IC giao diện PCI

Kết quả: 254
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAR 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments PCI Interface IC UPI 2.0 16-Gbps  8-channel lin A 595-DS160UP822NJXR 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR 226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 1,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000
Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Reel, Cut Tape
Broadcom / Avago PEX8747-CA80FBC G
Broadcom / Avago PCI Interface IC Multi-Root PCI Gen 3 (8.0 GT/s) Switch 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 48 Lane 5 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-676
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 28xG5 Fanout PCIe Switch 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 28 Lane 16 Port SMD/SMT BBGA-896 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 52xG5 Fanout PCIe Switch 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 52 Lane 28 Port SMD/SMT BBGA-896 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 68xG5 Fanout PCIe Switch 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 68 Lane 36 Port SMD/SMT BBGA-896 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 84xG5 Fanout PCIe Switch 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 84 Lane 44 Port SMD/SMT BBGA-896 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 36xG5 Fanout PCIe Switch 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 36 Lane 20 Port SMD/SMT BBGA-896 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 100xG5 Fanout PCIe Switch 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 100 Lane 52 Port SMD/SMT BBGA-896 Tray

Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 24 Lane 12 Port 990 mV 950 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT HFCBGA-324 Tray
Toshiba PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT XQFN16 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW 3,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Switch - PCIe 1 Lane 3.6 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT XQFN-16 Reel, Cut Tape
Toshiba PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT XQFN16 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW 2,269Có hàng
5,000Dự kiến 20/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Switch - PCIe 1 Lane 3.6 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT XQFN-16 Reel, Cut Tape
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA270270-676 TRAY 40PCS 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 32 Lane 16 Port 990 mV 950 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT HFCBGA-676 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 2 Port 32B PCI Bridge 991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 66 MHz 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-256 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-100 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz - 40 C + 85 C SMD/SMT DRQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout 311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT DRQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz - 40 C + 85 C SMD/SMT DRQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz - 40 C + 85 C SMD/SMT DRQFN-164 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT DRQFN-164 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCIe 303 kHz 6 Lane 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-354 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-Lane 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCIe 8 Lane 1.8 V 1.17 V - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-332 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCIe 400 kHz 16 Lane 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-354 Reel, Cut Tape, MouseReel