Bộ dao động VCO

Kết quả: 725
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz 838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.9 GHz to 4.45 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 5 dBm 39 mA - 106 dBc/Hz 16 MHz/V - 40 C + 85 C HMC391 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz 1,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 7.1 GHz to 7.9 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 13 VDC 14 dBm - 14 dBc 100 mA - 101 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C HMC532 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators DRT Wideband VCO, Multi-band 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-40 8.3 GHz to 15.2 GHz 4.5 V 5 V 500 mVDC to 13 VDC 0 dBm, - 10 dBm 15 dBc 90 mA - 76 dBc/Hz, - 74 dBc/Hz, - 71 dBc/Hz, - 68 dBc/Hz 20 MHz/V 200 MHz/V, 225 MHz/V, 250 MHz/V, 275 MHz/V - 40 C + 85 C 6 mm 6 mm 0.85 mm HMC8074 Cut Tape

MACOM VCO Oscillators 9.4-10.8GHz Low Phase Noise GaAs 762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
VCO 1 VDC to 13 VDC 7 dBm, 4 dBm - 27 dBc 175 mA - 86 dBc/Hz 2 MHz/V, 1 MHz/V 0.12 GHz/V MAOC Reel, Cut Tape, MouseReel

MACOM VCO Oscillators 7.1-7.9GHz Low Phase Noise GaAs 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1 VDC to 13 VDC 12 dBm, 2 dBm - 17 dBc 175 mA - 93 dBc/Hz 2 MHz/V, 1 MHz/V 0.12 GHz/V MAOC Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 5 - 10 GHz 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 5 GHz to 10 GHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 5 dBm - 15 dBc 75 mA - 65 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC587 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO 7,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO TSSOP-8 5 V 5 V 0 VDC to 7 VDC 50 mA MC100EL1648 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO 5,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO SOIC-8 1.1 GHz 6 pF 5 V 5 V 0 VDC to 7 VDC 50 mA - 40 C + 85 C MC100EL1648 Tube
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.5 GHz 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.5 GHz to 12.5 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 24 dBc 240 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC515 Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 1000-2000MHz 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1 GHz to 2 GHz 33 pF 1 VDC to 20 VDC 9 dBm - 10 dBc 25 mA - 95 dBc/Hz 2.5 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 80 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1600-3200MHz 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.64 GHz to 3.2 GHz 22 pF 500 mVDC to 20 VDC 5.5 dBm - 15 dBc 25 mA - 85 dBc/Hz 15 MHz/V 100 MHz/V - 20 C + 70 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO SOT-23-6 70 MHz to 150 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 3 mA - 112 dBc/Hz 120 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2606 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 2,287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO SOT-23-6 150 MHz to 300 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 3.5 mA - 107 dBc/Hz 220 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2607 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz 477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.5 GHz to 13.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 34 dBc 380 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC584 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 1,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO SOT-23-6 45 MHz to 70 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 2.8 mA - 117 dBc/Hz 60 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2605 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator 2,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MVCO uMAX-8 885 MHz to 950 MHz 2.7 V 5.25 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 27 dBc 11.5 mA - 101 dBc/Hz 280 kHz/V 75 MHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 1.1 mm MAX2623 Tube
Analog Devices VCO Oscillators HMC529LP5ETR & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz 443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.4 GHz to 13.4 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC529 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 3,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO SOT-23-6 300 MHz to 500 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 5.5 mA - 100 dBc/Hz 480 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2608 Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2 GHz 22 pF 8 V 8 V 300 mVDC to 4.7 VDC 7 dBm - 15 dBc 35 mA - 117 dBc/Hz 0.5 MHz/V 7 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC
Crystek Corporation VCO Oscillators 112Có hàng
200Dự kiến 30/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 300 mVDC to 4.7 VDC 8 dBm - 10 dBc 40 mA - 115 dBc/Hz 0.2 MHz/V 5 MHz/V CVCO55CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation VCO Oscillators 393-428MHz 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 393 MHz to 428 MHz 100 pF 7.25 V 7.25 V 500 mVDC to 5 VDC 6 dBm - 12 dBc 8 mA - 114 dBc/Hz 0.5 MHz/V 15 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 2,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO SOT-23-6 500 MHz to 650 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 7.5 mA - 93 dBc/Hz 720 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2609 Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation VCO Oscillators 1600-3200MHz 215Có hàng
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 1.6 GHz to 3.2 GHz 22 pF 500 mVDC to 20 VDC 5.5 dBm - 12 dBc 25 mA - 85 dBc/Hz 15 MHz/V 100 MHz/V - 20 C + 70 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 1650-2150MHz 1Có hàng
5Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.65 GHz to 2.15 GHz 27 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 5 dBm - 15 dBc 22 mA - 91 dBc/Hz 1.5 MHz/V 160 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2300-2500MHz 3Có hàng
10Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.3 GHz to 2.5 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 11 VDC 6 dBm - 10 dBc 29 mA - 103 dBc/Hz 0.5 MHz/V 50 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE