Audio Amplifiers Sound-Plus Hi-Perf J FET-Inp Aud OpAmps A 595-OPA1642AIDGKR
+1 hình ảnh
OPA1642AIDGKT
Texas Instruments
1:
$2.52
13,234 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1642AIDGKT
Texas Instruments
Audio Amplifiers Sound-Plus Hi-Perf J FET-Inp Aud OpAmps A 595-OPA1642AIDGKR
13,234 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.52
10
$1.88
25
$1.72
100
$1.54
250
$1.45
500
Xem
500
$1.37
1,000
$1.33
2,500
$1.31
5,000
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00005 %
VSSOP-8
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1642
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 6.1-W digital input smart amp & integr A A 595-TAS2563YBGR
TAS2563YBGT
Texas Instruments
1:
$4.22
14,752 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS2563YBGT
Texas Instruments
Audio Amplifiers 6.1-W digital input smart amp & integr A A 595-TAS2563YBGR
14,752 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.22
10
$3.20
25
$2.94
100
$2.66
250
$2.32
500
Xem
500
$2.13
1,000
$1.93
2,500
$1.89
5,000
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
6.1 W
0.01 %
DSBGA-42
4 Ohms
1.62 V
1.95 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS2563
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 100W Stereo Dig Amp Pwr Stage A 595-TAS5 A 595-TAS5342LADDV
+1 hình ảnh
TAS5342LADDVR
Texas Instruments
1:
$7.00
3,681 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5342LADDVR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 100W Stereo Dig Amp Pwr Stage A 595-TAS5 A 595-TAS5342LADDV
3,681 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.00
10
$5.40
25
$5.00
100
$4.56
250
Xem
2,000
$4.01
250
$4.35
500
$4.22
1,000
$4.12
2,000
$4.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono, 2-Channel Stereo, 4-Channel Stereo
Class-D
100 W
0.09 %
HTSSOP-44
4 Ohms
10.8 V
13.2 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TAS5342LA
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 38-W stereo 65-W mo no 4.5- to 26-V di
TAS5825MRHBR
Texas Instruments
1:
$3.76
21,946 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5825MRHBR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 38-W stereo 65-W mo no 4.5- to 26-V di
21,946 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.76
10
$2.55
25
$2.36
100
$2.05
3,000
$1.30
6,000
Xem
250
$1.92
500
$1.68
1,000
$1.40
6,000
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
38 W
0.03 %
VQFN-32
8 Ohms
4.5 V
26.4 V
- 25 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5825M
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4871MM/NOPB
+1 hình ảnh
LM4871MMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.26
40,901 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4871MMX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4871MM/NOPB
40,901 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.26
10
$0.915
25
$0.829
100
$0.734
3,500
$0.583
7,000
Xem
250
$0.688
500
$0.661
1,000
$0.638
7,000
$0.582
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
3 W
0.25 %
VSSOP-8
3 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4871
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Hi Perf Hi-Fi Full D iff Aud Op Amp R 92 R 926-LME49724MRX/NOPB
+1 hình ảnh
LME49724MR/NOPB
Texas Instruments
1:
$10.83
14,023 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49724MR/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Hi Perf Hi-Fi Full D iff Aud Op Amp R 92 R 926-LME49724MRX/NOPB
14,023 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.83
10
$8.48
25
$7.26
95
$7.01
285
Xem
285
$6.88
570
$6.70
1,045
$6.57
2,565
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.00003 %
SO-PowerPad-8
5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49724
Tube
Audio Amplifiers 50-W stereo digital input high-perform
TAS5828MDADR
Texas Instruments
1:
$2.98
16,257 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5828MDADR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 50-W stereo digital input high-perform
16,257 Có hàng
1
$2.98
10
$2.40
25
$2.05
100
$1.84
2,000
$1.58
4,000
Xem
250
$1.74
500
$1.71
1,000
$1.64
4,000
$1.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Stereo
Class-D
50 W
0.08 %
TSSOP-32
4 Ohms
4.5 V
26.4 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5828M
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2W Constant Output C lass-D Audio Amp A A 595-TPA2025D1YZGT
TPA2025D1YZGR
Texas Instruments
1:
$1.35
29,522 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2025D1YZGR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2W Constant Output C lass-D Audio Amp A A 595-TPA2025D1YZGT
29,522 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.35
10
$0.974
25
$0.88
100
$0.769
3,000
$0.521
6,000
Xem
250
$0.692
500
$0.659
1,000
$0.59
6,000
$0.504
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
1.9 W
0.15 %
DSBGA-12
8 Ohms
2.3 V
5.2 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2025D1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers
SI8244BB-D-IS1R
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$7.06
14,520 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI8244BB-D-IS1R
Skyworks Solutions, Inc.
Audio Amplifiers
14,520 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.06
10
$5.44
25
$5.04
100
$4.60
250
Xem
2,500
$4.03
250
$4.39
500
$4.26
1,000
$4.15
2,500
$4.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
SOIC-16
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SI824x
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers
SI8244CB-D-IS1
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$6.00
32,311 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI8244CB-D-IS1
Skyworks Solutions, Inc.
Audio Amplifiers
32,311 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.00
10
$4.63
25
$4.09
96
$3.82
288
$3.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SI824x
Tube
Audio Amplifiers 20W Stereo Class D Speaker Amplifier wit
MAX9744ETH+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.15
5,841 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9744ETH+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 20W Stereo Class D Speaker Amplifier wit
5,841 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.15
10
$6.32
25
$5.86
100
$5.36
250
Xem
2,500
$4.57
250
$5.12
1,000
$4.85
2,500
$4.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
20 W
0.04 %
TQFN-44
4 Ohms
4.5 V
14 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9744
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Low Noise & Dist FET Inp Aud Op Amp A 59 A 595-OPA1654AIPWR
OPA1654AIPW
Texas Instruments
1:
$3.74
27,494 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1654AIPW
Texas Instruments
Audio Amplifiers Low Noise & Dist FET Inp Aud Op Amp A 59 A 595-OPA1654AIPWR
27,494 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.74
10
$2.83
25
$2.36
90
$2.25
270
Xem
270
$2.21
540
$2.13
1,080
$2.08
2,520
$2.02
5,040
$2.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00005 %
TSSOP-14
2.25 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1654
Tube
Audio Amplifiers 15W Class D Stereo A mplifier A 595-TPA3 A 595-TPA3110D2PWP
+1 hình ảnh
TPA3110D2PWPR
Texas Instruments
1:
$2.09
15,583 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3110D2PWPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 15W Class D Stereo A mplifier A 595-TPA3 A 595-TPA3110D2PWP
15,583 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.09
10
$1.55
25
$1.42
100
$1.27
2,000
$1.04
4,000
Xem
250
$1.19
500
$1.15
1,000
$1.11
4,000
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
15 W
0.1 %
HTSSOP-28
8 Ohms
8 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3110D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 25-W digital input 4 .5-V to 24-V 6-A p
TAS2780RYAR
Texas Instruments
1:
$2.51
3,103 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS2780RYAR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 25-W digital input 4 .5-V to 24-V 6-A p
3,103 Có hàng
1
$2.51
10
$1.87
25
$1.71
100
$1.53
3,000
$1.30
6,000
Xem
250
$1.45
500
$1.40
1,000
$1.36
6,000
$1.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
appli
Class-D
30 W
- 84 dB
VQFN-30
3 V
23 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS2780
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3.2W, High-Efficiency, Low-EMI, Filterle
MAX9759ETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.91
9,069 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9759ETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 3.2W, High-Efficiency, Low-EMI, Filterle
9,069 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.91
10
$2.18
25
$2.00
100
$1.80
2,500
$1.50
5,000
Xem
250
$1.70
500
$1.64
1,000
$1.55
5,000
$1.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
3.2 W
0.02 %
TQFN-EP-16
8 Ohms
3 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9759
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Gen Purp FET-Inp Aud Op Amp A 595-OPA165 A 595-OPA1652AIDGKR
+1 hình ảnh
OPA1652AIDGK
Texas Instruments
1:
$2.66
18,683 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1652AIDGK
Texas Instruments
Audio Amplifiers Gen Purp FET-Inp Aud Op Amp A 595-OPA165 A 595-OPA1652AIDGKR
18,683 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.66
10
$1.99
25
$1.66
80
$1.57
240
Xem
240
$1.51
560
$1.47
1,040
$1.37
2,560
$1.35
5,040
$1.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
Class-AB
0.00005 %
VSSOP-8
2 kOhms
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1652
Tube
Audio Amplifiers Dgtl Input CloseLoop Class-D Amp A 595-T A 595-TAS5756MDCA
+1 hình ảnh
TAS5756MDCAR
Texas Instruments
1:
$5.78
5,733 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5756MDCAR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dgtl Input CloseLoop Class-D Amp A 595-T A 595-TAS5756MDCA
5,733 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.78
10
$4.43
25
$4.09
100
$3.72
250
Xem
2,000
$3.17
250
$3.54
500
$3.43
1,000
$3.35
2,000
$3.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
28 W
0.006 %
HTSSOP-48
8 Ohms
4.5 V
26.4 V
- 25 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5756M
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Automotive 27-W 2- M Hz 4-ch 4.5- to 18 A 595-TAS6424LQDKQQ1
TAS6424LQDKQRQ1
Texas Instruments
1:
$17.69
1,864 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS6424LQDKQRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers Automotive 27-W 2- M Hz 4-ch 4.5- to 18 A 595-TAS6424LQDKQQ1
1,864 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.69
10
$13.44
25
$12.89
100
$11.35
250
Xem
1,000
$9.39
250
$10.80
500
$10.10
1,000
$9.39
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
27 W
0.02 %
HSSOP-56
4 Ohms
4.5 V
18 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TAS6424L
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 30-W stereo 60-W mo no 4.5- to 26-V an A A 595-TPA3128D2DAP
+1 hình ảnh
TPA3128D2DAPR
Texas Instruments
1:
$2.61
14,195 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3128D2DAPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 30-W stereo 60-W mo no 4.5- to 26-V an A A 595-TPA3128D2DAP
14,195 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.61
10
$1.95
25
$1.78
100
$1.60
2,000
$1.19
4,000
Xem
250
$1.51
500
$1.46
1,000
$1.28
4,000
$1.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
30 W
0.1 %
HTSSOP-32
8 Ohms
4.5 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3128D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual automotive soun dplus high-performa
+1 hình ảnh
OPA1642AQDGKRQ1
Texas Instruments
1:
$2.49
15,374 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1642AQDGKRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dual automotive soun dplus high-performa
15,374 Có hàng
1
$2.49
10
$1.85
25
$1.69
100
$1.52
2,500
$1.29
5,000
Xem
250
$1.43
500
$1.38
1,000
$1.34
5,000
$1.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00005 %
VSSOP-8
2.25 V
18 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
OPA1642
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 22-W Mono Auto Digit al Audio Amp
+1 hình ảnh
TAS5421QPWPRQ1
Texas Instruments
1:
$4.90
5,191 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5421QPWPRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers 22-W Mono Auto Digit al Audio Amp
5,191 Có hàng
1
$4.90
10
$3.73
25
$3.44
100
$3.12
250
Xem
2,000
$2.72
250
$2.97
500
$2.88
1,000
$2.80
2,000
$2.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
22 W
0.05 %
HTSSOP-16
4 Ohms
4.5 V
18 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TAS5421
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dgtl Input CloseLoop Class-D Amp A 595-T A 595-TAS5754MDCA
+1 hình ảnh
TAS5754MDCAR
Texas Instruments
1:
$4.67
9,410 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5754MDCAR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dgtl Input CloseLoop Class-D Amp A 595-T A 595-TAS5754MDCA
9,410 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.67
10
$3.55
25
$3.28
100
$2.97
250
Xem
2,000
$2.58
250
$2.82
500
$2.73
1,000
$2.66
2,000
$2.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
60 W
0.007 %
HTSSOP-48
8 Ohms
3.63 V
2.9 V
- 25 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5754M
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2W Mono Audio A 595- TPA0211DGNR A 595-T A 595-TPA0211DGNR
+1 hình ảnh
TPA0211DGN
Texas Instruments
1:
$3.07
32,614 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA0211DGN
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2W Mono Audio A 595- TPA0211DGNR A 595-T A 595-TPA0211DGNR
32,614 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.07
10
$2.30
25
$1.93
80
$1.83
240
Xem
240
$1.77
560
$1.72
1,040
$1.59
2,560
$1.58
5,040
$1.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
2 W
0.2 %
MSOP-PowerPad-8
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA0211
Tube
Audio Amplifiers SoundPLUS Hi-Perf JF ET-In Audio OpAmps A 595-OPA1644AIDR
OPA1644AID
Texas Instruments
1:
$6.21
5,979 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1644AID
Texas Instruments
Audio Amplifiers SoundPLUS Hi-Perf JF ET-In Audio OpAmps A 595-OPA1644AIDR
5,979 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.21
10
$4.77
50
$4.19
100
$4.01
250
Xem
250
$3.82
500
$3.70
1,000
$3.61
2,500
$3.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00005 %
SOIC-14
2.25 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1644
Tube
Audio Amplifiers 8-W mono automotive Class-D audio amplif
+1 hình ảnh
TAS5431QPWPRQ1
Texas Instruments
1:
$4.11
7,745 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5431QPWPRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers 8-W mono automotive Class-D audio amplif
7,745 Có hàng
1
$4.11
10
$3.11
25
$2.86
100
$2.59
2,000
$2.24
4,000
Xem
250
$2.46
500
$2.38
1,000
$2.32
4,000
$2.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
8 W
0.05 %
HTSSOP-16
4 Ohms
4.5 V
18 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TAS5431
Reel, Cut Tape, MouseReel