IC giao diện PCI

Kết quả: 254
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HFCBGA-324 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch 7,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3.3V 1-20Gbps 2-Lane 2:1 Mux/De-Mux 4,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3.3V PCIe Gen3 1lane 2:1 Mux 5,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe 8.1 GHz 1 Lane 3 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge 780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge 143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-128 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe-to-PCI Bridge 510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.2 V 1.1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-128 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3Port 4 Lane PCIe2.0 Packet Switch 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch 1,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 4Port 4 Lane PCIe2.0 Packet Switch 1,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 4 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 1,102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch 708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Switch - PCIe - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Reel, Cut Tape, MouseReel

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB HOST CONTROLLER 974Có hàng
630Dự kiến 09/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to USB 2.0 1 Lane 4 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray
Broadcom / Avago PCI Interface IC 12 Lane 10 Port PCIe Gen 3 Switch IC 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 12 Lane 10 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-324 Tray
Broadcom / Avago PCI Interface IC Multi-Root PCI Gen 3 (8.0 GT/s) Switch 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 96 Lane 24 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCBGA-1156
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT PBGA-313 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 2 Port PCI to PCI Bridge 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 66 MHz 2 Port 3.6 V 3 V 0 C + 85 C SMD/SMT MQFP-160 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to DSP 33 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-144 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCI -to -PCI Bridge 2 Port 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 66 MHz 2 Port 3.6 V 3 V 0 C + 85 C SMD/SMT MQFP-160 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAR 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAR 240Có hàng
250Dự kiến 16/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA -40 to 85 5Có hàng
270Dự kiến 08/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-257 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC Enhanced product PCI EXPRESS -based IEEE 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 4 MHz 1 Lane 1 Port 1.6 V 1.4 V - 40 C + 110 C SMD/SMT TQFP-100 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000
SMD/SMT LBGA-196 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 32-Bit PCI Bridge 2 Port 33Có hàng
90Dự kiến 14/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 66 MHz 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-256 Tray