Audio Amplifiers Stereo Class-AB w/St er Hdphn Drive A 59 A 595-TPA0212PWP
+1 hình ảnh
TPA0212PWPR
Texas Instruments
1:
$5.43
1,640 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA0212PWPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Stereo Class-AB w/St er Hdphn Drive A 59 A 595-TPA0212PWP
1,640 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.43
10
$2.70
25
$2.56
100
$2.33
250
Xem
2,000
$2.07
250
$2.24
500
$2.09
1,000
$2.08
2,000
$2.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
2 W
0.3 %
HTSSOP-24
3 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA0212
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono Class-AB w/Ster Hdphn Drv Summed In A 595-TPA0233DGQ
+1 hình ảnh
TPA0233DGQR
Texas Instruments
1:
$3.17
958 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA0233DGQR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono Class-AB w/Ster Hdphn Drv Summed In A 595-TPA0233DGQ
958 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.17
10
$3.10
25
$3.01
100
$2.89
2,500
$1.99
5,000
Xem
250
$2.74
500
$2.46
1,000
$2.09
5,000
$1.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono, 2-Channel Stereo
Class-AB
2 W
0.2 %
MSOP-PowerPad-10
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA0233
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.7-W Mono Full Diff Aud Power Amplifier A 595-TPA6204A1DRB
TPA6204A1DRBR
Texas Instruments
1:
$1.04
4,259 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6204A1DRBR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.7-W Mono Full Diff Aud Power Amplifier A 595-TPA6204A1DRB
4,259 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.04
10
$0.752
25
$0.679
100
$0.598
3,000
$0.431
6,000
Xem
250
$0.56
500
$0.537
1,000
$0.504
6,000
$0.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.7 W
0.03 %
SON-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6204A1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.25W Mono Fully Dif f ClassAB Aud Amp A A 595-TPA6205A1DGNR
+1 hình ảnh
TPA6205A1DGN
Texas Instruments
1:
$1.22
9,162 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6205A1DGN
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.25W Mono Fully Dif f ClassAB Aud Amp A A 595-TPA6205A1DGNR
9,162 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.22
10
$0.881
25
$0.718
80
$0.68
240
Xem
240
$0.65
560
$0.63
1,040
$0.566
2,560
$0.532
5,040
$0.528
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.25 W
0.06 %
MSOP-PowerPad-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6205A1
Tube
Audio Amplifiers Piezo Sounder Driver
PAM8904QJER
Diodes Incorporated
1:
$0.51
20,764 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-PAM8904QJER
Diodes Incorporated
Audio Amplifiers Piezo Sounder Driver
20,764 Có hàng
1
$0.51
10
$0.509
3,000
$0.509
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Other
U-QFN3030-16
2.3 V
5 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
PAM8904
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono, 2W, Switch-Mode (Class D) Audio Po
MAX4295ESE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$11.63
216 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4295ESE
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Mono, 2W, Switch-Mode (Class D) Audio Po
216 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.63
10
$9.11
50
$8.09
100
$7.45
500
Xem
500
$7.19
1,000
$6.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
2 W
0.4 %
SOIC-Narrow-16
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX4295
Tube
Audio Amplifiers 2.3W, Ultra-Low-EMI, Filterless, Class D
MAX9705CETB+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$1.77
2,243 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9705CETB+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 2.3W, Ultra-Low-EMI, Filterless, Class D
2,243 Có hàng
1
$1.77
10
$1.30
25
$1.19
100
$1.06
2,500
$0.881
5,000
Xem
250
$0.99
500
$0.953
1,000
$0.949
5,000
$0.861
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
950 mW
0.02 %
TDFN-EP-10
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9705
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3W Mono/Stereo BTL Audio Power Amplifier
MAX9711ETC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$1.36
2,002 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9711ETC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 3W Mono/Stereo BTL Audio Power Amplifier
2,002 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.36
10
$1.34
2,500
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
3 W
0.01 %
TQFN-EP-12
3 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9711
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 6W, Filterless, Spread-Spectrum Mono/Ste
+3 hình ảnh
MAX9713ETJ+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.24
498 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9713ETJ
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 6W, Filterless, Spread-Spectrum Mono/Ste
498 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.24
10
$3.99
25
$3.54
120
$3.11
300
Xem
300
$3.03
2,520
$2.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
6 W
0.07 %
TQFN-32
8 Ohms
10 V
25 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9713
Tube
Audio Amplifiers Low-Cost, Mono/Stereo, 1.4W Differential
MAX9718AEUB+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.52
2,320 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9718AEUB+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Low-Cost, Mono/Stereo, 1.4W Differential
2,320 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.52
10
$2.99
25
$2.72
100
$2.32
2,500
$1.57
5,000
Xem
250
$2.20
500
$1.97
1,000
$1.68
5,000
$1.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.4 W
0.002 %
UMAX-10
4 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9718
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Differential Input DirectDrive Line Driv
MAX97220DETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.10
2,079 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX97220DETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Differential Input DirectDrive Line Driv
2,079 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.10
10
$1.55
25
$1.42
100
$1.26
2,500
$1.06
5,000
Xem
250
$1.19
500
$1.15
1,000
$1.14
5,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
125 mW
0.0035 %
TQFN-16
32 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX97220D
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 5V, Differential Input, DirectDrive, 130
MAX9722BETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.09
2,407 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9722BETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 5V, Differential Input, DirectDrive, 130
2,407 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.09
10
$2.70
25
$2.46
100
$2.09
2,500
$1.49
5,000
Xem
250
$1.99
500
$1.78
1,000
$1.52
5,000
$1.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
130 mW
0.009 %
QFN-EP-16
32 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9722
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Digital Inputs Class D Amplifier
MAX98357BEWL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$1.77
2,211 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98357BEWL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Digital Inputs Class D Amplifier
2,211 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.77
10
$1.74
2,500
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
3.2 W
0.013 %
WLP-9
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX98357B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 35-mW stereo analo g input headphone am
+1 hình ảnh
LM4910MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.02
3,421 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4910MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 35-mW stereo analo g input headphone am
3,421 Có hàng
1
$2.02
10
$1.49
25
$1.36
100
$1.21
1,000
$1.05
2,000
Xem
250
$1.14
500
$1.10
2,000
$1.04
5,000
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
35 mW
0.3 %
VSSOP-8
32 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4910
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono 2.8W class D Audio Amp
SSM2305CPZ-REEL7
Analog Devices
1:
$2.44
2,549 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-SSM2305CPZ-R7
Analog Devices
Audio Amplifiers Mono 2.8W class D Audio Amp
2,549 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.44
10
$1.82
25
$1.65
100
$1.49
1,500
$1.26
3,000
Xem
250
$1.40
500
$1.36
1,000
$1.32
3,000
$1.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Class-D
2.8 W
0.02 %
LFCSP-8
40 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSM2305
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2Vrms DIRECTPATH Var Inp Gain Line Drvr A 595-DRV603PWR
DRV603PW
Texas Instruments
1:
$2.83
1,358 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DRV603PW
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2Vrms DIRECTPATH Var Inp Gain Line Drvr A 595-DRV603PWR
1,358 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.83
10
$2.12
25
$1.76
90
$1.67
270
Xem
270
$1.63
540
$1.54
1,080
$1.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.002 %
TSSOP-14
3 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
DRV603
Tube
Audio Amplifiers Aud Diff Line Rcvrs +-6dB (G=1/2 or 2) A A 595-INA2137UA/2K5
INA2137UA
Texas Instruments
1:
$5.42
3,864 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA2137UA
Texas Instruments
Audio Amplifiers Aud Diff Line Rcvrs +-6dB (G=1/2 or 2) A A 595-INA2137UA/2K5
3,864 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.42
10
$4.14
50
$3.62
100
$3.46
250
Xem
250
$3.29
500
$3.19
1,000
$3.18
2,500
$3.09
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.001 %
SOIC-14
24 kOhms
8 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
INA2137
Tube
Audio Amplifiers Auto Catalog Sound P lus Lo-PWR Lo-Noise
+1 hình ảnh
OPA1662AIDGKRQ1
Texas Instruments
1:
$2.39
6,038 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1662AIDGKRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers Auto Catalog Sound P lus Lo-PWR Lo-Noise
6,038 Có hàng
1
$2.39
10
$1.78
25
$1.62
100
$1.45
2,500
$1.17
5,000
Xem
250
$1.37
500
$1.32
1,000
$1.28
5,000
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00006 %
VSSOP-8
3 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1662
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 23-W stereo 45-W mo no 4.5- to 26.4-V s A 595-TAS5805MPWPR
+1 hình ảnh
TAS5805MPWP
Texas Instruments
1:
$3.19
4,883 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5805MPWP
Texas Instruments
Audio Amplifiers 23-W stereo 45-W mo no 4.5- to 26.4-V s A 595-TAS5805MPWPR
4,883 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.19
10
$2.39
50
$2.06
100
$1.96
250
Xem
250
$1.86
500
$1.80
1,000
$1.71
2,500
$1.65
5,000
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
23 W, 45 W
0.03 %
HTSSOP-28
4 Ohms, 8 Ohms
4.5 V
26.4 V
- 25 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5805M
Tube
Audio Amplifiers Automotive 27-W 2- M Hz 4-ch 4.5- to 18 A 595-TAS6424LQDKQQ1
TAS6424LQDKQRQ1
Texas Instruments
1:
$17.69
1,864 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS6424LQDKQRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers Automotive 27-W 2- M Hz 4-ch 4.5- to 18 A 595-TAS6424LQDKQQ1
1,864 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.69
10
$13.44
25
$12.89
100
$11.35
250
Xem
1,000
$9.42
250
$10.80
500
$10.10
1,000
$9.42
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-D
27 W
0.02 %
HSSOP-56
4 Ohms
4.5 V
18 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TAS6424L
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono Fully Diff Filt er-Free Class-D A 5 A 595-TPA2005D1DGN
+1 hình ảnh
TPA2005D1DGNR
Texas Instruments
1:
$1.05
13,087 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2005D1DGNR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono Fully Diff Filt er-Free Class-D A 5 A 595-TPA2005D1DGN
13,087 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.05
10
$0.755
25
$0.682
100
$0.602
2,500
$0.50
5,000
Xem
250
$0.563
500
$0.54
1,000
$0.521
5,000
$0.488
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
1.4 W
0.2 %
MSOP-PowerPad-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2005D1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3.2W/Ch Stereo Smart Gain Class-D Aud Am A 595-TPA2026D2YZHT
TPA2026D2YZHR
Texas Instruments
1:
$2.03
1,908 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2026D2YZHR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3.2W/Ch Stereo Smart Gain Class-D Aud Am A 595-TPA2026D2YZHT
1,908 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.03
10
$1.50
25
$1.37
100
$1.22
3,000
$0.916
6,000
Xem
250
$1.15
1,000
$1.02
6,000
$0.897
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-D
3.2 W
1 %
DSBGA-16
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2026D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3.0 W Mono Class-D A udio Amp A 595-TPA2 A 595-TPA2028D1YZFT
TPA2028D1YZFR
Texas Instruments
1:
$1.63
5,784 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2028D1YZFR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3.0 W Mono Class-D A udio Amp A 595-TPA2 A 595-TPA2028D1YZFT
5,784 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.63
10
$1.20
25
$1.09
100
$0.966
3,000
$0.618
6,000
Xem
250
$0.851
500
$0.806
1,000
$0.678
6,000
$0.576
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-D
3 W
1 %
DSBGA-9
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2028D1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 100-W stereo 200-W m ono 7- to 32-V sup A 595-TPA3221DDVR
+1 hình ảnh
TPA3221DDV
Texas Instruments
1:
$5.51
687 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3221DDV
Texas Instruments
Audio Amplifiers 100-W stereo 200-W m ono 7- to 32-V sup A 595-TPA3221DDVR
687 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.51
10
$4.20
25
$3.86
105
$3.50
280
Xem
280
$3.33
525
$3.22
1,015
$3.18
2,520
$3.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Mono, Stereo
Class-D
105 W, 208 W
0.02 %
HTSSOP-44
2 Ohms, 4 Ohms
7 V
30 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3221
Tube
Audio Amplifiers 700mW Lw V Audio A 5 95-TPA711D A 595-TP A 595-TPA711D
TPA711DR
Texas Instruments
1:
$2.16
4,229 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA711DR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 700mW Lw V Audio A 5 95-TPA711D A 595-TP A 595-TPA711D
4,229 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.16
10
$1.38
25
$1.23
100
$1.02
2,500
$0.64
5,000
Xem
250
$0.881
500
$0.835
1,000
$0.702
5,000
$0.596
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono, 2-Channel Stereo
Class-AB
700 mW
0.55 %
SOIC-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA711
Reel, Cut Tape, MouseReel