Bộ dao động VCO

Kết quả: 725
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 445-508MHz -30C to 70C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 445 MHz to 508 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 4 dBm - 20 dBc 40 mA - 117 dBc/Hz 0.1 MHz/V 17 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2425-2440MHz -30C to 70C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.425 GHz to 2.44 GHz 15 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 6 dBm - 20 dBc 40 mA - 110 dBc/Hz 0.5 MHz/V 10 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 510-790MHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 510 MHz to 790 MHz 150 pF 1 VDC to 8 VDC 5.5 dBm - 10 dBc 20 mA - 101 dBc/Hz 5 MHz/V 58 MHz/V - 45 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2620-2910MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.62 GHz to 2.91 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 17 VDC 2 dBm - 15 dBc 38 mA - 100 dBc/Hz 4 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk


Crystek Corporation VCO Oscillators 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 4.94 GHz 4.75 V 5.25 V 500 mVDC to 5 VDC 2.5 dBm - 20 dBc 40 mA - 88 dBc/Hz 5 MHz/V 25 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm
Crystek Corporation VCO Oscillators 1300 to 2700 MHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.3 GHz to 2.7 GHz 47 pF 4.75 V 5.25 V 150 mVDC to 25 VDC 5 dBm - 84 dBc/Hz 5 MHz/V 70 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Reel
Crystek Corporation VCO Oscillators 200 to 500 MHz, 0.5 to 18.0 VDC 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 200 MHz to 500 MHz 330 pF 11.4 V 12.6 V 500 mVDC to 18 VDC 4 dBm - 10 dBc 15 mA - 119 dBc/Hz 0.5 MHz/V 20 MHz/V - 20 C + 70 C 31.75 mm 25.4 mm 14.99 mm CRBV55CW
Crystek Corporation VCO Oscillators 2200-2400MHz 5.0V 50Ohm -40C to 85C 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.2 GHz to 2.4 GHz 15 pF 4.75 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 4.5 dBm - 15 dBc 20 mA - 100 dBc/Hz 5 MHz/V 70 MHz/V - 40 C + 85 C 7.62 mm 7.62 mm 2 mm CVCO33 Reel, Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 75 to 85 MHz, 0.5 to 4.5 VDC, -40 to 85C, RedBox VCO 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 75 MHz to 85 MHz 4.75 V 5.25 V 9 dBm - 6 dBc 25 mA 0.5 MHz / V 5 MHz / V - 40 C + 85 C 31.75 mm 31.75 mm 14.99 mm CRBV55FL
Crystek Corporation VCO Oscillators Voltage Controlled Oscillator 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0505 (1212 metric) 85 MHz 4.75 V 5.25 V 4.5 V 9 dBm - 6 dBc 25 mA 0.5 MHz/V 5 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Cut Tape
Texas Instruments VCO Oscillators Dual voltage-cntrld oscillator ALT 595-S ALT 595-SN74S124N
148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO PDIP-16 25 MHz to 85 MHz 15 pF 4.75 V 5.25 V 1 VDC to 5 VDC 110 mA 0 C + 70 C SN74S124 Tube
Texas Instruments VCO Oscillators Dual voltage-cntrld oscillator 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO PDIP-16 25 MHz to 85 MHz 15 pF 4.75 V 5.25 V 1 VDC to 5 VDC 110 mA 0 C + 70 C SN74S124 Tube
Texas Instruments VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS624DR 399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO SOIC-14 1.1 MHz to 25 MHz 45 pF 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 35 mA 0 C + 70 C SN74LS624 Tube
Crystek Corporation VCO Oscillators 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 500 mVDC to 3.2 VDC 7 dBm - 15 dBc 50 mA - 120 dBc/Hz 0.1 MHz/V 6 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm CVCO55CC Bulk


Crystek Corporation VCO Oscillators 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.35 GHz to 3.5 GHz 10 pF 4.75 V 5.25 V 300 mVDC to 4.7 VDC 2.5 dBm - 25 dBc 20 mA - 91 dBc/Hz 2.5 MHz/V 45 MHz/V - 40 C + 85 C 31.75 mm 14.99 mm 31.75 mm
Crystek Corporation VCO Oscillators 1440-1620MHz IC:47pF -40C to 85C 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 500 mVDC to 4.5 VDC 0 dBm - 13 dBc 20 mA - 99 dBc/Hz 2 MHz/V 68 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 300 mVDC to 4.9 VDC 6 dBm - 12 dBc 27 mA - 115 dBc/Hz 0.1 MHz/V 8 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm CVCO55CC
Crystek Corporation VCO Oscillators 1950-2400MHz 5Volts -40C +85C 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.95 GHz to 2.4 GHz 22 pF 4.75 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 10 dBc 22 mA - 92 dBc/Hz 10 MHz/V 169 MHz/V - 40 C + 85 C 7.62 mm 7.62 mm 2 mm CVCO33 Bulk


Crystek Corporation VCO Oscillators 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Crystek Corporation VCO Oscillators 2074-1874MHZ 32PF -45C to +85 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 0 VDC to 12 VDC 5 dBm - 5 dBc 17 mA - 102 dBc/Hz 5 MHz/V 47 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.17 - 12.02 GHz 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.17 GHz to 12.02 GHz 2.75 V 3.25 V 2 VDC to 13 VDC 17 dBc 290 mA - 110 dBc/Hz 18 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC514 Cut Tape
Crystek Corporation CVCO33CL-0180-0200
Crystek Corporation VCO Oscillators 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CVCO33
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-24 6.8 GHz to 7.4 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 11 dBm 90 mA - 106 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC505 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 8.45 - 9.55 GHz 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.55 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 15 dBc 360 mA - 116 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC510 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.8 - 8.8 GHz 394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 7.8 GHz to 8.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 10 dBc 270 mA - 115 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC509 Reel, Cut Tape, MouseReel