Bộ dao động VCO

Kết quả: 725
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 1690-1690MHz -40C to 85C 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.69 GHz 22 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 2.5 dBm - 15 dBc 25 mA - 120 dBc/Hz 0.5 MHz/V 10 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2010-2485MHz -40C to 85C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.01 GHz to 2.485 GHz 50 pF 8 V 8 V 500 mVDC to 18 VDC 8 dBm - 15 dBc 35 mA - 105 dBc/Hz 0.6 MHz/V 33 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Analog Devices VCO Oscillators MMIC VCO w/ Buffer amp, 3.35 - 3.55 GHz 19Có hàng
59Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO, MMIC Based QFN-24 3.35 GHz to 3.55 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.7 dBm 46 mA - 115 dBc/Hz - 3 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC389 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 14.25 - 15.65 GHz 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 14.25 GHz to 15.65 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 25 dBc 400 mA - 107 dBc/Hz 35 MHz/V - 40 C + 85 C HMC632 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MVCO uMAX-8 881 MHz 5.5 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 27 dBc 11.5 mA - 101 dBc/Hz 280 kHz/V 75 MHz/V - 40 C + 85 C 4.78 mm 2.95 mm 0.94 mm MAX2622 Tube
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.07-11.62GHz 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.07 GHz to 11.62 GHz, 5.535 GHz to 5.81 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 8 dBm, 5 dBm 14 dBc 310 mA - 88 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm HMC1165 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz 162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.4 GHz to 13.4 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC529 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 10MHz to 1050MHz Integrated RF Oscillato 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO uMAX-8 500 mVDC to 3 VDC - 8 dBm - 29 dBc 12.5 mA - 110 dBc/Hz 71 kHz/V MAX2620 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.18-13.13GHz 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO LFCSP-32 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 10.5 dBm, 4 dBm 20 dBc 250 mA - 86 dBc/Hz 2 MHz/V - 40 C + 85 C HMC1167 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.37 GHz to 2.47 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 21 mA - 235 dBc/Hz 1.3 MHz/V - 40 C + 125 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2750 Tube
Crystek Corporation VCO Oscillators 510-790MHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 510 MHz to 790 MHz 150 pF 1 VDC to 8 VDC 5.5 dBm - 10 dBc 20 mA - 101 dBc/Hz 5 MHz/V 58 MHz/V - 45 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2620-2910MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.62 GHz to 2.91 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 17 VDC 2 dBm - 15 dBc 38 mA - 100 dBc/Hz 4 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2300-2575MHz 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.3 GHz to 2.575 GHz 22 pF 500 mVDC to 18 VDC 3 dBm - 15 dBc 30 mA - 100 dBc/Hz 1 MHz/V 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1073-1086MHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.073 GHz to 1.086 GHz 50 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 30 dBc 25 mA - 115 dBc/Hz 0.5 MHz/V 10 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1487-1587MHz 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.487 GHz to 1.587 GHz 47 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 3.5 dBm - 22 dBc 33 mA - 100 dBc/Hz 3 MHz/V 40 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2580-2650MHz -40C to 85C 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.58 GHz to 2.65 GHz 22 pF 5 V 5 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 15 dBc 40 mA - 108 dBc/Hz 1.5 MHz/V 26 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1935-2235MHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.935 GHz to 2.235 GHz 50 pF 500 mVDC to 9.5 VDC 8.5 dBm - 10 dBc 25 mA - 101 dBc/Hz 0.5 MHz/V 50 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1220-1490MHz 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.22 GHz to 1.49 GHz 100 pF 500 mVDC to 22 VDC 3.5 dBm - 15 dBc 20 mA - 103 dBc/Hz 2 MHz/V 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 470-520MHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 470 MHz to 520 MHz 150 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 4.7 VDC 1 dBm - 7 dBc 10 mA - 109 dBc/Hz 7 MHz/V 24 MHz/V - 30 C + 80 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL
Crystek Corporation VCO Oscillators 445-508MHz -30C to 70C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 445 MHz to 508 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 4 dBm - 20 dBc 40 mA - 117 dBc/Hz 0.1 MHz/V 17 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2425-2440MHz -30C to 70C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.425 GHz to 2.44 GHz 15 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 6 dBm - 20 dBc 40 mA - 110 dBc/Hz 0.5 MHz/V 10 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 440-505MHz -30C to 70C 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 440 MHz to 505 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 5 dBm - 10 dBc 40 mA - 114 dBc/Hz 0.2 MHz/V 16.5 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Reel, Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 3050-3400MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.05 GHz to 3.4 GHz 10 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 20 VDC 0 dBm - 15 dBc 25 mA - 98 dBc/Hz 2 MHz/V 40 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 787-805MHz -30C to 70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 787 MHz to 805 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 6.5 dBm - 15 dBc 35 mA - 120 dBc/Hz 0.1 MHz/V 8 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 805-815MHz -30C to 70C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 805 MHz to 815 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 5 dBm - 15 dBc 30 mA - 120 dBc/Hz 0.1 MHz/V 5 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk