Audio Amplifiers 3-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4871MMX/NOPB
+1 hình ảnh
LM4871MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.01
6,237 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4871MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4871MMX/NOPB
6,237 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.01
10
$1.49
25
$1.36
100
$1.21
1,000
$1.09
2,000
Xem
250
$1.14
2,000
$1.04
5,000
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
3 W
0.25 %
VSSOP-8
3 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4871
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp R 926-LME49723MAX/NOPB R 926-LME49723MAX/NOPB
LME49723MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.13
1,439 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49723MA/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp R 926-LME49723MAX/NOPB R 926-LME49723MAX/NOPB
1,439 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.13
10
$1.58
25
$1.29
95
$1.22
285
Xem
285
$1.19
570
$1.15
1,045
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.0002 %
SOIC-8
5 V
34 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49723
Tube
Audio Amplifiers 2-channel 17-MHz h i gh-fidelity high-p A 926-LME49723MA/NOPB
LME49723MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.86
4,910 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49723MAX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-channel 17-MHz h i gh-fidelity high-p A 926-LME49723MA/NOPB
4,910 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.86
10
$1.37
25
$1.25
100
$1.11
2,500
$0.914
5,000
Xem
250
$1.05
500
$1.01
1,000
$0.99
5,000
$0.893
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.0002 %
SOIC-8
5 V
34 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49723
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Single power Soundwire Mono Class D Ampl
MAX98363AEWL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.87
2,406 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98363AEWL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Single power Soundwire Mono Class D Ampl
2,406 Có hàng
1
$4.87
10
$3.22
25
$2.94
100
$2.50
2,500
$1.69
5,000
Xem
250
$2.37
500
$2.13
1,000
$1.81
5,000
$1.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Single power Soundwire Mono Class D Ampl
MAX98363DEWL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.87
2,475 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98363DEWL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Single power Soundwire Mono Class D Ampl
2,475 Có hàng
1
$4.87
10
$3.22
25
$2.94
100
$2.50
2,500
$1.69
5,000
Xem
250
$2.37
500
$2.13
1,000
$1.81
5,000
$1.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers High Quality Audio Dual Op Amp
+1 hình ảnh
MUSES8820E
Nisshinbo
1:
$9.47
1,422 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-MUSES8820E
Nisshinbo
Audio Amplifiers High Quality Audio Dual Op Amp
1,422 Có hàng
1
$9.47
10
$7.10
25
$6.77
100
$5.88
250
Xem
250
$5.62
500
$5.12
1,000
$4.25
2,000
$4.23
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
900 mW
0.001 %
SOP-8
3.5 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MUSES
Audio Amplifiers 2 10 W Filterless Class-D Stereo Audio Amplifier
SSM3302ACPZ-R7
Analog Devices
1:
$7.88
592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-SSM3302ACPZ-R7
Analog Devices
Audio Amplifiers 2 10 W Filterless Class-D Stereo Audio Amplifier
592 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.88
10
$6.10
25
$5.65
100
$5.19
250
Xem
750
$4.61
250
$5.18
500
$4.72
750
$4.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
Class-D
20 W
0.01 %
LFCSP-40
4 Ohms
7 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSM3302
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 6.1-W digital input smart amp & integr A A 595-TAS2563YBGT
TAS2563YBGR
Texas Instruments
1:
$2.24
2,390 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS2563YBGR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 6.1-W digital input smart amp & integr A A 595-TAS2563YBGT
2,390 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.24
10
$1.66
25
$1.52
100
$1.36
3,000
$1.11
6,000
Xem
250
$1.28
500
$1.24
1,000
$1.20
6,000
$1.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-D
6.1 W
0.01 %
DSBGA-42
4 Ohms
1.62 V
1.95 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS2563
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2W Class-D Audio Amp A 595-TPA2015D1YZHT A 595-TPA2015D1YZHT
TPA2015D1YZHR
Texas Instruments
1:
$0.87
3,873 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2015D1YZHR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2W Class-D Audio Amp A 595-TPA2015D1YZHT A 595-TPA2015D1YZHT
3,873 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.87
10
$0.839
25
$0.832
100
$0.714
3,000
$0.42
6,000
Xem
250
$0.622
500
$0.59
1,000
$0.495
6,000
$0.409
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-D
2 W
0.07 %
DSBGA-16
8 Ohms
2.3 V
5.2 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2015D1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 15-W stereo 30-W mo no 4.5- to 26-V an A A 595-TPA3129D2DAP
+1 hình ảnh
TPA3129D2DAPR
Texas Instruments
1:
$1.95
1,699 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3129D2DAPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 15-W stereo 30-W mo no 4.5- to 26-V an A A 595-TPA3129D2DAP
1,699 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.95
10
$1.44
25
$1.31
100
$1.17
2,000
$0.946
4,000
Xem
250
$1.11
500
$1.07
1,000
$1.03
4,000
$0.925
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
15 W
0.1 %
HTSSOP-32
8 Ohms
4.5 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3129D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Stereo Class-AB w/St er Hdphn Drive
TPA6021A4N
Texas Instruments
1:
$5.27
540 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6021A4N
Texas Instruments
Audio Amplifiers Stereo Class-AB w/St er Hdphn Drive
540 Có hàng
1
$5.27
10
$3.79
20
$3.78
500
$3.32
2,500
$2.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
2 W
0.8 %
PDIP-20
4 Ohms
4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
TPA6021A4
Tube
Audio Amplifiers 18VPP Peizo Driver 2.3V to 5Vdd 3-Step
PAM8904JER
Diodes Incorporated
1:
$0.84
21,813 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-PAM8904JER
Diodes Incorporated
Audio Amplifiers 18VPP Peizo Driver 2.3V to 5Vdd 3-Step
21,813 Có hàng
1
$0.84
10
$0.598
25
$0.533
100
$0.474
3,000
$0.387
6,000
Xem
250
$0.443
500
$0.421
1,000
$0.405
6,000
$0.377
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Other
U-QFN3030-16
1.8 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PAM8904
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 25mW STEREO TRUE CAP FREE HEADPHONE AMP
PAM8908JER
Diodes Incorporated
1:
$0.87
4,794 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-PAM8908JER
Diodes Incorporated
Audio Amplifiers 25mW STEREO TRUE CAP FREE HEADPHONE AMP
4,794 Có hàng
1
$0.87
10
$0.623
25
$0.561
100
$0.493
250
Xem
3,000
$0.381
250
$0.46
500
$0.441
1,000
$0.425
3,000
$0.381
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-AB
25 mW
160 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PAM8908
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Diff Input Direct Drive Headphone Amplif
MAX97220EETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.27
2,529 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX97220EETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Diff Input Direct Drive Headphone Amplif
2,529 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.27
10
$1.69
25
$1.51
100
$1.38
250
Xem
2,500
$1.13
250
$1.30
500
$1.26
1,000
$1.21
2,500
$1.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
125 mW
0.0035 %
TQFN-16
32 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX97220E
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers DirectDrive Headphone Amplifier with Ext
+1 hình ảnh
MAX9820ETB+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$1.97
3,734 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9820ETBT
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers DirectDrive Headphone Amplifier with Ext
3,734 Có hàng
1
$1.97
10
$1.46
25
$1.30
100
$1.18
2,500
$0.961
5,000
Xem
250
$1.12
500
$1.08
1,000
$1.06
5,000
$0.952
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
95 mW
0.014 %
TDFN-10
32 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9820
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 105-mW stereo anal o g input headphone a
LM4809LDX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.03
3,265 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4809LDX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 105-mW stereo anal o g input headphone a
3,265 Có hàng
1
$1.03
10
$1.01
25
$0.995
100
$0.883
250
Xem
4,500
$0.493
250
$0.77
500
$0.73
1,000
$0.613
2,500
$0.508
4,500
$0.493
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,500
Các chi tiết
Class-AB
105 mW
0.03 %
WSON-8
16 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4809
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 400-mW mono analog i nput headphone amp
LM4915LQX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.91
8,940 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4915LQX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 400-mW mono analog i nput headphone amp
8,940 Có hàng
1
$1.91
10
$1.86
25
$1.81
100
$1.75
250
Xem
4,500
$1.11
250
$1.67
500
$1.46
1,000
$1.21
2,500
$1.14
4,500
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
400 mW
LLP-8
32 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4915
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Wide Vtg Range 1.8W Audio Pwr Amp A 926- A 926-LM4951SDX/NOPB
LM4951SD/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.92
12,443 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4951SD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Wide Vtg Range 1.8W Audio Pwr Amp A 926- A 926-LM4951SDX/NOPB
12,443 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.92
10
$1.42
25
$1.29
100
$1.15
1,000
$1.00
2,000
Xem
250
$1.09
500
$1.05
2,000
$0.968
5,000
$0.953
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.8 W
0.35 %
WSON-10
8 Ohms
2.7 V
9 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4951
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Low Voltage
NJM2113M
Nisshinbo
1:
$0.93
5,274 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2113M
Nisshinbo
Audio Amplifiers Low Voltage
5,274 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.93
10
$0.669
25
$0.603
100
$0.531
250
Xem
250
$0.49
500
$0.476
1,000
$0.451
2,000
$0.429
4,000
$0.413
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
400 mW
0.6 %
DMP-8
100 Ohms
2 V
16 V
- 20 C
+ 75 C
SMD/SMT
NJM2113
Tube
Audio Amplifiers Audio Limiter -90dBv 0.2 to 1V 2.7 to 13V
NJM2761V-TE1
Nisshinbo
1:
$2.34
9,455 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2761V-TE1
Nisshinbo
Audio Amplifiers Audio Limiter -90dBv 0.2 to 1V 2.7 to 13V
9,455 Có hàng
1
$2.34
10
$1.51
25
$1.35
100
$1.12
250
Xem
2,000
$0.671
250
$1.05
500
$0.914
1,000
$0.715
2,000
$0.671
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Other
1 %
SSOP-14
2.7 V
13 V
- 20 C
+ 75 C
SMD/SMT
NJM27
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2 , 31.76 W, Digital Input, Filterless Stereo Class D Audio Amplifier
SSM3582ACPZ
Analog Devices
1:
$11.00
999 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-SSM3582ACPZ
Analog Devices
Audio Amplifiers 2 , 31.76 W, Digital Input, Filterless Stereo Class D Audio Amplifier
999 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.00
10
$8.60
25
$7.88
100
$7.30
250
Xem
250
$6.97
500
$6.81
1,000
$6.74
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
31.76 W
0.004 %
LFCSP-40
8 Ohms
4.5 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tray
Audio Amplifiers 25mW Headphone Amp A 595-TPA6139A2PW A 5 A 595-TPA6139A2PW
TPA6139A2PWR
Texas Instruments
1:
$0.81
5,990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6139A2PWR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 25mW Headphone Amp A 595-TPA6139A2PW A 5 A 595-TPA6139A2PW
5,990 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.81
10
$0.576
25
$0.518
100
$0.455
2,000
$0.352
4,000
Xem
250
$0.424
500
$0.406
1,000
$0.391
4,000
$0.331
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-AB
25 mW
0.03 %
TSSOP-14
32 Ohms
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6139A2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.5W MONO FILTERLESS CLASS-D AUDIO AMP
PAM8301AAF
Diodes Incorporated
1:
$0.48
59,870 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-PAM8301AAF
Diodes Incorporated
Audio Amplifiers 1.5W MONO FILTERLESS CLASS-D AUDIO AMP
59,870 Có hàng
1
$0.48
10
$0.335
25
$0.292
100
$0.259
3,000
$0.195
6,000
Xem
250
$0.24
500
$0.228
1,000
$0.219
6,000
$0.193
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-D
1.5 W
0.3 %
SOT-26-6
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PAM8301
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Differential Input DirectDrive Line Driv
MAX97220AETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.35
4,797 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX97220AETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Differential Input DirectDrive Line Driv
4,797 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.35
10
$1.74
25
$1.59
100
$1.42
2,500
$1.21
5,000
Xem
250
$1.34
500
$1.31
1,000
$1.29
5,000
$1.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
125 mW
0.0035 %
TQFN-16
32 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX97220A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Digital Class D with 1.2V Digital Supply
MAX98360CENL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.40
4,579 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98360CENL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Digital Class D with 1.2V Digital Supply
4,579 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.40
10
$2.55
25
$2.34
100
$2.11
250
Xem
2,500
$1.75
250
$2.00
500
$1.93
1,000
$1.88
2,500
$1.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
3.2 W
0.009 %
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX98360
Reel, Cut Tape, MouseReel