IC giao diện PCI

Kết quả: 254
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 68xG4, 68-lane Gen4 Fanout PCIe Switch 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 68 Lane 36 Port SMD/SMT BBGA-1467 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT DRQFN-132 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps 8 - channel linear redr 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to Local Bus 303 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3.3 V - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to Local Bus 303 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HFCBGA-324 Tray

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K 1,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFN-30 Reel, Cut Tape
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 28xG4, 28-lane Gen4 Fanout PCIe Switch 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 28 Lane 16 Port SMD/SMT BBGA-753 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 36xG4, 36-lane Gen4 Fanout PCIe Switch 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 36 Lane 20 Port SMD/SMT BBGA-753 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge 1,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray
Broadcom / Avago PCI Interface IC Multi-Root PCI Gen 3 (8.0 GT/s) Switch 625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 16 Lane 5 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCBGA-324
Broadcom / Avago PCI Interface IC 32 Lane 18 Port PCIe Gen 3 Switch IC 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 32 Lane 18 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-676 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-100 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT 2,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A 595-HD3SS3412RUAT 4,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HTQFP-128 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HTQFP-128 Tray
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT PBGA-313 Tray
Diodes Incorporated PI7C9X3G816GPCHFCE
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS 44Có hàng
168Dự kiến 11/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 16 Lane 8 Port 990 mV 950 mV SMD/SMT HFCBGA-324 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec PFX Fanout 24xG3 PCIe Switch 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 24 Lane 12 Port - 0 C + 105 C SMD/SMT BBGA-650 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec Gen 3 32 Lanes 16 Ports 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 32 Lane 16 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-650 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAT 477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR 237Có hàng
250Dự kiến 27/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-chann A 595-DS160PR822NJXR 152Có hàng
500Dự kiến 20/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWS 695Có hàng
750Dự kiến 26/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Tray