Bộ dao động VCO

Kết quả: 725
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Analog Devices VCO Oscillators Custom DRT Quad Band VCO 18.2- 26.5 GHz 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-40 1 VDC to 13.5 VDC 0 dBm, - 0.5 dBm, 0.8 dBm, - 1.5 dBm 18 dBc 83 mA, 81 mA, 87 mA, 80 mA - 66 dBc/Hz, - 65 dBc/Hz, - 62 dBc/Hz, - 62 dBc/Hz 65 MHz/V 267 MHz/V, 330 MHz/V, 362 MHz/V, 364 MHz/V HMC8364 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 2,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO uMAX-8 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 14.4 mA - 125 dBc/Hz 1.3 MHz/V MAX2750 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 4.45 - 5.0 GHz 953Có hàng
500Dự kiến 29/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 4.45 GHz to 5 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4 dBm 38 mA - 105 dBc/Hz 14 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC429 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 4 - 8 GHz 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 4 GHz to 8 GHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 5 dBm 40 dBc 75 mA - 75 dBc/Hz 40 MHz/V - 40 C + 85 C HMC586 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 4 - 8 GHz. 370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 4 GHz to 8 GHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 5 dBm 40 dBc 75 mA - 75 dBc/Hz 40 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC586 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 5 - 10 GHz 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 5 GHz to 10 GHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 5 dBm - 15 dBc 75 mA - 65 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C HMC587 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 10 - 20 GHz 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 10 GHz to 20 GHz 4.75 V 5.25 V - 250 mVDC to 23 VDC 3 dBm - 20 dBc 70 mA - 60 dBc/Hz - 90 MHz/V - 40 C + 85 C HMC733 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 10 - 20 GHz 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 10 GHz to 20 GHz 4.75 V 5.25 V - 250 mVDC to 23 VDC 3 dBm - 20 dBc 70 mA - 60 dBc/Hz - 90 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC733 Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation VCO Oscillators 400MHz-800MHz 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 400 MHz to 800 MHz 200 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 12 VDC 5 dBm - 5 dBc 17 mA - 102 dBc/Hz 5 MHz/V 47 MHz/V - 10 C + 70 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.53 GHz to 2.7 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 10.5 VDC 7.5 dBm - 15 dBc 30 mA - 87 dBc/Hz 25 MHz/V 140 MHz/V - 40 C + 75 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Reel, Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 150-200MHz 276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 150 MHz to 200 MHz 220 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 4 dBm - 10 dBc 35 mA - 112 dBc/Hz 1 MHz/V 16 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2400-2569MHz -40C to 85C 35Có hàng
15Dự kiến 06/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.4 GHz to 2.569 GHz 15 pF 5 V 5 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 15 dBc 35 mA - 99 dBc/Hz 1.5 MHz/V 55 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.25-10.10GHz 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.25 GHz to 10.1 GHz, 4.625 GHz to 5.05 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 11 dBm, 7.5 dBm 14 dBc 310 mA - 86 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC1162 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators 12.92 GHz to 14.07 GHz MMIC VCO with Half Frequency Output 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 11.5 dBm, 3 dBm 22 dBc 260 mA - 86 dBc/Hz 4 MHz/V - 40 C + 85 C HMC1169 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators MMIC VCO w/ Buffer Amp, 5.8 - 6.8 GHz 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO, MMIC Based 5.8 GHz to 6.8 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 11 dBm 115 mA - 110 dBc/Hz 150 MHz/V - 40 C + 85 C HMC358 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.55 - 3.9 GHz 503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.55 GHz to 3.9 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.7 dBm 47 mA - 112 dBc/Hz - 5 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC390 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.9 GHz to 4.45 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 5 dBm 39 mA - 106 dBc/Hz 16 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC391 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.0 - 5.5 GHz 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 5 GHz to 5.5 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 2 dBm 34 mA - 103 dBc/Hz 12 MHz/V - 40 C + 85 C HMC430 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.0 - 5.5 GHz 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 5 GHz to 5.5 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 2 dBm 34 mA - 103 dBc/Hz 12 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC430 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO 63Có hàng
500Dự kiến 20/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 7.8 GHz to 8.7 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 14 dBm 88 mA - 103 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC506 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 6.65 GHz to 7.65 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 4 dBc 242 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C HMC507 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.55 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 15 dBc 300 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC511 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 9.5 - 10.8 GHz 327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.5 GHz to 10.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 20 dBc 390 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC530 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO SOT-23-6 70 MHz to 150 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 3 mA - 112 dBc/Hz 120 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2606 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 1.2Ghz VCO With Linear Modulation Input 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.4 GHz to 2.5 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 5 dBm - 20 dBc 20 mA - 137 dBc/Hz 0.16 MHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2754 Tube