IC giao diện PCI

Kết quả: 254
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge 4,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-144 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K 6,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Switch - PCIe 6 Lane 6 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch 1,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 8 Lane 6 Port 3.3 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR 6,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K 10,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 4 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw 2,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Switch - PCIe 1.25 GHz 2 Lane 2 Port 2 V 1.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 100xG4, 100-lane Gen4 Fanout PCIe Switch 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 Lane 52 Port SMD/SMT BBGA-1467 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A 595-HD3SS3412RUAR 1,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT 1,346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-313 Tray
Broadcom / Avago PCI Interface IC Multi-Root PCI Gen 3 (8.0 GT/s) Switch 12Có hàng
240Dự kiến 09/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 32 Lane 8 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCBGA-676


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 TRAY 126PCS 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LBGA-196 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch PCIe Gen 4 MUX SW 1,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe 12 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PCI Interface IC Gen3 96 Lane 48 Port Ind Temp -40C-105C 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 96 Lane 48 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-1311 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch HSBGA-324 TRAY 84PCS 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 100 MHz 16 Lane 16 Port 2.5 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HSBGA-324 Tray

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K 1,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe 8 GHz 1 Lane 4 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-30 Reel, Cut Tape

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB SWIDGE 593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to USB 2.0 66 MHz 3 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch V-QFN3590-42 T&R 3.5K 6,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 4 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape
Broadcom / Avago PCI Interface IC GEN 3 PCIe Switch 48 Lane, 12 Port 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 48 Lane 12 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-676 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 port 3 lane PCIe 2.0 Packet Switch 549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 3 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 66 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT NFBGA-257 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Bridge LQFP-128 TRAY 90PCS 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-136 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-313 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe-to-PCI Bridge 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI/PCIX 133 MHz 1 Lane 1 Port 2 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray