV416 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-48 4 Channel 4 x 8:16 3 V 3.6 V 8 Ohms 11.5 ns 8.5 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5Ch Diff Video Mux S witch 5,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TS3DV520E Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-42 5 Channel 5 x 10:20 3 V 3.6 V 950 Ohms 500 ns 9 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Multiplexer Switch ICs 3-18V Triple SPDT Sw -55 to 125 deg C 5,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 240

MC14053B Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 2 Channel 3 x 2:1 3 V 18 V 1.05 kOhms 550 ns 550 ns - 55 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 16: 698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MUX506 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 16 Channel 1 x 16:1 10 V 36 V 5 V 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi Multiplexer Switch ICs 3-18V Triple SPDT Sw -55 to 125 deg C 30,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,100
: 2,500

MC14053B Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 3 x 2:1 3 V 18 V 1.05 kOhms 550 ns 550 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74HCT4052PW-Q100/SOT403/TSSOP1 26,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 1:4 4.5 V 5.5 V 5 V 5 V 270 Ohms 105 ns 75 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DUAL 4 CHANNEL MUX. 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG409 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V 13.5 V 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DUAL 8-CHANNEL MUX IC 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG507A Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 16.5 V 10.8 V 16.5 V 700 Ohms 600 ns 600 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 55V OV Protection,+5V, 25V,8:1 Mux 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG5208F Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 9 V 40 V 9 V 22 V 730 Ohms 280 ns 160 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs High Temperature (up to 210 C), Low Voltage 8-Channel Multiplexer 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG798 Multiplexers SMD/SMT FLATPACK-16 8 Channel 1 x 8:1 3 V 5.5 V 2.25 V 2.75 V 9 Ohms 20 ns 12 ns - 55 C + 210 C Tray
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8.1 Gbps DisplayPort 1.4 1-to-2 / 2-to-1 4,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

HD3SS214 Multiplexers SMD/SMT NFBGA-50 1 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 12 Ohms 1 us 1 us 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-of-8 FET 4,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SN74CBT3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT VQFN-16 8 Channel 1 x 8:1 4 V 5.5 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Automotive 5-V 4:1 t wo-channel multipl 7,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUX1309 Multiplexers SMD/SMT SOT-23-16 2 Channel 2 x 4:1 1.62 V 5.5 V 195 Ohms 64 ns 80 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel/Dual 4-Channel 72V Analog Mux 404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX14752 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 20 V 72 V 10 V 36 V 130 Ohms 25 us 2 us - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Ultra-Low-Leakage, Single-Ended, Monolit 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX328 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 8 Channel 1 x 8:1 10 V 30 V 5 V 18 V 3.5 kOhms 1.5 us 1 us - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MAX354 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 1 Channel 1 x 8:1 4.5 V 36 V 4.5 V 18 V 350 Ohms 250 ns 200 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 2,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4051A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V 2.7 V 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 2,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V 2 V 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs SAS/SATA Single Lane 2:1/1:2 Multiplexer 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4986 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TQFN-42 2 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 57.5 Ohms - 40 C + 85 C Tray

Renesas / Intersil Multiplexer Switch ICs MUX DIFF 4:1 16LD IND 1,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 4:1 5 V 34 V 5 V 20 V 100 Ohms 180 ns 120 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Low Cap 15V Dual 8:1 iCmos Mux 1,535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG1207 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 120 Ohms 85 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8/DUAL 4 CHANNEL MUX. 2,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ADG408 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V 13.5 V 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 5V/3V 8CH/4 DIFF. CH.MUX I.C. 2,083Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ADG609 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 2.7 V 5.5 V 4.5 V 5.5 V 30 Ohms 75 ns 45 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel